Báo cáo tổng kết tình hình thị trường nhựa và hóa chất trong giai đoạn đầu năm 2026, nhấn mạnh các xu hướng chuyển dịch quan trọng của nền kinh tế thế giới và Việt Nam. Những nội dung cốt lõi bao gồm:
- Tình hình Kinh tế: Áp lực lạm phát toàn cầu gia tăng do giá năng lượng. Kinh tế Mỹ duy trì đà tăng ổn định, trong khi EU đối mặt với trì trệ. Tại Việt Nam, sản xuất công nghiệp vẫn là điểm sáng với chỉ số IIP 4 tháng đầu năm tăng 9,2%, dù chỉ số PMI có dấu hiệu chậm lại ở mức 50,5 điểm.
- Nhập khẩu Hóa chất: Kim ngạch 3 tháng đầu năm 2026 đạt 2,188 tỷ USD, tăng 17,2% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc tiếp tục là đối tác lớn nhất (chiếm 43,3% thị phần). Nhập khẩu từ thị trường Đài Loan, Mỹ, Nhật Bản và Malaysia tăng trưởng mạnh.
- Nhập khẩu Nguyên liệu Nhựa: Việt Nam đẩy mạnh nhập khẩu từ Mỹ với mức tăng 45,3% về lượng trong quý I/2026. Các chủng loại chủ lực bao gồm PE và PVC (chiếm hơn 76% tổng lượng nhập từ Mỹ). Giá nhập khẩu nhìn chung có xu hướng giảm do tình trạng dư cung ở phân khúc phổ thông.
- Xuất khẩu Sản phẩm Nhựa: Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Campuchia ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ trong quý I/2026, tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước sau giai đoạn sụt giảm năm 2025.
1. Tổng quan bối cảnh Kinh tế
1.1. Kinh tế Thế giới
Nền kinh tế toàn cầu đang chịu áp lực lạm phát lớn từ giá năng lượng, tuy nhiên có sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực:
- Mỹ: Duy trì sự ổn định nhờ thị trường lao động và sản xuất. Chỉ số niềm tin tiêu dùng (Conference Board) đạt 92,8 điểm trong tháng 4/2026. Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền tăng 0,8%, phản ánh sự phục hồi của ngành sản xuất.
- Liên minh Châu Âu (EU): Tăng trưởng GDP quý I/2026 chỉ đạt 0,1%. Lạm phát tại khu vực Eurozone tăng lên 3% vào tháng 4/2026, trong đó giá năng lượng tăng tới 10,9%.
- Châu Á: Trung Quốc mở rộng sản xuất (PMI 50,3) nhưng nhu cầu nội địa yếu (PMI phi sản xuất 49,4). Nhật Bản đối mặt với lạm phát nhập khẩu do đồng Yên suy yếu và giá dầu cao.
1.2. Kinh tế Việt Nam
Hoạt động sản xuất công nghiệp vẫn duy trì đà phục hồi nhưng bắt đầu xuất hiện những thách thức:
- Sản xuất: Chỉ số IIP tháng 4/2026 tăng 9,9% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, PMI tháng 4 giảm xuống 50,5 điểm (mức thấp nhất trong 7 tháng). Số lượng đơn hàng mới giảm lần đầu tiên sau 8 tháng tăng liên tiếp.
- Chi phí: Chi phí đầu vào tăng mạnh nhất kể từ năm 2011 do giá năng lượng và nguyên vật liệu leo thang. CPI bình quân 4 tháng đầu năm tăng 3,99%.
- Đầu tư: Điểm sáng nằm ở vốn FDI. Tổng vốn FDI đăng ký tính đến 27/4/2026 đạt 18,24 tỷ USD, tăng 32% so với cùng kỳ.
2. Thị trường Hóa chất Việt Nam
2.1. Số liệu Tổng quan Nhập khẩu Q1/2026
Trong 3 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch nhập khẩu hóa chất đạt 2,188 tỷ USD (+17,2%).
Cơ cấu thị trường nhập khẩu chính:
|
Thị trường
|
Trị giá (Triệu USD)
|
Tỷ trọng (%)
|
So với cùng kỳ 2025 (%)
|
|
Trung Quốc
|
947,2
|
43,3
|
+16,9
|
|
Đài Loan
|
181,9
|
8,3
|
+18,2
|
|
Mỹ
|
180,1
|
8,2
|
+48,8
|
|
Nhật Bản
|
174,7
|
8,0
|
+38,8
|
|
Malaysia
|
167,1
|
7,6
|
+72,5
|
|
Hàn Quốc
|
141,2
|
6,5
|
+36,8
|
|
Thái Lan
|
86,9
|
4,0
|
+4,2
|
2.2. Phân tích chi tiết theo Thị trường
- Trung Quốc: Các mặt hàng chính gồm Axit terephthalic tinh chế, Natri sunphate, Amoni clorua và Muội carbon.
- Đài Loan: Nhập khẩu Axit terephthalic tinh chế đạt 85,4 nghìn tấn (61,4 triệu USD). Đặc biệt, nhập khẩu Styrene monomer tăng mạnh 423% về lượng và Mono ethylene glycol tăng đột biến 5.447% về lượng.
- Mỹ & Malaysia: Ghi nhận mức tăng trưởng kim ngạch lần lượt là 48,8% và 72,5%. Malaysia cung cấp lượng lớn Methanol và Amoniac.
3. Thị trường Chất dẻo Nguyên liệu
3.1. Nhập khẩu từ thị trường Mỹ
Việt Nam đang có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, tập trung mạnh vào Mỹ trong quý I/2026:
- Sản lượng: Đạt 323,1 nghìn tấn (+45,3%), trị giá 312,8 triệu USD (+27,1%).
- Cơ cấu chủng loại:
- PE: Chiếm 42,9% tỷ trọng lượng (138,5 nghìn tấn), giá nhập bình quân 885 USD/tấn (-12,3%).
- PVC: Chiếm 33,4% tỷ trọng lượng (107,9 nghìn tấn), giá nhập bình quân 603 USD/tấn (-15,6%).
- Các loại khác: Nhựa PA tăng 65,7%, nhựa PP tăng 90%, và nhựa EVA tăng mạnh 274%.
- Xu hướng giá: Phần lớn các loại nhựa phổ thông giảm giá do dư cung toàn cầu, trong khi nhóm nhựa kỹ thuật (như Fluoro carbon) lại tăng giá mạnh (+155,9%).
3.2. Tham khảo giao dịch gần đây (21/4 - 05/5/2026)
- Hạt nhựa ABS: Giá từ 1.070 - 1.860 USD/tấn tùy xuất xứ (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc).
- Hạt nhựa EVA: Nhập nhiều từ Trung Quốc và Hàn Quốc, giá dao động từ 1.140 - 1.870 USD/tấn.
- Bột nhựa PVC: Nhập từ Mỹ (giá 595 - 650 USD/tấn) và Philippines (680 USD/tấn).
4. Xuất khẩu Sản phẩm Nhựa
Thị trường Campuchia ghi nhận sự tăng trưởng tích cực trong quý I/2026:
- Kim ngạch đạt 46,6 triệu USD, tăng 10,7% so với cùng kỳ 2025.
- Riêng tháng 3/2026, kim ngạch đạt 19,4 triệu USD, tăng mạnh 86,2% so với tháng 2/2026. Điều này cho thấy sự phục hồi đáng kể của nhu cầu tiêu thụ tại thị trường lân cận.
5. Doanh nghiệp tiêu biểu (3 tháng đầu năm 2026)
5.1. Lĩnh vực Hóa chất (Nhập khẩu từ Đài Loan)
- CTY TNHH Polytex Far Eastern (Việt Nam): 60,6 triệu USD.
- CTY TNHH Polystyrene Việt Nam: 12,8 triệu USD.
- CTY TNHH Vonfram Masan: 8,8 triệu USD.
- CTY TNHH Hưng Nghiệp Formosa: 6,6 triệu USD.
5.2. Lĩnh vực Chất dẻo (Nhập khẩu từ Mỹ)
- CTY TNHH Hyosung Đồng Nai: 24,7 triệu USD (Doanh nghiệp dẫn đầu về kim ngạch).
- CTY CP Tetra Pak Bình Dương: 7,2 triệu USD.
- CTY CP Stavian Hóa chất: 6,7 triệu USD.
- CTY CP Nhựa Hưng Yên: 6,7 triệu USD.
Link download bản tin: https://drive.google.com/file/d/1SxH1dwZHx9Ez5kBT_oaHFn3p231Der-2/view?usp=sharing
Nguồn dữ liệu: Tổng hợp từ báo cáo của Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công thương, số ra ngày 11/5/2026 dựa trên số liệu của Cục Hải quan Việt Nam.