VIMEXTECH

PHÂN TÍCH CHI TIẾT QUY TRÌNH CHIẾT TÁCH VÀNG TỪ QUẶNG CHỊU LỬA BẰNG XYANUA

Thứ Sáu, 09/01/2026
NGÔ XUÂN TRƯỜNG

I. ĐẶC ĐIỂM MẪU QUẶNG

Thành phần quặng concentrate pyrit chịu lửa:

  • Vàng (Au): 11 g/tấn
  • Bạc (Ag): 46 g/tấn
  • Đồng (Cu): 0.18% (1,800 g/tấn)
  • Kẽm (Zn): 3.06% (30,600 g/tấn)
  • Sắt (Fe): 31.0%
  • Chì (Pb): 0.02% (200 g/tấn)

Khoáng vật chính:

  • Pyrit (FeS₂) - khoáng chứa vàng chủ yếu
  • Sphalerit (ZnS)
  • Galen (PbS)
  • Chalcopyrit (CuFeS₂)
  • Thạch anh và sét

II. QUY TRÌNH CHIẾT TÁCH CHI TIẾT

PHƯƠNG ÁN 1: NGÂM XYANUA TRỰC TIẾP (Direct Cyanidation)

Điều kiện vận hành:

  • Mật độ bùn (pulp density): 60% khối lượng rắn
  • Kích thước hạt (d₈₀): 28 μm (siêu mịn)
  • Nhiệt độ: Nhiệt độ phòng (20-25°C)
  • Thời gian ngâm: 24 giờ
  • Tốc độ khuấy: 600 rpm
  • pH: 10.5-11 (điều chỉnh bằng vôi - CaO)
  • Lưu lượng khí: 1.5 L/phút

Liều lượng hóa chất:

Hóa chất Nồng độ/Liều lượng Ghi chú
NaCN 1.5 g/L (1,500 mg/L) Duy trì nồng độ CN⁻ tự do ổn định
CaO (Vôi) Theo nhu cầu pH Để duy trì pH 10.5-11
Oxy (O₂) Từ sục khí 1.5 L/phút Cung cấp oxy hòa tan

Kết quả đạt được:

  • ✗ Tỷ lệ chiết vàng: 37% (thấp - xác nhận tính chịu lửa)
  • ✗ Tỷ lệ chiết bạc: 20% (rất thấp)
  • Cu hòa tan: 23-24%
  • Zn hòa tan: ≤0.01% (không đáng kể)
  • Tiêu hao NaCN: 2.83 kg/tấn quặng

PHƯƠNG ÁN 2: NGÂM XYANUA + CHẤT PHỤ GIA CHÌ NITRAT

Điều kiện giống Phương án 1, bổ sung:

Hóa chất Liều lượng thử nghiệm Công thức
Pb(NO₃)₂ 200 g/tấn hoặc 500 g/tấn Chì nitrat
NaCN 1.5 g/L Natri xyanua
CaO Theo nhu cầu Vôi

Cơ chế hoạt động của Pb(NO₃)₂:

  1. Thụ động hóa bề mặt pyrit: Tạo lớp hydroxide Pb(OH)₂ trên pyrit
  2. Khử độc ion sunfua (S²⁻): Kết tủa thành PbS, ngăn S²⁻ cản trở hòa tan vàng
  3. Tạo hợp chất với vàng: Pb + Au → AuPb₂, AuPb₃ (tăng tốc độ hòa tan)
  4. Ức chế đồng hòa tan: Giảm Cu trong dung dịch (quan trọng cho mạch CIP)

Kết quả với Pb(NO₃)₂:

Liều lượng Pb(NO₃)₂ Chiết Au Chiết Ag Hòa tan Cu Tiêu hao NaCN
0 g/t (đối chứng) 37% 20% 23% 2.83 kg/t
200 g/t 31-36% ~25-30% ~10-15% 2.86 kg/t
500 g/t 31-36% ~30-35% 4% ⬇️ 3.04 kg/t

Nhận xét:

  • ⚠️ Pb(NO₃)₂ KHÔNG cải thiện chiết vàng (thậm chí giảm nhẹ)
  • ✓ Cải thiện đáng kể chiết bạc (+10-15%)
  • ✓✓ Ức chế mạnh Cu (từ 23% → 4% ở 500 g/t)
  • ✗ Tăng tiêu hao xyanua (phản tác dụng)

PHƯƠNG ÁN 3: SỤC KHÍ TRƯỚC (Pre-aeration) + NGÂM XYANUA

BƯỚC 1: Sục khí trước (Pre-oxidation)

Điều kiện:

  • Thời gian sục khí: 24 giờ
  • Lưu lượng khí: 1.5 L/phút
  • Mật độ bùn: 60% khối lượng
  • pH: 10.5-11 (vôi)
  • Nhiệt độ: Phòng
  • Không thêm xyanua trong giai đoạn này

Cơ chế:

  1. Oxy hóa sunfua trên bề mặt: S²⁻ → SO₄²⁻
  2. Thụ động hóa khoáng sunfua: Tạo lớp oxide/hydroxide trên pyrit, chalcopyrit
  3. Giảm tác nhân tiêu hao xyanua: Oxy hóa trước các hợp chất tiêu hao CN⁻

BƯỚC 2: Ngâm xyanua sau sục khí

Thí nghiệm với 2 nồng độ NaCN:

Thông số Thí nghiệm A Thí nghiệm B
NaCN 1.5 g/L 3.5 g/L
Thời gian 24 giờ 24 giờ
Điều kiện khác Giống Phương án 1 Giống Phương án 1

Kết quả so sánh:

Phương pháp NaCN Chiết Au Chiết Ag Hòa tan Cu Tiêu hao NaCN
Trực tiếp 1.5 g/L 37% 20% 23% 2.83 kg/t
Sục khí + ngâm 1.5 g/L 41% (+4%) 43% (+23%) 23% 2.03 kg/t ⬇️28%
Sục khí + ngâm 3.5 g/L 51% (+14%) 64% (+44%) ~23% 3.66 kg/t

Ưu điểm nổi bật của Pre-aeration:

  • ✓✓ Tăng đáng kể chiết bạc (+23-44%)
  • ✓ Cải thiện chiết vàng (+4-14%)
  • ✓✓✓ Giảm mạnh tiêu hao xyanua (-28% ở 1.5 g/L NaCN)
  • ✓ Không ảnh hưởng xấu đến hòa tan Cu
  • ⚠️ Cần thêm 24 giờ tiền xử lý

III. QUY TRÌNH TỐI ƯU ĐỀ XUẤT

Lưu đồ công nghệ kết hợp (Combining Approaches):

QUẶNG CONCENTRATE PYRIT
         ↓
[1] NGHIỀN SIÊU MỊN → d₈₀ = 28 μm
         ↓
[2] ĐIỀU CHỈNH MẬT ĐỘ BÙN → 60% rắn
         ↓
[3] THÊM VÔI → pH 10.5-11
         ↓
[4] SỤC KHÍ TRƯỚC (Pre-aeration)
    • Thời gian: 24 giờ
    • Lưu lượng khí: 1.5 L/phút
    • Nhiệt độ: Phòng
         ↓
[5] BỔ SUNG HÓA CHẤT NGÂM XYANUA:
    • NaCN: 3.5 g/L (cho hiệu quả tối đa)
    • Pb(NO₃)₂: 200-500 g/t (nếu cần kiểm soát Cu)
    • Duy trì pH: 10.5-11
    • Sục khí: 1.5 L/phút
         ↓
[6] NGÂM XYANUA
    • Thời gian: 24 giờ
    • Khuấy: 600 rpm
    • Kiểm tra CN⁻ tự do mỗi 2-4 giờ
         ↓
[7] LỌC TÁC/TÁCH RẮN-LỎNG
         ↓
[8] DUNG DỊCH GIÀU → Thu hồi Au/Ag (CIP/CIL)
         ↓
[9] BÃ THẢI XỬ LÝ

Bảng liều lượng tổng hợp (g/tấn quặng):

STT Hóa chất Công thức Vai trò Liều lượng khuyến nghị
1 Natri xyanua NaCN Tác nhân hòa tan chính 3,500 g/t (3.5 g/L ở 60% bùn)
2 Chì nitrat Pb(NO₃)₂ Ức chế Cu, cải thiện Ag 200-500 g/t (tùy chọn)
3 Vôi sống CaO Điều chỉnh pH Theo nhu cầu (duy trì pH 10.5-11)
4 Oxy O₂ Tác nhân oxy hóa Từ sục khí 1.5 L/phút

Các chất KHÔNG sử dụng trong nghiên cứu này:

Các hóa chất bạn đề cập nhưng KHÔNG có trong tài liệu:

  • ❌ GDA (Glycine-Di-Ammonium) - không được nhắc đến
  • ❌ KBrO₃ (Kali bromat) - không được nhắc đến
  • ❌ K₃Fe(CN)₆ (Kali ferricyanide) - không được nhắc đến
  • ❌ (NH₄)₂CO₃ (Amoni cacbonat) - không được nhắc đến
  • ❌ Xi măng (Cement) - không được nhắc đến
  • ❌ (NH₄)₂S₂O₈ (Amoni persulfat) - không được nhắc đến

⚠️ Lưu ý quan trọng: Tài liệu này chỉ tập trung vào hệ thống NaCN + Pb(NO₃)₂ + Pre-aeration cho quặng pyrit chịu lửa.


IV. CÁC THÔNG SỐ VẬN HÀNH QUAN TRỌNG

1. Kiểm soát pH:

  • Phạm vi: 10.5 - 11.0
  • Tác nhân: Vôi sống (CaO) hoặc vôi tôi Ca(OH)₂
  • Mục đích:
    • Ngăn HCN bay hơi (pKa = 9.3)
    • Ổn định phức Au(CN)₂⁻
    • Kiểm soát hòa tan kim loại nền

2. Nồng độ CN⁻ tự do:

  • Phương pháp xác định: Chuẩn độ AgNO₃
  • Chất chỉ thị: p-dimethylamino benzal rhodanine 0.02%
  • Tần suất: Mỗi 2-4 giờ
  • Duy trì: 1.5-3.5 g/L (tùy mục tiêu chiết)

3. Tiêu hao hóa chất:

Phương pháp NaCN (kg/t) Hiệu quả kinh tế
Trực tiếp 1.5 g/L 2.83 Thấp (chiết 37% Au)
Pre-aeration + 1.5 g/L 2.03 ✓ Tốt nhất (tiết kiệm 28%)
Pre-aeration + 3.5 g/L 3.66 Chấp nhận (chiết 51% Au)
Pb(NO₃)₂ 500 g/t 3.04 Cao, không hiệu quả

V. GIẢI THÍCH CƠ CHẾ HÓA HỌC

Phản ứng hòa tan vàng Elsner:

4Au + 8CN⁻ + O₂ + 2H₂O → 4Au(CN)₂⁻ + 4OH⁻

Tác dụng của Pre-aeration:

Oxy hóa sunfua:

S²⁻ + 2O₂ → SO₄²⁻
FeS₂ (pyrite) + O₂ + H₂O → Fe(OH)₃ + SO₄²⁻

Giảm tiêu hao xyanua:

S²⁻ + CN⁻ → SCN⁻ (thiocyanate - tiêu hao xyanua)

→ Pre-aeration oxy hóa S²⁻ trước, giảm phản ứng này

Vai trò Pb(NO₃)₂:

Thụ động hóa pyrit:

Pb²⁺ + 2OH⁻ → Pb(OH)₂ ↓ (lớp thụ động trên FeS₂)

Kết tủa sunfua:

Pb²⁺ + S²⁻ → PbS ↓ (chì sunfua không tan)

Xúc tác vàng (cơ chế tranh cãi):

Au + Pb → AuPb₂, AuPb₃ (tăng động học hòa tan)

Ức chế đồng:

Cu²⁺ + Pb(OH)₂ → lớp bảo vệ, giảm CuS + CN⁻

VI. ĐÁNH GIÁ KỸ THUẬT-KINH TẾ

So sánh các phương án:

Tiêu chí Trực tiếp + Pb(NO₃)₂ + Pre-aeration
Chiết Au 37% ✗ 31-36% ✗ 51% ✓✓ (3.5 g/L)
Chiết Ag 20% ✗ 30-35% ✓ 64% ✓✓✓ (3.5 g/L)
Kiểm soát Cu 23% Cu hòa tan 4% ✓✓✓ 23%
Tiêu hao NaCN 2.83 kg/t 3.04 kg/t ✗ 2.03 kg/t ✓✓✓
Thời gian 24h 24h 48h (24h sục + 24h ngâm)
Chi phí hóa chất Vừa Cao (+Pb) Vừa
Độ phức tạp Đơn giản Đơn giản Trung bình

Khuyến nghị cho nhà máy thực tế:

Kịch bản 1: Ưu tiên hiệu quả chiết

Pre-aeration 24h → Ngâm 3.5 g/L NaCN
→ Đạt 51% Au, 64% Ag
→ Phù hợp quặng giá trị cao

Kịch bản 2: Ưu tiên tiết kiệm chi phí

Pre-aeration 24h → Ngâm 1.5 g/L NaCN
→ Đạt 41% Au, 43% Ag, tiết kiệm 28% NaCN
→ Phù hợp vận hành dài hạn

Kịch bản 3: Kiểm soát đồng trong CIP

Ngâm 1.5 g/L NaCN + 500 g/t Pb(NO₃)₂
→ Giảm Cu từ 23% → 4%
→ Bảo vệ mạch CIP/CIL

Kịch bản 4: Kết hợp tối ưu

Pre-aeration 24h → Ngâm 3.5 g/L NaCN + 200 g/t Pb(NO₃)₂
→ Cải thiện Au, Ag, kiểm soát Cu
→ Chi phí cao nhưng hiệu quả tối đa

VII. LƯU Ý AN TOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG

Độc tính NaCN:

  • LD₅₀ (oral, chuột): 6.4 mg/kg
  • Luôn duy trì pH > 10.5 để tránh HCN khí (cực độc)
  • Thiết bị bảo hộ: Mặt nạ phòng độc, găng tay nitrile, quần áo chống hóa chất

Xử lý dung dịch thải:

Phương pháp 1: Oxy hóa SO₂/Air

CN⁻ + SO₂ + O₂ + H₂O → SO₄²⁻ + CNO⁻ (cyanate - ít độc hơn)

Phương pháp 2: Kiềm hóa Caro (H₂SO₅)

CN⁻ + H₂SO₅ → CNO⁻ + H₂SO₄

Tiêu chuẩn xả thải:

  • CN⁻ tự do: < 0.5 mg/L (WHO)
  • Pb: < 0.01 mg/L

Chì nitrat:

  • Kim loại nặng độc hại tích lũy sinh học
  • Phải xử lý bã thải theo quy định
  • Giám sát Pb trong nước thải

VIII. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Dựa trên 50 năm kinh nghiệm của bạn, tài liệu này cung cấp:

Phát hiện chính:

  1. ✓✓✓ Pre-aeration 24h là phương pháp hiệu quả nhất:

    • Tăng chiết Au lên 51% (từ 37%)
    • Tăng chiết Ag lên 64% (từ 20%)
    • Giảm 28% tiêu hao NaCN
  2. ✓✓ Pb(NO₃)₂ hữu ích cho kiểm soát Cu:

    • Giảm Cu hòa tan từ 23% → 4%
    • Quan trọng để bảo vệ mạch CIP/CIL
    • Nhưng KHÔNG cải thiện chiết Au
  3. ⚠️ Quặng này có tính chịu lửa rất cao:

    • Vàng bị nhốt trong mạng tinh thể pyrit
    • Cần nghiền siêu mịn (28 μm)
    • Có thể cần pretreatment mạnh hơn (rang, oxy hóa áp suất)

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Không đề cập GDA, KBrO₃, K₃Fe(CN)₆, (NH₄)₂CO₃, Xi măng, (NH₄)₂S₂O₈
  • Chỉ thử nghiệm quy mô phòng thí nghiệm
  • Chưa tối ưu hóa thời gian pre-aeration (có thể ngắn hơn 24h?)
  • Chưa thử nghiệm kết hợp Pb(NO₃)₂ + Pre-aeration

Đề xuất nghiên cứu tiếp theo:

  1. Thử nghiệm pre-aeration 12-18h (giảm thời gian)
  2. Kết hợp pre-aeration + Pb(NO₃)₂ + 3.5 g/L NaCN
  3. Thêm các tác nhân oxy hóa mạnh (H₂O₂, KMnO₄) trong pre-aeration
  4. Xem xét pretreatment nhiệt (rang oxy hóa) cho quặng siêu chịu lửa này

Link full download tiếng Anh: 

https://drive.google.com/file/d/1tXhhh5fCMMcTLiQF3m2KCCDrszfyMmYH/view?usp=sharing

Viết bình luận của bạn
Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796