SD 25 là một chất phá bọt dạng nhũ tương cao cấp được sản xuất bởi công ty SLT CO., LTD. Sản phẩm này được thiết kế dựa trên sự kết hợp giữa alcohol béo, dẫn xuất acid béo, dầu khoáng và dầu silicone nhằm cung cấp giải pháp kiểm soát bọt toàn diện. Điểm mạnh cốt lõi của SD 25 nằm ở khả năng khử bọt nhanh chóng (knockdown) kết hợp với hiệu quả ức chế bọt lâu dài, đặc biệt hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ 20 đến 50 °C. Với tính chất không ion và khả năng tương thích cao, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi từ xử lý nước thải công nghiệp đến các quy trình sản xuất giấy và chất kết
Sản phẩm SD 25 được xác định bởi các thông số vật lý và hóa học cụ thể, đảm bảo tính ổn định trong quá trình sử dụng công nghiệp.
Thành Phần và Tính Chất Vật Lý
SD 25 là một hỗn hợp nhũ tương phức hợp, bao gồm các thành phần chính như alcohol béo, dẫn xuất acid béo, dầu khoáng và dầu silicone. Các đặc tính vật lý tiêu chuẩn bao gồm:
|
Đặc tính |
Chi tiết |
|---|---|
|
Trạng thái ngoại quan |
Chất lỏng màu trắng sữa (Milky white liquid) |
|
Tỷ trọng (25/25℃) |
1.00 (± 0.05) |
|
Hàm lượng chất rắn (%) |
18 ~ 20 |
|
Độ nhớt (cPs, 25℃) |
500 ~ 2000 (RION VT-04#01) |
|
Chỉ số pH (25℃) |
6 ~ 8 |
|
Đặc tính ion |
Không ion (Non-ionic) |
Lưu ý: Các thông số trên là đặc tính điển hình, không phải thông số kỹ thuật cố định. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với SLT CO., LTD để có bảng thông số kỹ thuật chi tiết.
Dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất, SD 25 mang lại bốn lợi ích chiến lược cho người sử dụng:
1. Kiểm soát bọt toàn diện: Sản phẩm có khả năng kiểm soát bọt trong suốt toàn bộ quy trình nhờ cơ chế kép: phá hủy bọt nhanh chóng ngay khi tiếp xúc và ức chế sự hình thành bọt mới trong thời gian dài.
2. Hiệu quả trên hệ nhũ tương: SD 25 thể hiện khả năng kiểm soát bọt xuất sắc trên các loại latex tổng hợp và hệ nhũ tương.
3. Tính ổn định trong môi trường nước thải khó xử lý: Sản phẩm duy trì hiệu quả phá bọt tốt đối với nước thải chăn nuôi và nước thải thực phẩm, vốn là những môi trường có độ ổn định bọt cao và khó xử lý.
4. Hoạt động ổn định theo nhiệt độ: Hiệu quả phá bọt được duy trì đồng nhất ngay cả trong dải nhiệt độ biến thiên rộng từ 20 đến 50 ℃.
Phạm Vi Ứng Dụng
SD 25 được tối ưu hóa cho nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, bao gồm:
• Xử lý nước thải: Đặc biệt hiệu quả cho nước thải chăn nuôi và nước thải âm (negative waste water).
• Quy trình hóa chất: Sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất hóa chất đa dạng.
• Công nghiệp giấy: Ứng dụng trong các công đoạn của quy trình làm giấy.
• Sản xuất chất kết dính: Kiểm soát bọt trong quá trình chế tạo keo và chất dán.
Hướng Dẫn Sử Dụng và Liều Lượng
Để đạt được hiệu suất tối ưu, quy trình sử dụng SD 25 cần tuân thủ các bước sau:
• Chuẩn bị: Lắc kỹ sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo các thành phần được phân tán đồng nhất.
• Cách thức nạp:
◦ Có thể dùng trực tiếp hoặc pha loãng từ từ bằng nước mềm hoặc dịch cái (mother liquor) của quy trình.
◦ Có thể cho vào trước ở những nơi dự kiến sẽ phát sinh bọt hoặc cho vào tạm thời/liên tục tại những điểm bọt đã xuất hiện.
• Liều lượng: Xác định mức sử dụng phù hợp bằng cách tăng dần liều lượng, bắt đầu từ ngưỡng 300 ppm.
An Toàn, Bảo Quản và Đóng Gói
Quy cách đóng gói
Sản phẩm được cung cấp dưới hai dạng đóng gói chính:
• Thùng (Pail): 20 kg.
Lưu trữ và Xử lý
• Điều kiện lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo ở nhiệt độ phòng, đậy kín nắp khi không sử dụng. Tránh để sản phẩm trong điều kiện quá nóng hoặc quá lạnh trong thời gian dài.
• Xử lý khi đóng băng: Cần bảo quản tránh đóng băng vào mùa đông. Nếu sản phẩm bị đóng băng, không được đun nóng đột ngột mà phải để tan chảy dần dần.
• An toàn sức khỏe: Sản phẩm được đánh giá là không gây hại cho cơ thể người. Tuy nhiên, cần thận trọng tránh hít phải hoặc để sản phẩm dính vào mắt. Người dùng nên tham khảo Bảng Dữ liệu An toàn Vật liệu (MSDS) mới nhất để biết chi tiết về thiết bị bảo hộ cá nhân và các biện pháp phòng ngừa.
Dịch