Nghị định số 161/2024/NĐ-CP, ban hành ngày 18 tháng 12 năm 2024, thiết lập một khung pháp lý toàn diện và nghiêm ngặt đối với việc quản lý hàng hóa nguy hiểm vận chuyển qua đường bộ và đường thủy nội địa tại Việt Nam. Văn bản này không chỉ định nghĩa rõ ràng các loại hàng hóa nguy hiểm dựa trên đặc tính lý hóa mà còn quy định chi tiết về quy trình đóng gói, dán nhãn, huấn luyện an toàn và thủ tục cấp phép vận chuyển.
Các điểm then chốt bao gồm:
- Phân loại: Hàng hóa nguy hiểm được chia thành 9 loại chính với các nhóm cụ thể.
- Huấn luyện: Bắt buộc đối với lái xe và người áp tải, thực hiện định kỳ 02 năm một lần với thời lượng tối thiểu 16 giờ.
- Cấp phép: Quy định thẩm quyền cấp phép rõ ràng giữa các Bộ (Công an, Quốc phòng, Công Thương, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Khoa học và Công nghệ, Y tế) và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Giấy phép vận chuyển có thời hạn tối đa 24 tháng.
- Tính hiệu lực: Nghị định có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2025, thay thế hoặc sửa đổi các quy định trước đó (đặc biệt là Nghị định 34/2024/NĐ-CP) để tạo sự đồng bộ giữa vận tải đường bộ và đường thủy nội địa.
1. Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng
1.1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định quy định về:
- Danh mục hàng hóa nguy hiểm.
- Việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và phương tiện thủy nội địa.
- Trình tự, thủ tục cấp giấy phép vận chuyển.
- Cấp giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn cho người điều khiển phương tiện và người áp tải.
1.2. Đối tượng áp dụng
Áp dụng đối với mọi tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài liên quan đến hoạt động vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và đường thủy nội địa trên lãnh thổ Việt Nam.
2. Phân loại hàng hóa nguy hiểm
Hàng hóa nguy hiểm được phân thành 9 loại dựa trên tính chất hóa học và vật lý:
|
Loại
|
Mô tả đặc tính
|
Nhóm chi tiết (ví dụ)
|
|
Loại 1
|
Chất nổ và vật phẩm dễ nổ
|
Các nhóm từ 1.1 đến 1.6 (từ nguy cơ nổ rộng đến vật phẩm không nhạy)
|
|
Loại 2
|
Khí
|
Khí dễ cháy (2.1), khí không cháy không độc (2.2), khí độc hại (2.3)
|
|
Loại 3
|
Chất lỏng dễ cháy và chất nổ lỏng khử nhạy
|
|
|
Loại 4
|
Chất rắn dễ cháy và các chất liên quan
|
Chất tự phản ứng, chất tự bốc cháy, chất tạo khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước
|
|
Loại 5
|
Chất ôxi hóa và Perôxít hữu cơ
|
|
|
Loại 6
|
Chất độc và chất gây nhiễm bệnh
|
|
|
Loại 7
|
Chất phóng xạ
|
|
|
Loại 8
|
Chất ăn mòn
|
|
|
Loại 9
|
Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác
|
Bao gồm các bao bì, thùng chứa chưa được làm sạch sau khi đổ hết hàng
|
3. Quy định về Bao bì, Đóng gói và Nhãn mác
3.1. Tiêu chuẩn bao bì, thùng chứa
Bao bì và việc đóng gói tại Việt Nam phải tuân thủ các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc gia (TCVN). Các yêu cầu tối thiểu bao gồm:
- Chịu được va chạm và chấn động trong quá trình vận chuyển, xếp dỡ.
- Đảm bảo không rò rỉ chất nguy hiểm khi có rung lắc hoặc thay đổi nhiệt độ, áp suất.
- Phía ngoài bao bì phải sạch, không dính chất nguy hiểm.
- Phần bao bì tiếp xúc với hàng hóa không bị suy giảm chất lượng do tác động của hàng hóa đó.
3.2. Nhãn hàng và Báo hiệu
- Dán biểu trưng: Phải dán biểu trưng nguy hiểm ở vị trí dễ quan sát trên bao bì, thùng chứa.
- Báo hiệu: Hình chữ nhật, kích thước và màu sắc theo mẫu quy định, dán phía dưới biểu trưng nguy hiểm.
- Trên phương tiện: Phải dán biểu trưng của loại hàng hóa đang vận chuyển ở hai bên và phía trước/sau phương tiện. Khi đã dỡ hết hàng, nếu chưa được làm sạch thì phải bóc hoặc xóa các biểu trưng này.
4. Công tác Huấn luyện An toàn
Người thuê vận tải hoặc người vận tải có trách nhiệm tổ chức tập huấn cho lái xe và người áp tải.
- Tần suất: Định kỳ 02 năm một lần.
- Thời lượng: Tối thiểu 16 giờ (bao gồm cả thời gian kiểm tra).
- Nội dung: Đặc tính hàng hóa, quy trình bảo quản, xếp dỡ, ứng phó sự cố, sơ cứu và sử dụng trang thiết bị bảo vệ cá nhân.
- Điều kiện đánh giá: Bài kiểm tra phải đạt điểm trung bình trở lên. Kết quả được lưu giữ trong hồ sơ tập huấn tối thiểu 03 năm.
- Chứng nhận: Tổ chức thực hiện tập huấn cấp Giấy chứng nhận hoàn thành chương trình tập huấn theo mẫu quy định.
5. Giấy phép vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
5.1. Thẩm quyền cấp phép
Nghị định phân cấp thẩm quyền cụ thể cho từng loại hàng hóa:
- Bộ Công an: Loại 1, 2, 3, 4, 9.
- Bộ Quốc phòng: Hàng hóa phục vụ mục đích an ninh, quốc phòng của Bộ.
- Bộ Công Thương: Loại 5, 8.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh: Cấp phép cho các tổ chức, cá nhân trên địa bàn (trừ các trường hợp thuộc thẩm quyền của các Bộ chuyên ngành).
- Bộ Khoa học và Công nghệ: Loại 7 (vận chuyển nguồn phóng xạ).
- Bộ Y tế / Bộ Nông nghiệp: Các loại hóa chất độc, thuốc bảo vệ thực vật theo danh mục quản lý.
5.2. Thời hạn giấy phép
- Cấp theo từng chuyến hàng hoặc theo thời hạn đề nghị của người vận tải.
- Thời hạn tối đa không quá 24 tháng và không vượt quá niên hạn sử dụng của phương tiện.
5.3. Các trường hợp miễn Giấy phép vận chuyển (Khoản 8 Điều 14)
Một số mặt hàng với khối lượng/dung tích nhỏ được miễn giấy phép, bao gồm:
- Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và nén (CNG) tổng khối lượng < 1.080 kg.
- Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) tổng khối lượng < 2.250 kg.
- Nhiên liệu lỏng tổng dung tích < 1.500 lít.
- Hóa chất bảo vệ thực vật tổng khối lượng < 1.000 kg.
- Một số hóa chất độc khác thuộc Loại 6.
6. Điều kiện vận chuyển và Xếp dỡ
6.1. Phương tiện vận chuyển
- Phải đủ điều kiện tham gia giao thông và có thiết bị chuyên dùng phù hợp với loại hàng vận chuyển.
- Phải dán biểu trưng nguy hiểm đầy đủ.
- Sau khi dỡ hàng, nếu không vận chuyển tiếp loại hàng đó, phải thực hiện làm sạch và bóc biểu trưng.
6.2. Xếp dỡ và Lưu kho
- Phải tuân thủ chỉ dẫn về bảo quản, xếp dỡ của từng loại hàng hoặc thông báo của người thuê vận tải.
- Cấm xếp chung: Không xếp chung các loại hàng hóa có thể tác động lẫn nhau làm tăng mức độ nguy hiểm trong cùng một phương tiện.
- Hàng hóa Loại 1, 2, 3, 4 phải xếp dỡ tại khu vực kho, bến bãi riêng biệt.
6.3. Quy định đặc biệt về hầm và phà
- Không được vận chuyển chất nổ, khí đốt, xăng dầu và các chất dễ cháy nổ khác qua các công trình hầm có chiều dài từ 100 m trở lên.
- Trên một chuyến phà, không vận chuyển đồng thời người và phương tiện chở hàng nguy hiểm (trừ lái xe, người áp tải và nhân viên phục vụ).
7. Trách nhiệm của các bên liên quan
7.1. Người thuê vận tải
- Đóng gói đúng quy chuẩn, dán nhãn đầy đủ.
- Lập hồ sơ vận chuyển (04 bộ) gửi cho người vận tải, người lái xe và lưu trữ.
- Thông báo bằng văn bản cho người vận tải về các yêu cầu an toàn và phương án xử lý sự cố.
7.2. Người vận tải, Lái xe và Người áp tải
- Chỉ vận chuyển khi có đầy đủ giấy phép và hồ sơ hợp lệ.
- Lái xe phải mang theo Giấy chứng nhận huấn luyện an toàn và Giấy phép vận chuyển còn hiệu lực.
- Khi xảy ra sự cố, lái xe/người áp tải phải thực hiện các biện pháp loại trừ nguy hại, báo cáo ngay cho chính quyền địa phương và đơn vị liên quan.
8. Sửa đổi quy định về đường thủy nội địa (Điều 31)
Nghị định 161/2024/NĐ-CP thực hiện sửa đổi nhiều điều khoản của Nghị định 34/2024/NĐ-CP để thống nhất quản lý:
- Đổi tên Nghị định thành: "Quy định về Danh mục hàng hóa nguy hiểm, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm bằng phương tiện thủy nội địa".
- Bổ sung các khái niệm và đối tượng liên quan đến thuyền viên, người lái phương tiện thủy.
- Thiết lập quy trình cấp phép vận chuyển đường thủy tương đương với đường bộ.
- Quy định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước đối với từng loại hóa chất trên đường thủy.
9. Hiệu lực thi hành
- Nghị định có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2025.
- Các Giấy phép vận chuyển đã được cấp trước ngày này vẫn tiếp tục được sử dụng cho đến khi hết thời hạn ghi trên giấy phép.
- Mọi quy định trái với Nghị định này đều bị bãi bỏ.
Link download NĐ 161/2024: https://drive.google.com/file/d/1BNajFfeLgzQuKUfsLqT27j9AO_t9uEQS/view?usp=sharing