Căn cứ vào hệ thống pháp luật hiện hành (Luật Thương mại, Luật Hải quan, Luật Quản lý ngoại thương và Luật Thuế GTGT), hàng hóa tạm nhập tái xuất được điều chỉnh bởi những nguyên tắc cốt yếu sau:
- Định nghĩa và Phạm vi: Hàng hóa tạm nhập tái xuất bao gồm các mặt hàng đưa từ nước ngoài hoặc khu vực hải quan riêng vào Việt Nam và sau đó làm thủ tục xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam.
- Chính sách thuế GTGT: Hàng hóa tạm nhập tái xuất, tái xuất hàng hóa tạm nhập thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
- Trường hợp đặc thù: Hàng hóa đã xuất khẩu nhưng bị trả lại và tái nhập theo hình thức tạm nhập - tái xuất đúng quy định pháp luật sẽ không chịu thuế GTGT. Nếu không thuộc hình thức này, doanh nghiệp phải kê khai, nộp thuế theo quy định chung.
- Ưu đãi hàng nông nghiệp: Các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi chưa chế biến hoặc mới qua sơ chế thông thường vẫn giữ nguyên trạng thái không chịu thuế GTGT ở khâu nhập khẩu.
1. Cơ sở pháp lý và Thủ tục Hải quan
Thủ tục hải quan đối với hàng hóa tạm nhập tái xuất được quy định chặt chẽ qua nhiều văn bản luật để đảm bảo tính giám sát và quản lý:
1.1. Định nghĩa và Hình thức
Theo Luật Thương mại 2005 và Luật Quản lý ngoại thương 2017, hàng hóa tạm nhập tái xuất là việc đưa hàng vào Việt Nam (từ nước ngoài hoặc khu vực đặc biệt được coi là khu vực hải quan riêng) để sử dụng trong một thời gian nhất định và sau đó xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi lãnh thổ.
1.2. Các loại hàng hóa phổ biến
Dưới đây là danh mục các loại hàng hóa được áp dụng thủ tục tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập theo Luật Hải quan 2014 và Nghị định 167/2025/NĐ-CP:
- Phương tiện quay vòng để chứa hàng hóa.
- Máy móc, thiết bị, dụng cụ nghề nghiệp phục vụ công việc trong thời hạn nhất định.
- Máy móc, thiết bị, phương tiện thi công, khuôn, mẫu thuê/mượn để sản xuất, thi công, thực hiện dự án đầu tư, thử nghiệm, nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Linh kiện, phụ tùng của chủ tàu nhập khẩu để thay thế, sửa chữa tàu biển, tàu bay nước ngoài.
- Hàng hóa tham dự hội chợ, triển lãm, giới thiệu sản phẩm, sự kiện văn hóa, thể thao, hội nghị, hội thảo.
- Hàng hóa tạm nhập để bảo hành, sửa chữa, thay thế.
1.3. Quy định về hàng hóa bị trả lại để tái chế/bảo hành
Thương nhân được phép tái nhập hàng hóa đã xuất khẩu để tái chế, bảo hành theo yêu cầu của đối tác nước ngoài, sau đó tái xuất trả lại. Thủ tục này thực hiện tại cơ quan hải quan và không yêu cầu Giấy phép tạm nhập, tái xuất.
2. Chính sách Thuế Giá trị gia tăng (GTGT)
Chính sách thuế được xác định dựa trên mục đích sử dụng và tính chất của hàng hóa khi lưu thông qua cửa khẩu.
2.1. Đối tượng chịu thuế và không chịu thuế
- Nguyên tắc chung: Hàng hóa dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam là đối tượng chịu thuế GTGT (mức thuế suất phổ thông là 10%).
- Miễn thuế GTGT: Hàng hóa tạm nhập khẩu, tái xuất khẩu; hàng hóa tạm xuất khẩu, tái nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT theo khoản 20 Điều 5 Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15.
2.2. Ưu đãi đối với sản phẩm nông nghiệp sơ chế
Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản chưa chế biến thành các sản phẩm khác hoặc mới chỉ qua sơ chế thông thường của tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra và ở khâu nhập khẩu thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
Bảng: Các hình thức sơ chế thông thường được chấp nhận không chịu thuế GTGT
|
Nhóm hình thức sơ chế
|
Các hoạt động cụ thể
|
|
Làm sạch & Bảo quản
|
Làm sạch, phơi, sấy khô, bảo quản bằng khí sunfuro, bảo quản lạnh (ướp lạnh, đông lạnh).
|
|
Chế biến thô
|
Bóc vỏ, xay, xát, xay vỡ mảnh, nghiền vỡ mảnh, cắt, xay, đánh bóng hạt, hồ hạt.
|
|
Phân tách & Đóng gói
|
Chia tách từng phần, bỏ xương, băm, lột da, cán mỏng, ướp muối, đóng hộp kín khí.
|
|
Khác
|
Ngâm trong dung dịch lưu huỳnh hoặc dung dịch bảo quản khác để tránh thối rữa.
|
3. Xử lý Thuế đối với hàng hóa bị nước ngoài trả lại
Đây là nội dung trọng tâm trong việc hướng dẫn thực hiện chính sách thuế đối với các tình huống phát sinh sau xuất khẩu.
|
Tình huống
|
Hình thức xử lý
|
Nghĩa vụ thuế GTGT
|
|
Tái nhập theo hình thức tạm nhập - tái xuất
|
Đáp ứng quy định về pháp luật hải quan, thương mại và quản lý ngoại thương.
|
Không chịu thuế GTGT.
|
|
Tái nhập không thuộc hình thức tạm nhập - tái xuất
|
Nhập khẩu lại vào thị trường nội địa.
|
Phải kê khai, nộp thuế GTGT theo quy định.
|
|
Hàng hóa là nông sản sơ chế
|
Đáp ứng tiêu chuẩn sơ chế thông thường tại Điều 5 Luật Thuế GTGT.
|
Không chịu thuế GTGT ở khâu nhập khẩu.
|
4. Chỉ đạo thực hiện
Cục Hải quan yêu cầu các Chi cục Hải quan khu vực thực hiện các nội dung sau:
- Nghiên cứu kỹ các quy định pháp luật về hải quan và thuế GTGT để áp dụng thống nhất.
- Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh vướng mắc vượt thẩm quyền, phải tổng hợp và báo cáo Cục Hải quan để có hướng dẫn trả lời thống nhất cho các đơn vị.
Linkdownload: https://drive.google.com/file/d/1EGsHtV_s7i7ut8qMFUtO9WvAfgNUnlpU/view?usp=sharing