MKP (Monopotassium Phosphate - Kali dihydrogen phosphate), công thức hóa học KH₂PO₄, độ tinh khiết 99% min., sản xuất bằng hot process (quá trình nhiệt). Đây là phân bón vô cơ tan hoàn toàn trong nước, được sản xuất chủ yếu tại Trung Quốc bằng cách phản ứng acid phosphoric nhiệt (thermal phosphoric acid - độ tinh khiết cao, ít tạp chất kim loại nặng so với wet process) với potassium carbonate hoặc hydroxide, sau đó kết tinh. Nhãn “HOT PROCESS 99% MIN.” chính xác chỉ phương pháp này, đảm bảo sản phẩm sạch, phù hợp cho nông nghiệp cao cấp và một số ứng dụng công nghiệp.
Tính chất lý - hóa
Tính chất lý:
- Dạng: Bột trắng hoặc tinh thể không màu, hệ tinh thể tetragonal (I¯42d) ở nhiệt độ thường; chuyển sang orthorhombic ferroelectric dưới -150°C.
- Tỷ trọng: 2.338 g/cm³.
- Điểm nóng chảy: 252.6°C (phân hủy).
- Tan trong nước: 22.6 g/100 mL (20°C), tăng mạnh theo nhiệt độ (83.5 g/100 mL ở 90°C); hơi tan trong ethanol. Dung dịch trong suốt, không vẩn đục.
- pH dung dịch 1%: 4.4–4.8 (acid nhẹ, ổn định theo nồng độ).
- Không mùi, hút ẩm nhẹ (deliquescent ở độ ẩm cao).
- Độ dẫn điện (EC) tăng theo nồng độ nhưng vẫn an toàn (ví dụ: 0.1% → EC 0.72 mS/cm; 1% → 6.5 mS/cm).
Tính chất hóa:
- Acid yếu (pKa₁ = 6.86, pKb ≈ 11.9), hoạt động như buffer tốt (giữ pH ổn định).
- Phản ứng: Với base → tạo K₂HPO₄; nhiệt độ cao (>400°C) phân hủy → KPO₃ + H₂O.
- 100% nguồn P và K dễ hấp thu (không cần vi sinh vật chuyển hóa).
- An toàn: LD₅₀ (chuột, uống) 3200 mg/kg; gây kích ứng da/mắt nhẹ (H315, H319), không cháy, không độc cấp tính.
Ứng dụng thực tiễn trong trồng trọt (nông nghiệp)
MKP là phân bón PK tan 100%, chuyên dùng giai đoạn sinh sản (ra hoa, đậu quả, chín) vì không chứa N. Phù hợp fertigation (tưới nhỏ giọt), phun lá, thủy canh, hydroponics.
Lợi ích chính:
- Kích thích rễ mạnh, ra hoa đồng loạt, tăng đậu quả, cải thiện chất lượng (độ ngọt, màu sắc, kích thước quả).
- Ức chế nấm mốc bột (powdery mildew) khi phun lá.
- Tăng khả năng chống hạn, rét, bệnh (nhờ K).
- Không gây cháy lá/rễ, an toàn cho cây con và cây ăn quả.
Ứng dụng thiết thực (liều lượng khuyến cáo thực tế):
- Phun lá: 1–3 g/L nước (0.1–0.3%), 2–3 lần/giai đoạn hoa-quả (cách 7–10 ngày). Ví dụ: cà chua, dưa hấu, xoài, thanh long → tăng đường, kích thước quả.
- Tưới nhỏ giọt/fertigation: 0.5–2 kg/1000 L nước, duy trì EC 0.5–1.5 mS/cm. Hydroponics: 100–225 g/1000 L → cung cấp 52–116 ppm P₂O₅ + 34–76 ppm K₂O.
- Cây cụ thể: Hoa (hoa hồng, lan) → tăng đường kính hoa; rau củ (khoai tây, cà rốt) → tăng củ; cây ăn quả (cam, chuối, nho) → giai đoạn chín; lúa/mía (giai đoạn cuối) → tăng chất lượng hạt.
- Kết hợp: Với MAP (12-61-0) hoặc KNO₃ để cân bằng, nhưng MKP độc lập tốt khi cần hạn chế N.
MKP vượt trội ở độ tan nhanh và không gây lắng trong hệ thống tưới Israel-style.
Ứng dụng trong công nghiệp
Ngoài nông nghiệp (chiếm đa số tiêu thụ), MKP còn dùng rộng rãi nhờ tính buffer và tinh khiết cao:
- Thực phẩm (E340(i)): Emulsifier, stabilizer, leavening agent trong bột nở, sữa, thịt chế biến, đồ uống thể thao (Gatorade, Powerade). Giữ pH ổn định, bổ sung K và P.
- Dược phẩm: Buffer trong dung dịch tiêm truyền, bổ sung phosphate chữa hypophosphatemia; electrolyte IV.
- Quang học & điện tử: Tinh thể lớn (KDP) dùng làm modulator quang học, tần số nhân laser (non-linear optics) – phiên bản deuterium (KDP) dùng ở National Ignition Facility.
- Khác: Nguyên liệu sản xuất phân bón khác; buffer trong nuôi cấy vi sinh; chất chống cháy (một số công thức extinguisher); xử lý kim loại.
Hot process 99% min. rất phù hợp cho công nghiệp thực phẩm/dược vì tạp chất thấp.
Dịch