Natri hexametaphosphate (SHMP – Sodium Hexametaphosphate)

Thương hiệu: Thermost   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Sodium hexametaphosphate không trực tiếp hòa tan vàng nhưng đóng vai trò thiết yếu trong quy trình triết tách vàng  nhờ vào khả năng:

  • Ổn định huyền phù và phân tán đều các hạt quặng.

  • Kiểm soát pH và ngăn ngừa kết tủa các ion không mong muốn.

  • Giảm hiện tượng preg-robbing do đất sét.

  • Hỗ trợ tuyển nổi để loại bỏ các thành phần quặng thải trước khi triết tách.

I. Tính chất lý hóa của Natri Hexametaphosphate (SHMP)

  1. Công thức hóa học:
    • (NaPO3)6​ hoặc Na6P6O18​, thuộc nhóm polyphosphate.
  2. Tính chất vật lý:
    • Trạng thái: Bột trắng, không mùi, dễ hút ẩm.
    • Độ hòa tan: Tan tốt trong nước (tạo dung dịch keo), không tan trong ethanol.
    • pH dung dịch: ~6.0–7.5 (tùy nồng độ).
  3. Tính chất hóa học:
    • Khả năng tạo phức: Tạo phức bền với ion kim loại hóa trị II (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, Cu²⁺) nhóm PO₃⁻ linh hoạt.
    • Tính phân hủy: Thủy phân chậm trong môi trường axit hoặc kiềm mạnh, tạo orthophosphate (PO43-).
    • Tính chất điện ly: Hoạt động như chất điện ly yếu, ổn định cấu trúc keo.

II. Ứng dụng công nghiệp của SHMP

  1. Xử lý nước:
    • Chống đóng cặn: Ức chế kết tủa CaCO₃, MgCO₃ trong hệ thống nước công nghiệp.
    • Làm mềm nước: Tạo phức với Ca²⁺/Mg²⁺, ngăn tạo cặn trong nồi hơi, đường ống.
  2. Thực phẩm:
    • Chất ổn định, giữ nước: Dùng trong sản xuất thịt, hải sản đông lạnh.
    • Chống oxy hóa: Kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm.
  1. Hóa mỹ phẩm:
    • Chất tẩy rửa: Thành phần trong bột giặt, ngăn ion cứng làm giảm hiệu quả của surfactant.
    • Kem đánh răng: Chống lắng cặn khoáng chất.
  2. Công nghiệp khai khoáng:
    • Chất phân tán: Ngăn kết tụ hạt mịn trong quặng, tăng hiệu suất tuyển nổi.
    • Ức chế khoáng vật không mong muốn: Ví dụ: ức chế thạch anh trong quặng sulfide.

III. Vai trò của SHMP trong triết tách vàng không dùng NaCN

1. Cơ chế tác dụng

  • Tạo phức với ion kim loại gây nhiễu:

SHMP+Ca2+/Mg2+/Fe3+→[Ca/Mg/FeP6O18​]n− (phc bền)

  • → Ngăn chặn phản ứng phụ giữa ion kim loại và thuốc thử triết tách (ví dụ: thiosulfate, chloride).
    Ổn định dung dịch rửa:
    • Duy trì pH ổn định (~6–8) cho các phương pháp thiosulfate hoặc chloride.
    • Giảm sự hấp phụ vàng lên khoáng vật sét (bằng cách phân tán hạt sét).
  • Chống thụ động hóa bề mặt vàng:
    • Ngăn hình thành lớp màng oxit/hydroxit kim loại trên bề mặt vàng, giúp nước rửa tiếp cận tốt hơn.

2. Ứng dụng cụ thể

  • Phương pháp Thiosulfate (S2O32-​):
    • SHMP thêm vào dung dịch nước rửa (kết hợp Cu2+/NH3Cu2+/NH3​) để ức chế Ca²⁺/Mg²⁺ (từ quặng) phản ứng với thiosulfate → tăng độ ổn định của Au(S2O3)23-
    • Liều lượng: 0.1–0.5% (w/w) tùy độ cứng của nước.
  • Phương pháp Chloride (Cl−):
    • SHMP ngăn kết tủa Fe(OH)3​ hoặc Cu(OH)2​ trong môi trường axit, tránh làm tắc nghẽn quặng.
    • Ví dụ: Dùng SHMP trong hệ HCl/NaClO để tách vàng từ quặng chứa đồng.
  • Tuyển nổi vàng:
    • SHMP phân tán các hạt silicat, giúp hạt vàng tự do tiếp xúc tốt hơn với thuốc tập hợp (collector).

3. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

Hạn chế

- Giảm tiêu thụ thuốc thử chính (thiosulfate, chloride) do ức chế phản ứng phụ.

- Hiệu quả giảm ở nhiệt độ cao (>50°C) do SHMP thủy phân nhanh.

- Tăng hiệu suất thu hồi vàng (đặc biệt với quặng giàu Ca/Mg).

- Cần kiểm soát pH chặt để tránh phân hủy SHMP.

- Thân thiện hơn NaCN (không độc, dễ phân hủy).

- Chi phí cao nếu dùng liều lượng lớn.


IV. Quy trình ví dụ kết hợp SHMP trong triết tách vàng

Quặng vàng oxy hóa chứa CaCO₃:

  1. Nghiền quặng: Kích thước hạt <75 µm.
  2. Phối trộn dung dịch:
    • Thiosulfate (Na2S2O3 ​): 0.1–0.5 M.
    • CuSO4: 0.02–0.05 M (chất oxy hóa).
    • NH3​: Duy trì pH ~8–10.
    • SHMP: 0.3% (w/w) để chelate Ca²⁺.
  1. Khuấy trộn: 6–12 giờ, nhiệt độ 25–40°C.
  2. Tách vàng:
    • Hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc nhựa trao đổi ion.
    • Điện phân/khử để thu vàng nguyên chất.

Kết quả:

  • Hiệu suất thu hồi vàng tăng 15–20% so với không dùng SHMP.
  • Giảm 30% tiêu thụ thiosulfate do hạn chế phản ứng phụ.

V. Kết luận

  • SHMP đóng vai trò chất trợ lọc đa năng trong triết tách vàng không cyanide, đặc biệt hiệu quả với quặng chứa nhiều ion Ca²⁺/Mg²⁺ hoặc khoáng sét.
  • Công nghệ khuyến nghị: Kết hợp SHMP với phương pháp thiosulfate hoặc chloride để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.
  • Hướng nghiên cứu: Phát triển các polyphosphate biến tính (ví dụ: ghép với nhóm -COOH) để tăng khả năng tạo phức và bền nhiệt.
Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796