MÃ HÓA VĂN BẢN PHÁP QUY & MÃ GIẤY PHÉP DÙNG TRONG VNACCS-XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG
Tài liệu gốc là bảng mã hóa văn bản pháp quy (VBPQ) và mã phân loại giấy phép dùng trong hệ thống VNACCS, cập nhật đến ngày 25/08/2026, tổng cộng gần 380 dòng dữ liệu. Đây là công cụ tra cứu nghiệp vụ giúp bộ phận khai báo hải quan xác định nhanh: văn bản nào quy định mặt hàng nào phải xin phép, mã văn bản (2 ký tự) và mã phân loại giấy phép (VD: CX01, CZ02, UW03…) cần khai trên tờ khai hải quan điện tử.
Tài liệu được kết cấu thành 16 nhóm theo bộ/ngành quản lý chuyên ngành, gồm: (I) Luật, Nghị định cấp cao; (II) Bộ Công Thương; (III) Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; (IV) Ngân hàng Nhà nước; (V) Bộ Lao động — Thương binh và Xã hội; (VI) Bộ Thông tin và Truyền thông; (VII) Bộ Tài nguyên và Môi trường; (VIII) Bộ Xây dựng; (IX) Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; (X) Bộ Quốc phòng; (XI) Bộ Y tế; (XII) Bộ Giao thông vận tải; (XIII) Bộ Khoa học và Công nghệ; (XIV) Bộ Công an; (XV) Bộ Tài chính; (XVI) Liên bộ.
Những điểm nổi bật cần lưu ý
1. Tài liệu rất mới, cập nhật cả các văn bản có hiệu lực tương lai gần: Nghị định 26/2026/NĐ-CP (17/01/2026, hướng dẫn Luật Hóa chất mới), Nghị định 332/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026, năng lượng nguyên tử), Nghị định 163/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2026, ma túy), Thông tư 16/2026/TT-BNNMT (hiệu lực 03/09/2026).
2. Tái cơ cấu bộ máy quản lý: nhiều văn bản của Bộ Tài nguyên và Môi trường (BTNMT) và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (BNNPTNT) cũ được thay thế bởi văn bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (BNNMT) — cần rà soát lại đầu mối cấp phép mới trước khi liên hệ.
3. Chuỗi văn bản hóa chất được làm mới toàn diện giai đoạn 2024–2026, từ Nghị định 33/2024/NĐ-CP (Công ước vũ khí hóa học) đến Nghị định 26/2026/NĐ-CP (Luật Hóa chất 2025) — đây là lĩnh vực có mật độ mã giấy phép dày đặc nhất trong toàn bộ tài liệu, phản ánh mức độ quản lý rủi ro cao.
4. Ghi chú thay thế/bãi bỏ trong tài liệu rất quan trọng để tránh áp dụng văn bản đã hết hiệu lực — lỗi nghiệp vụ phổ biến nhất trong khai báo hải quan.
PHẦN II — KÊ CHI TIẾT: XUẤT NHẬP KHẨU NGÀNH HÓA CHẤT VÀ MÔI TRƯỜNG
A. Nhóm Hóa chất (chủ yếu Mục II — Bộ Công Thương và Mục XI — Bộ Y tế)
Mã CX — Nghị định 33/2024/NĐ-CP (27/03/2024, hiệu lực 19/05/2024): thực hiện Công ước cấm phát triển, sản xuất, tàng trữ, sử dụng và phá hủy vũ khí hóa học (CWC). CX01: Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu hóa chất Bảng 2, Bảng 3. CX02: Giấy phép nhập khẩu hóa chất Bảng 1. CX03: Giấy phép xuất khẩu hóa chất Bảng 1. Nguyên tắc quản lý: xuất trình tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Mã CZ — Nghị định 26/2026/NĐ-CP (17/01/2026, hiệu lực ngay khi ban hành): hướng dẫn thi hành Luật Hóa chất 2025 về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa. Đây là văn bản trọng tâm nhất hiện nay đối với ngành hóa chất, được phân tích chuyên sâu tại Phần III.
Mã CW — Thông tư 23/2024/TT-BCT (sửa đổi bởi Thông tư 38/2025/TT-BCT): quản lý, sử dụng vật liệu nổ công nghiệp, tiền chất thuốc nổ. CW02/CW03: Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu tiền chất thuốc nổ. CW04/CW05: Giấy phép xuất khẩu/nhập khẩu vật liệu nổ công nghiệp — bản giấy, tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Mã YW, JC, HA, HB — Nghị định 91/2016/NĐ-CP, Thông tư 09/2018/TT-BYT, Quyết định 1064/2001/QĐ-BYT, Quyết định 674/QĐ-BYT (Bộ Y tế): hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong gia dụng và y tế — yêu cầu Giấy đăng ký lưu hành hoặc Giấy phép nhập khẩu, xuất trình trước khi thông quan.
Mã SD — Thông tư 69/2016/TT-BTC: thủ tục hải quan đối với xăng dầu, hóa chất, khí xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, quá cảnh; nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất, pha chế, gia công xăng dầu, khí; dầu thô.
Ghi chú nghiệp vụ: Nghị định 26/2026/NĐ-CP là văn bản trọng tâm nhất hiện nay cho ngành hóa chất — thay thế/hướng dẫn Luật Hóa chất mới, gộp các cơ chế "hóa chất cấm", "hóa chất kiểm soát đặc biệt" và "hóa chất có điều kiện" vào một đầu mối khai báo qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Doanh nghiệp XNK hóa chất cần rà soát danh mục hàng hóa của mình theo các phụ lục kèm Nghị định 24/2026/NĐ-CP (danh mục hóa chất) và Nghị định 25/2026/NĐ-CP (phát triển ngành công nghiệp hóa chất, an toàn — an ninh hóa chất).
B. Nhóm Môi trường (chủ yếu Mục VII — Bộ Tài nguyên và Môi trường)
Mã UW — Nghị định 08/2022/NĐ-CP (hiệu lực 01/10/2022): chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường. UW02: Giấy phép môi trường/Giấy phép môi trường thành phần (áp dụng cho phế liệu nhập khẩu). UW03: Văn bản xác nhận đã ký quỹ bảo đảm phế liệu nhập khẩu.
Mã ME — Thông tư 02/2022/TT-BTNMT (10/01/2022): ME01 — Văn bản chấp thuận vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại (bản giấy, áp dụng khi xuất khẩu), phù hợp với Công ước Basel về kiểm soát vận chuyển xuyên biên giới chất thải nguy hại.
Mã MF — Thông tư 01/2022/TT-BTNMT (07/01/2022, hiệu lực 01/07/2022): thi hành Luật Bảo vệ môi trường về ứng phó biến đổi khí hậu. MF02: Danh mục chất làm suy giảm tầng ô-dôn — nhập khẩu phải có giấy phép của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chỉ dùng khử trùng/kiểm dịch hàng xuất khẩu. MF03: Danh mục chất suy giảm tầng ô-dôn — nhập khẩu theo hạn ngạch phân bổ hằng năm. MF04: Danh mục khí nhà kính kiểm soát — nhập khẩu theo hạn ngạch phân bổ hằng năm từ 2024. Ngoài ra còn Danh mục sản phẩm/thiết bị chứa hoặc sản xuất từ chất kiểm soát — một số trường hợp cấm nhập khẩu.
Mã MG — Thông tư 19/2023/TT-BTNMT (15/11/2023): sửa đổi Phụ lục III.1, III.4 của Thông tư 01/2022/TT-BTNMT, cập nhật danh mục chất kiểm soát khí hậu.
Mã MA — Quyết định 15/2006/QĐ-BTNMT: danh mục thiết bị làm lạnh sử dụng môi chất lạnh CFC — cấm nhập khẩu.
Mã RS — Nghị định 332/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026): an toàn bức xạ, an toàn — an ninh — thanh sát hạt nhân theo Luật Năng lượng nguyên tử. RS01: Giấy phép xuất khẩu nguồn phóng xạ, chất thải phóng xạ, vật liệu/nhiên liệu hạt nhân. RS02: Giấy phép nhập khẩu tương ứng.
Ghi chú nghiệp vụ: Nhóm môi trường chia làm 3 nhánh rõ rệt: (1) phế liệu nhập khẩu — giấy phép môi trường và ký quỹ bảo đảm theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP; (2) chất thải nguy hại xuất khẩu xuyên biên giới theo Công ước Basel (Thông tư 02/2022/TT-BTNMT); (3) các chất kiểm soát khí hậu — chất làm suy giảm tầng ô-dôn (ODS) và khí nhà kính, quản lý theo cơ chế hạn ngạch (quota) hằng năm. Đây là điểm doanh nghiệp thường bỏ sót: có giấy phép không đồng nghĩa được nhập khẩu không giới hạn số lượng.
PHẦN III — PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU: QUY TRÌNH XIN GIẤY PHÉP HÓA CHẤT THEO NGHỊ ĐỊNH 26/2026/NĐ-CP
1. Bối cảnh pháp lý
Ngày 17/01/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 26/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa. Nghị định có hiệu lực ngay từ ngày ban hành và là văn bản trung tâm thay thế toàn bộ khung pháp lý về hóa chất theo Luật Hóa chất cũ (Luật số 06/2007/QH12).
Nghị định 26/2026/NĐ-CP không đứng riêng lẻ mà nằm trong một bộ văn bản hướng dẫn đồng bộ, ban hành cùng thời điểm:
• Nghị định 24/2026/NĐ-CP (17/01/2026): quy định các danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hóa chất (danh mục hóa chất cấm, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt Nhóm 1/Nhóm 2, tiền chất công nghiệp thuộc Phụ lục III...).
• Nghị định 25/2026/NĐ-CP (17/01/2026): quy định về phát triển ngành công nghiệp hóa chất và an toàn, an ninh hóa chất.
• Thông tư 01/2026/TT-BCT (Bộ Công Thương): hướng dẫn chi tiết Luật Hóa chất và Nghị định 26/2026/NĐ-CP về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm — bao gồm phân cấp thẩm quyền, mẫu biểu hồ sơ (Mẫu 02a, 02b, 02c…).
• Thông tư 02/2026/TT-BCT (Bộ Công Thương): hướng dẫn về công nghiệp hóa chất và an toàn hóa chất.
Nghị định 26/2026/NĐ-CP quy định chi tiết 16 nhóm nội dung được Luật Hóa chất 2025 giao, trong đó nhóm nội dung liên quan trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu là: tiêu chí xác định "chất độc" theo Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS); yêu cầu đối với tổ chức sản xuất, kinh doanh hóa chất; thu hồi Giấy phép sản xuất hóa chất cấm; nghĩa vụ của tổ chức tồn trữ hóa chất; và quan trọng nhất — quy định về xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu, quá cảnh hóa chất (cụ thể hóa khoản 7 Điều 12 Luật Hóa chất 2025).
2. Phân loại các loại giấy phép hóa chất liên quan xuất nhập khẩu
|
Mã / Điều |
Loại giấy phép / thủ tục |
Đối tượng áp dụng |
Cơ quan có thẩm quyền |
|
CZ01 Điều 18 |
Giấy phép nhập khẩu hóa chất cấm |
Hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cấm (NĐ 24/2026/NĐ-CP); nhập khẩu chỉ phục vụ mục đích được phép (nghiên cứu, phân tích, thuốc thử...) |
Bộ quản lý chuyên ngành (theo lĩnh vực hóa chất cấm cụ thể) |
|
CZ02 / CZ03 Điều 14 |
Giấy phép xuất khẩu / nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt |
Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt Nhóm 1 và Nhóm 2 (Danh mục kèm NĐ 24/2026/NĐ-CP), kể cả tiền chất công nghiệp thuộc Phụ lục III |
Nhóm 1: Cục Hóa chất (Bộ Công Thương) Nhóm 2: cơ quan được phân cấp theo TT 01/2026/TT-BCT |
|
CZ04 Điều 13 |
Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện (bao gồm hóa chất kiểm soát đặc biệt) |
Tổ chức, cá nhân sản xuất/kinh doanh hóa chất thuộc danh mục có điều kiện |
Nhóm 1: Cục Hóa chất Nhóm 2: UBND cấp tỉnh (có thể ủy quyền Sở Công Thương) |
|
CZ05 Điều 12 Luật HC |
Khai báo hóa chất nhập khẩu qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (không phải giấy phép, là nghĩa vụ khai báo) |
Áp dụng cho hầu hết hóa chất nhập khẩu thuộc Danh mục hóa chất phải khai báo |
Cục Hóa chất / hệ thống Cổng một cửa quốc gia |
3. Quy trình cấp Giấy phép xuất khẩu/nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (Điều 14)
Đây là quy trình được doanh nghiệp XNK áp dụng nhiều nhất trong thực tế, vì phần lớn hóa chất công nghiệp thông dụng có nguy cơ sử dụng sai mục đích (dùng sản xuất ma túy, chất nổ, vũ khí hóa học...) đều rơi vào nhóm "hóa chất cần kiểm soát đặc biệt". Căn cứ pháp lý: khoản 3, khoản 4 Điều 12 Luật Hóa chất 2025 và Điều 14 Nghị định 26/2026/NĐ-CP.
|
Bước |
Nội dung thực hiện |
Thời hạn xử lý |
|
0 |
Lập tài khoản trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất; công bố mục đích sử dụng hóa chất nhập khẩu (nếu nhập để sản xuất sản phẩm khác) |
Thực hiện trước/khi nộp hồ sơ |
|
1 |
Lập 01 bộ hồ sơ theo khoản 6 Điều 14 NĐ 26/2026/NĐ-CP, nộp qua: đường bưu chính, nộp trực tiếp, hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia (bắt buộc trực tuyến từ 05/03/2026 theo thông báo của Cục Hóa chất) |
— |
|
2 |
Cơ quan tiếp nhận kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu chưa đầy đủ, thông báo bằng văn bản yêu cầu bổ sung |
Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ (thời gian doanh nghiệp bổ sung hồ sơ KHÔNG tính vào thời hạn cấp phép) |
|
3 |
Cơ quan có thẩm quyền thẩm định hồ sơ hợp lệ và cấp Giấy phép xuất khẩu/nhập khẩu; nếu từ chối phải nêu rõ lý do trên hệ thống Cổng một cửa quốc gia |
07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ |
|
4a |
Cấp lại (khi thay đổi thông tin đăng ký thành lập của tổ chức, cá nhân): nộp văn bản đề nghị + tài liệu chứng minh thay đổi |
Theo thời hạn quy định tương ứng tại Điều 14 |
|
4b |
Cấp điều chỉnh (khi thay đổi nội dung hóa đơn/lô hàng): nộp văn bản đề nghị điều chỉnh kèm tài liệu xác nhận |
Theo thời hạn quy định tương ứng tại Điều 14 |
|
4c |
Gia hạn: chỉ cần văn bản đề nghị gia hạn; Giấy phép được gia hạn không quá 06 tháng kể từ ngày cấp gia hạn |
05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ |
Ghi chú nghiệp vụ: Về thẩm quyền: Bộ Công Thương (cụ thể là Cục Hóa chất) là cơ quan có thẩm quyền chung tiếp nhận, cấp, cấp lại, cấp điều chỉnh, gia hạn Giấy phép xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cần kiểm soát đặc biệt đối với các trường hợp CHƯA được phân cấp cụ thể tại Thông tư 01/2026/TT-BCT (theo Công văn 813/HC-CNHC của Cục Hóa chất). Từ ngày 05/03/2026, hồ sơ bắt buộc phải nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn).
Một số trường hợp đặc thù cần lưu ý:
• Xuất khẩu hóa chất là tiền chất công nghiệp thuộc Phụ lục III của Nghị định 24/2026/NĐ-CP có yêu cầu hồ sơ, quy trình riêng theo hướng dẫn cụ thể tại Điều 14.
• Xuất khẩu hóa chất Bảng (theo Công ước cấm vũ khí hóa học) sang quốc gia KHÔNG phải thành viên Công ước: hồ sơ phải có thêm bản sao Giấy chứng nhận sử dụng cuối cùng (End-User Certificate) do cơ quan có thẩm quyền của nước nhập khẩu cấp.
• Doanh nghiệp mua bán hóa chất giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp chế xuất vẫn phải thực hiện thủ tục cấp Giấy phép xuất khẩu/nhập khẩu tương ứng (theo hướng dẫn của Cục Hóa chất tại Công văn 597/HC-QLHC).
4. Quy trình cấp Giấy phép nhập khẩu hóa chất cấm (Điều 18)
Hóa chất cấm là nhóm quản lý chặt nhất — về nguyên tắc bị cấm sản xuất, kinh doanh, sử dụng, nhưng vẫn được phép nhập khẩu trong một số trường hợp đặc biệt (nghiên cứu khoa học, phân tích, làm mẫu chuẩn...). Căn cứ: Điều 18 Nghị định 26/2026/NĐ-CP.
|
Bước |
Nội dung thực hiện |
Thời hạn xử lý |
|
1 |
Tổ chức lập 01 bộ hồ sơ theo khoản 4 Điều 18 NĐ 26/2026/NĐ-CP, gửi Bộ quản lý chuyên ngành (khoản 1 Điều 18) qua bưu chính, trực tiếp hoặc dịch vụ công trực tuyến |
— |
|
2 |
Cơ quan thông báo bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ, hợp lệ |
03 ngày làm việc (thời gian bổ sung không tính vào thời hạn cấp phép) |
|
3 |
Cơ quan xem xét, thẩm định và cấp Giấy phép nhập khẩu hóa chất cấm |
07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ |
|
4 |
Trường hợp xuất khẩu lại hóa chất cấm chưa dùng hết trong thời hạn Giấy phép NK: phải được sự chấp thuận của cơ quan đã cấp Giấy phép nhập khẩu; nếu không xuất khẩu, doanh nghiệp phải tiêu hủy an toàn (môi trường, lao động) và lập hồ sơ theo dõi |
Theo quyết định chấp thuận riêng của cơ quan cấp phép |
Ghi chú nghiệp vụ: Khác với hóa chất kiểm soát đặc biệt (thẩm quyền tập trung tại Cục Hóa chất), Giấy phép nhập khẩu hóa chất cấm do "Bộ quản lý chuyên ngành" cấp — tức là tùy theo mục đích sử dụng hóa chất cấm (an ninh, quốc phòng, y tế, giáo dục — nghiên cứu...), thẩm quyền có thể thuộc Bộ Công Thương, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an hoặc bộ chuyên ngành khác. Doanh nghiệp cần xác định đúng bộ quản lý chuyên ngành trước khi nộp hồ sơ để tránh chậm trễ.
5. Giấy phép sản xuất, kinh doanh hóa chất có điều kiện / hóa chất kiểm soát đặc biệt (Điều 13)
Song song với giấy phép XNK theo lô hàng, tổ chức muốn sản xuất hoặc kinh doanh hóa chất cần kiểm soát đặc biệt tại Việt Nam còn phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh (mã CZ04). Thẩm quyền cấp được phân theo nhóm hóa chất:
• Nhóm 1 (mức độ rủi ro cao hơn): Cục Hóa chất — Bộ Công Thương cấp, cấp lại, cấp điều chỉnh Giấy phép sản xuất/kinh doanh/sản xuất và kinh doanh.
• Nhóm 2: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp (thực tế thường ủy quyền cho Sở Công Thương thực hiện).
• Trường hợp doanh nghiệp đã có Giấy phép Nhóm 2 còn hiệu lực nhưng có nhu cầu mở rộng sang hoạt động Nhóm 1: phải lập hồ sơ đề nghị cấp MỚI gửi trực tiếp về Cục Hóa chất, xử lý theo trình tự quy định tại khoản 5 Điều 13 Nghị định 26/2026/NĐ-CP (không được nâng cấp giấy phép hiện có).
6. Khuyến nghị nghiệp vụ cho doanh nghiệp XNK hóa chất
5. Rà soát mặt hàng theo 3 danh mục kèm theo Nghị định 24/2026/NĐ-CP: hóa chất cấm, hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (Nhóm 1/Nhóm 2), và tiền chất công nghiệp (Phụ lục III) TRƯỚC khi ký hợp đồng ngoại thương, để xác định đúng loại giấy phép và cơ quan thẩm quyền.
6. Chủ động lập tài khoản trên Cơ sở dữ liệu chuyên ngành hóa chất và thực hiện khai báo/công bố mục đích sử dụng sớm, vì đây là điều kiện tiên quyết trước khi nộp hồ sơ xin phép, không thể làm song song với hồ sơ xin cấp phép.
7. Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để không bị vướng thời gian bổ sung (không tính vào 07 ngày làm việc xử lý) — đây là nguyên nhân phổ biến khiến thời gian thực tế cấp phép kéo dài hơn quy định trên giấy.
8. Đối với hàng hóa xuất khẩu hóa chất cấm còn tồn sau khi sử dụng không hết theo Giấy phép nhập khẩu: chủ động xin chấp thuận xuất khẩu lại từ cơ quan đã cấp phép nhập khẩu ban đầu, tránh tình huống buộc phải tiêu hủy tốn kém.
9. Theo dõi hiệu lực và thời hạn của Giấy phép xuất khẩu/nhập khẩu hóa chất kiểm soát đặc biệt để làm thủ tục gia hạn đúng hạn (gia hạn tối đa 6 tháng/lần, hồ sơ đơn giản hơn cấp mới).
10. Với hàng hóa chuyển tiếp qua Việt Nam (chuyển khẩu, quá cảnh, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập) có chứa hóa chất kiểm soát: áp dụng quy định riêng tại khoản 7 Điều 12 Luật Hóa chất 2025, không mặc nhiên áp dụng như hàng nhập khẩu tiêu dùng nội địa.
Ghi chú nghiệp vụ: Phần phân tích trên được tổng hợp từ Nghị định 26/2026/NĐ-CP, các văn bản hướng dẫn liên quan (Nghị định 24/2026/NĐ-CP, Nghị định 25/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT, Thông tư 02/2026/TT-BCT) và các thủ tục hành chính đã được Bộ Công Thương công bố (Quyết định 87/QĐ-BCT năm 2026). Do đây là hệ thống văn bản mới ban hành đầu năm 2026 và có thể tiếp tục được sửa đổi, bổ sung, doanh nghiệp nên đối chiếu bản gốc/mới nhất trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ hoặc Cổng Dịch vụ công quốc gia trước khi áp dụng, hoặc liên hệ trực tiếp Cục Hóa chất — Bộ Công Thương để được hướng dẫn cụ thể theo từng mặt hàng.
Linkdownload: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1UAsh1_zFaFuBHU6pvVz3scntM5lAhDNa/edit?usp=sharing&ouid=116255397666657624757&rtpof=true&sd=true
Dịch