Natri hydroxit-NaOH- Ấn độ-CN-25kg- tính chát hóa lý và ứng dụng, so sánh với hàng của TQ, ĐL, TL.

Thương hiệu: Ấn độ   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
  • Bảng so sánh tổng hợp

    Tiêu chí Ấn Độ Trung Quốc Đài Loan Thái Lan
    Độ tinh khiết 98-98.5% 96-99% 98.5-99.2% 98-98.5%
    Na₂CO₃ 0.5-1% 0.8-2% <0.4% 0.5-0.9%
    NaCl 0.4-0.8% 0.5-1.5% <0.2% 0.3-0.7%
    Fe (ppm) 10-20 15-40 <5 8-15
    Giá tương đối 100 80-85 115-120 95-105
    Ổn định chất lượng Tốt Trung bình Rất tốt Tốt

Tính chất lý hóa của NaOH Ấn Độ 98% (dạng flakes phổ biến từ GACL, DCM Shriram)

Tính chất chung giống như đã trình bày trước: bazơ mạnh, trắng, hút ẩm mạnh, tan tỏa nhiệt, ăn mòn cao.

Đối với loại 98% min flakes Ấn Độ (thường từ Gujarat Alkalies & Chemicals Ltd - GACL hoặc tương đương):

  • Hàm lượng NaOH: 98-99%.
  • Tạp chất điển hình: Na₂CO₃ ≤1.0-1.2%, NaCl ≤0.6-2.5%, Fe₂O₃ ≤0.008-0.01%.
  • Dạng: Vảy trắng, khô, không lẫn tạp chất nhìn thấy.
  • Phù hợp công nghiệp nặng, bảo quản kín để tránh hấp thụ CO₂.

Tỷ lệ sử dụng NaOH trong các ngành công nghiệp (toàn cầu, dữ liệu 2024-2025)

NaOH là hóa chất cơ bản quan trọng, tiêu thụ khoảng 80-85 triệu tấn/năm toàn cầu. Tỷ lệ phân bổ theo ngành (dựa trên các báo cáo thị trường gần nhất như Grand View Research, IMARC, Precedence Research):

Ngành công nghiệp Tỷ lệ ước tính (%) Ghi chú chính
Sản xuất Alumina (từ bauxite) 25-30% Lớn nhất ở châu Á (Trung Quốc chiếm ~50% alumina thế giới), dùng trong Bayer process.
Hóa chất hữu cơ (organics) 18-20% Sản xuất phenol, polycarbonate, epoxy, v.v.
Giấy và bột giấy (pulp & paper) 15-20% Delignification, bleaching.
Xà phòng, chất tẩy rửa (soap & detergents) 10-15% Xà phòng hóa dầu/mỡ.
Dệt nhuộm (textiles) 10-18% Mercerization cotton, dyeing.
Xử lý nước (water treatment) 5-10% Trung hòa axit, khử kim loại nặng.
Thực phẩm, dược phẩm, khác 5-10% Food grade cao cấp, biodiesel, petroleum refining.

 

Sodium Hydroxide (Caustic Soda) Storage Tanks | NaOH Specifications

protank.com

Life Cycle Assessment of Sodium Hydroxide

ajbasweb.com

Sodium Hydroxide Pellet production plant Report 2025: Setup Cost

imarcgroup.com

Trong tách kim loại quý, NaOH thuộc nhóm "hóa chất khác" hoặc "xử lý quặng", chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng thiết yếu (kiềm hóa cyanidation, loại tạp trong tinh chế Pt/Pd).

So sánh NaOH Ấn Độ 98% với Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan

Sự khác biệt chủ yếu từ công nghệ (membrane cell hiện đại cho tạp chất thấp) và quy mô sản xuất.

Tiêu chí Ấn Độ (98% flakes, GACL/DCM) Trung Quốc (98-99%, flakes/pearls) Đài Loan (Formosa Plastics) Thái Lan (AGC Vinythai/PTT GC)
Hàm lượng NaOH 98-99% 98-99.5% (pearls thường ≥99%) 98-99.5% 98-99%
Tạp chất chính (NaCl, Na₂CO₃, Fe) Cao hơn (NaCl đến 2.5%) Thấp hơn (NaCl <0.1%) Rất thấp Thấp
Công nghệ Membrane + một phần cũ Chủ yếu membrane hiện đại Membrane cao cấp Membrane tích hợp PVC
Ưu điểm Giá rẻ, phù hợp tách quặng nặng Sản lượng lớn, pearls tinh khiết cao Chất lượng ổn định nhất Độ tinh khiết cao, chuỗi cung ổn định
Nhược điểm Tạp chất cao hơn, dễ carbonate Chất lượng biến động tùy nhà máy Giá cao Sản lượng nhỏ hơn
Ứng dụng khuyến nghị Công nghiệp nặng, tách kim loại quý Dược/thực phẩm (pearls), tinh chế cao Quy trình chính xác (catalyst, điện phân) Hóa chất cao cấp, xuất khẩu

Nhận xét thực tiễn: NaOH Ấn Độ 98% vẫn là lựa chọn hàng đầu ở Việt Nam cho nhà máy tách Au/Pd vì giá cạnh tranh và tạp chất không ảnh hưởng lớn đến quy trình (chỉ cần kiểm soát pH). Nếu cần độ tinh khiết cao (ít Cl⁻ để tránh ăn mòn thiết bị), pearls Trung Quốc hoặc Đài Loan/Thái Lan tốt hơn.

 

 
 
Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796