Aqua M-5 Men sinh học xử lý nito trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp

Thương hiệu: Mỹ   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Aqua M-5 là một chế phẩm vi sinh dạng lỏng đậm đặc, chứa tổ hợp vi khuẩn Nitrat hóa, chuyên biệt để giảm Ammonia trong nước thải. Liều lượng khuyến nghị ban đầu là 20-40 ppm, và cần có liều lượng duy trì.
Aqua-M5 là một sản phẩm hứa hẹn và có cơ sở khoa học, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống xử lý nước thải cần tăng cường hoặc phục hồi quá trình Nitrat hóa. Chúc bạn ứng dụng thành công sản phẩm này

Aqua-M5 là chế phẩm sinh học chuyên biệt để giảm mức Ammonia (NH₃) trong nước thải, và thành phần chính là tổ hợp vi khuẩn Nitrat hóa: Nitrosomonas, Nitrobacter, Nitrospira. Đây chính là các chi vi khuẩn cốt lõi trong quá trình Nitrat hóa, giai đoạn đầu tiên và quan trọng của việc xử lý Nito tổng trong nước thải.

1. Tính chất hóa lý của Aqua-M5 :

  • Dạng sản phẩm: Dung dịch lỏng, Ready-to-pour (dạng pha sẵn để dùng ngay). Đây là ưu điểm, giúp sử dụng tiện lợi, không cần kích hoạt hay pha chế phức tạp.

  • Màu sắc, mùi: Nhãn không mô tả trực tiếp. Dạng lỏng vi sinh thường có màu đục nhẹ hoặc nâu nhạt, mùi đất hoặc lên men nhẹ, không quá nồng. 

  • Thành phần chính:

    • Vi khuẩn Nitrat hóa: Tổ hợp các chi Nitrosomonas, Nitrobacter, Nitrospira. Đây là những vi khuẩn tự dưỡng (autotrophic), sử dụng các hợp chất vô cơ (như Ammonia, Nitrit) làm nguồn năng lượng và Carbon Dioxide (CO₂) làm nguồn Carbon chính.

      • Nitrosomonas: Chuyên oxy hóa Ammonia (NH₃) thành Nitrit (NO₂⁻).

      • Nitrobacter: Chuyên oxy hóa Nitrit (NO₂⁻) thành Nitrat (NO₃⁻).

      • Nitrospira: Cũng có khả năng oxy hóa Nitrit thành Nitrat, và có thể đóng vai trò quan trọng trong một số hệ thống.

    • Mật độ vi khuẩn:
      3 x 10⁷ CFU/ml (30 triệu CFU/ml). Đây là mật độ vi khuẩn khá cao, cho thấy sản phẩm là chế phẩm đậm đặc, hiệu quả. CFU (Colony Forming Units) là đơn vị đếm vi sinh vật sống có khả năng sinh sản.

    • "Ultra Nitrifying Concentrate": Cụm từ này càng khẳng định sản phẩm là dạng đậm đặc của vi khuẩn Nitrat hóa.

    • Không chứa hóa chất độc hại: Nhãn ghi rõ "NO TOXIC", "NO PATHOGENIC", "100% ECOLOGICAL", "100% BIODEGRADABLE", "100% NATURAL". Đây là những cam kết quan trọng về tính an toàn với môi trường và con người, phù hợp với xu hướng sử dụng công nghệ sinh học bền vững.

  • Tính chất vật lý quan trọng khác:

    • pH: Vi khuẩn Nitrat hóa thường hoạt động tốt nhất trong pH trung tính đến hơi kiềm (7.0 - 8.5). Có thể pH sản phẩm được điều chỉnh để tối ưu cho vi khuẩn.

    • Nhiệt độ bảo quản: "Store in dry, cool place. Avoid direct sun light." (Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.) Không yêu cầu bảo quản lạnh, cho thấy có thể vi khuẩn ở dạng hoạt động (dạng lỏng) nhưng có khả năng ổn định ở nhiệt độ thường trong thời gian nhất định. (Cần xem kỹ thời hạn sử dụng của sản phẩm nếu có ghi).

    • Độ tan: Vì là dạng lỏng, tan hoàn toàn trong nước. Dễ dàng hòa tan và phân tán trong nước thải.

    • Độ nhớt: Có thể độ nhớt tương đương nước, hoặc hơi sệt hơn một chút do chứa vi sinh vật và môi trường nuôi cấy. "Shake well before using." (Lắc đều trước khi sử dụng) cho thấy có thể có cặn lắng nhẹ sau thời gian bảo quản, việc lắc đều giúp phân tán lại vi sinh vật.

2. Liều lượng sử dụng Aqua-M5 (Dựa trên nhãn sản phẩm và kinh nghiệm):

  • Liều lượng sử dụng:

    • 20 - 40 ppm (mg/L): Đây là liều lượng cho lần đầu sử dụng hoặc khi cần xử lý sự cố tăng Ammonia đột ngột. PPM (part per million) tương đương mg/L. Liều lượng này tính trên thể tích nước thải cần xử lý.

    • "Directly applied to the waste stream." (Áp dụng trực tiếp vào dòng nước thải.) Có nghĩa là đổ trực tiếp dung dịch Aqua-M5 vào bể chứa nước thải, ví dụ bể hiếu khí Aerotank, hoặc khu vực đầu vào của hệ thống.

    • "Maintenance rates are always recommended." (Luôn khuyến nghị liều lượng duy trì.) Cho thấy sau liều ban đầu, cần có liều lượng bổ sung định kỳ để duy trì quần thể vi khuẩn và đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định.

  • Giải thích về liều lượng ppm và cách tính:

    • ppm (mg/L) nghĩa là: "phần triệu", tức là bao nhiêu mg sản phẩm trên mỗi Lít nước thải.

    • Ví dụ: Nếu hệ thống của bạn có 100 m³ (100.000 Lít) nước thải, và bạn muốn dùng liều 20 ppm, thì lượng Aqua-M5 cần dùng là:

      • 20 mg Aqua-M5 / 1 Lít nước thải x 100.000 Lít nước thải = 2.000.000 mg Aqua-M5 = 2000 gram = 2 kg Aqua-M5.

    • Lưu ý: Vì là dung dịch lỏng, liều lượng có thể tính theo lít hoặc ml sản phẩm. Cần xem khối lượng riêng của Aqua-M5 (thường gần bằng 1 kg/L đối với dung dịch nước) để chuyển đổi gram sang ml hoặc lít nếu cần.

  • Liều lượng duy trì (Maintenance rates): Nhãn không ghi rõ liều lượng duy trì cụ thể. Nhưng dựa trên kinh nghiệm, liều duy trì thường thấp hơn liều ban đầu (có thể bằng 1/2 đến 1/5 hoặc thấp hơn), và bổ sung định kỳ, ví dụ hàng tuần, hàng tháng.

    • Ví dụ (ước tính): Nếu liều khởi đầu là 20-40 ppm, liều duy trì có thể từ 5 - 10 ppm, hoặc thậm chí thấp hơn, tùy theo tình hình thực tế.

    • Cách xác định liều duy trì tối ưu:

      • Theo dõi nồng độ Ammonia (NH₃) đầu vào và đầu ra. Nếu Ammonia đầu ra bắt đầu tăng, có nghĩa là quần thể vi khuẩn Nitrat hóa có thể suy giảm, cần tăng liều duy trì.

      • Quan sát hiệu suất xử lý tổng thể của hệ thống (BOD, COD, Nito tổng).

      • Có thể thử nghiệm giảm dần liều duy trì để tìm ra mức liều thấp nhất mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định.

  • Ứng dụng trong hệ thống nước thải:

    • Nước thải sinh hoạt và công nghiệp: Nhãn ghi "Municipal & industrial wastewater treatment plants and lagoons" (Nhà máy xử lý nước thải đô thị & công nghiệp và hồ sinh học), cho thấy Aqua-M5 ứng dụng rộng rãi cho cả hai loại nước thải này.

    • Hệ thống Aerotank, SBR, MBBR, Hồ sinh học: Phù hợp cho các hệ thống xử lý nước thải có giai đoạn hiếu khí (bắt buộc cho Nitrat hóa). Đặc biệt hữu ích cho hệ thống bị quá tải Ammonia, hoặc cần khởi động lại nhanh chóng sau sự cố.

  • Khi nào nên sử dụng Aqua-M5 (Dựa trên "BENEFITS" trên nhãn):

    • "Reduces ammonia levels in wastewater facilities." (Giảm mức Ammonia trong nước thải.) - Ứng dụng chính khi cần giảm Ammonia để đạt chuẩn xả thải.

    • "Provides a rapid response for ammonia spikes associated with EPA limits." (Ứng phó nhanh với sự cố tăng Ammonia đột ngột.) - Khi hệ thống bị sốc tải, hoặc có sự cố làm tăng Ammonia, Aqua-M5 giúp phục hồi nhanh.

    • "Rapid restart nitrification in plants with ammonia spikes." (Khởi động lại nhanh quá trình Nitrat hóa.) - Sau sự cố gây chết vi sinh vật Nitrat hóa, Aqua-M5 giúp thiết lập lại quần thể vi khuẩn nhanh chóng.

    • "Ideal when system suffered toxic shock, or need to begin a nitrification treatment program." (Lý tưởng khi hệ thống bị sốc độc, hoặc cần bắt đầu chương trình Nitrat hóa.) - Khi có chất độc hại ức chế vi sinh vật, hoặc khi hệ thống mới cần tăng cường quá trình Nitrat hóa.

Lời khuyên quan trọng và hành động nên thực hiện (với thông tin từ nhãn):

  1. Luôn lắc đều chai Aqua-M5 trước khi sử dụng.

  2. Bắt đầu với liều lượng 20 - 40 ppm cho lần đầu, tính trên thể tích nước thải cần xử lý. Đổ trực tiếp vào bể hiếu khí hoặc khu vực thích hợp trong hệ thống.

  3. Theo dõi chặt chẽ nồng độ Ammonia (NH₃-N), Nitrit (NO₂⁻-N), Nitrat (NO₃⁻-N), và Nito tổng trong nước thải hàng ngày trong tuần đầu tiên sau khi dùng Aqua-M5.

  4. Quan sát hiệu quả giảm Ammonia, sự chuyển hóa Nitrit, Nitrat. Xem xét các chỉ số chất lượng nước khác (BOD, COD...).

  5. Xác định liều lượng duy trì thích hợp dựa trên kết quả theo dõi và hiệu suất xử lý. Bắt đầu với liều thấp hơn liều ban đầu, bổ sung định kỳ (ví dụ hàng tuần), và điều chỉnh tăng/giảm liều tùy theo tình hình.

  6. Liên hệ với nhà cung cấp Vimextech (thông tin trên nhãn) để được tư vấn kỹ thuật cụ thể hơn về sản phẩm Aqua-M5, liều lượng tối ưu cho hệ thống của bạn, và mua sản phẩm (nếu bạn muốn sử dụng). Họ có thể có kinh nghiệm thực tế ứng dụng sản phẩm này tại Việt Nam.

  7. Lưu ý bảo quản sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp.

Aqua M-5 là một chế phẩm vi sinh dạng lỏng đậm đặc, chứa tổ hợp vi khuẩn Nitrat hóa, chuyên biệt để giảm Ammonia trong nước thải. Liều lượng khuyến nghị ban đầu là 20-40 ppm, và cần có liều lượng duy trì. Quan trọng nhất là phải theo dõi chặt chẽ hiệu quả xử lý trong thực tế và điều chỉnh liều lượng linh hoạt để đạt kết quả tốt nhất.

Aqua-M5 là một sản phẩm hứa hẹn và có cơ sở khoa học, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống xử lý nước thải cần tăng cường hoặc phục hồi quá trình Nitrat hóa. Chúc bạn ứng dụng thành công sản phẩm này

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796