Phèn Đơn - Al₂(SO₄)₃ – TQ - CN -50kg -Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh keo tụ nước với PAC

Thương hiệu: China   |   Tình trạng: Hết hàng
Liên hệ

Phèn đơn là muối đơn giản, cần thời gian để thủy phân. Trong khi đó, PAC là sản phẩm đã được thủy phân một phần, có sẵn các phức chất nhôm đa nhân (polyme) có điện tích cao hơn và khả năng "cầu nối" các hạt bông hiệu quả hơn ngay khi cho vào nước

I. TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA PHÈN ĐƠN Al₂(SO₄)₃

1. Cấu trúc & Dạng tồn tại

Phèn đơn nhôm sunfat tồn tại chủ yếu ở dạng hydrat hóa:

Dạng Công thức Ghi chú
Dạng khan Al₂(SO₄)₃ Hiếm gặp trong thực tế
Dạng 18 nước Al₂(SO₄)₃·18H₂O Phổ biến nhất trong xử lý nước
Dạng 14 nước Al₂(SO₄)₃·14H₂O Gặp trong công nghiệp

2. Thông số hóa lý cơ bản

Thông số Giá trị
Khối lượng phân tử (dạng khan) 342,15 g/mol
Khối lượng phân tử (18H₂O) 666,43 g/mol
Hàm lượng Al₂O₃ (dạng 18H₂O) ~15–17%
Độ tan trong nước (25°C) ~36 g/100 mL
Tỷ trọng dung dịch 10% ~1,09 g/cm³
pH dung dịch 1% 3,5 – 4,5 (axit yếu)
Điểm nóng chảy 86,5°C (mất nước kết tinh)
Màu sắc Trắng đục đến vàng nhạt

3. Phản ứng thủy phân – Cơ chế cốt lõi

Đây là phản ứng quyết định hiệu quả keo tụ:

Bước 1 – Thủy phân tạo hydroxide:

Al³⁺ + 3H₂O → Al(OH)₃↓ + 3H⁺

Bước 2 – Tiêu thụ độ kiềm của nước:

Al₂(SO₄)₃ + 3Ca(HCO₃)₂ → 2Al(OH)₃↓ + 3CaSO₄ + 6CO₂↑

Bước 3 – Chuỗi phản ứng trung gian (phức đa nhân):

Al³⁺ → Al(OH)²⁺ → Al(OH)₂⁺ → Al₈(OH)₂₀⁴⁺ → Al(OH)₃↓ → AlO₂⁻

⚠️ Lưu ý then chốt: Hiệu quả keo tụ phụ thuộc cực kỳ nhạy vào pH. Vùng pH tối ưu: 6,5 – 7,5. Ngoài vùng này, Al(OH)₃ hoặc tan trở lại (pH < 5) hoặc tạo aluminate (pH > 8,5).

4. Yếu tố ảnh hưởng đến hòa tan & hiệu quả

  • Nhiệt độ nước thấp (< 10°C): Phản ứng thủy phân chậm, bông cặn nhỏ, khó lắng
  • Độ kiềm nước: Cần tối thiểu 75–100 mg/L CaCO₃ để đệm pH
  • Độ đục: Hiệu quả tốt nhất khi độ đục > 10 NTU; nước quá trong khó keo tụ

II. ỨNG DỤNG TRONG XỬ LÝ NƯỚC

A. Xử lý nước cấp

Mục tiêu Cơ chế Liều dùng thông thường
Loại độ đục (TSS, keo đất sét) Trung hòa điện tích âm → kết bông 10–50 mg/L
Loại màu (humic, fulvic acid) Hấp phụ – kết tủa phức Al-humate 20–80 mg/L
Loại tảo Keo tụ tế bào tảo 15–40 mg/L
Loại photpho Al³⁺ + PO₄³⁻ → AlPO₄↓ 30–80 mg/L
Loại Asen (As) Hấp phụ lên bề mặt Al(OH)₃ 15–30 mg/L
Tiền xử lý lọc nhanh Tạo bông cặn thô trước bể lọc Liều thấp 5–15 mg/L

Dây chuyền xử lý nước cấp điển hình:

Phèn → Khuấy nhanh (G = 300–500 s⁻¹, t = 30–60s) 
     → Khuấy chậm (G = 10–30 s⁻¹, t = 15–30 phút)
     → Lắng (v = 0,5–1,5 mm/s) 
     → Lọc nhanh

B. Xử lý nước thải

Loại nước thải Mục tiêu Hiệu quả
Nước thải công nghiệp giấy Loại lignin, SS 70–90% SS
Nước thải dệt nhuộm Loại màu hoạt tính 60–80% màu
Nước thải chăn nuôi Loại P, SS 70–85% TP
Nước thải đô thị (3° treatment) Loại P triệt để > 90% TP
Nước thải nhà máy bia Loại COD dạng keo 30–50% COD

III. SO SÁNH PHÈN ĐƠN Al₂(SO₄)₃ VỚI PAC

PAC là gì?

PAC (Poly Aluminium Chloride): [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ, với n = 1–5, m = 10–∞

Hàm lượng Al₂O₃: 10–17% (thương phẩm dạng lỏng ~10%, dạng bột ~30%)


Bảng so sánh toàn diện

Tiêu chí Phèn đơn Al₂(SO₄)₃ PAC
Cơ chế chủ đạo Thủy phân → keo tụ trung hòa điện tích Keo tụ + hấp phụ + polymer hóa sẵn
Mức độ polyme hóa Thấp, đơn phân tử Al³⁺ Cao, chuỗi đa nhân [Alₙ(OH)ₘ]^(3n-m)+
Vùng pH tối ưu Hẹp: 6,5 – 7,5 Rộng hơn: 5,0 – 9,0
Hiệu quả ở pH thấp Kém (Al³⁺ không thủy phân đủ) Tốt (chuỗi polyme bền hơn)
Tốc độ tạo bông Chậm hơn Nhanh hơn (bông xuất hiện sớm)
Kích thước bông cặn Nhỏ hơn, nhẹ hơn Lớn hơn, chắc hơn, nặng hơn
Tốc độ lắng Chậm (0,4–0,8 mm/s) Nhanh hơn 20–40% (0,6–1,2 mm/s)
Hiệu quả ở nước lạnh Kém (<10°C giảm mạnh) Tốt hơn (ít phụ thuộc nhiệt độ)
Tiêu thụ độ kiềm Cao (3Ca(HCO₃)₂/mol phèn) Thấp hơn ~30–50%
Lượng bùn phát sinh Nhiều Ít hơn 20–40%
Ảnh hưởng pH nước sau xử lý Giảm pH đáng kể Ít ảnh hưởng pH hơn
Hàm lượng Al tồn dư Cao hơn nếu pH không chuẩn Thấp hơn (keo tụ triệt để hơn)
Hiệu quả loại photpho Tốt Tốt tương đương
Hiệu quả loại màu Trung bình Tốt hơn (đặc biệt màu axit)
Giá thành Rẻ hơn 30–50% Đắt hơn
Dễ bảo quản, vận chuyển Dạng rắn, bền Lỏng: cần bồn chứa, dễ thao tác
Liều dùng Cao hơn Thấp hơn 20–40%
Ứng dụng phù hợp Nước đục cao, ổn định, kinh tế Nước lạnh, pH biến động, yêu cầu cao

Biểu đồ hiệu quả lắng theo pH

Hiệu quả
lắng (%)
100% |          ████████████
 90% |       ███            ███ ← PAC
 80% |      ██                ██
 70% |    ██                    ██
 60% |  ██  ←Phèn đơn            ██
 50% | ██  ███████                 █
 40% |    ████████████
     |___________________________
         4   5   6   7   8   9   10  pH

IV. KHUYẾN NGHỊ THỰC TIỄN

Chọn phèn đơn khi:

  • ✅ Nước đục > 50 NTU, nhiệt độ > 15°C
  • ✅ Độ kiềm nước > 100 mg/L CaCO₃
  • ✅ pH ổn định trong khoảng 6,5–7,5
  • ✅ Ưu tiên chi phí vận hành thấp
  • ✅ Nguồn nước mặt đồng bằng (sông Hồng, sông Cửu Long mùa lũ)

Chọn PAC khi:

  • ✅ Nước lạnh < 10°C (miền núi, mùa đông)
  • ✅ Nước độ đục thấp (< 10 NTU) hoặc màu cao
  • ✅ pH nước dao động, độ kiềm thấp
  • ✅ Yêu cầu Al tồn dư thấp (< 0,1 mg/L theo QCVN 01:2009)
  • ✅ Bể lắng tải trọng cao, cần tốc độ lắng nhanh
  • ✅ Nước thải công nghiệp có pH axit
Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796