Glycerin (Glycerol, C₃H₈O₃)-Malaixya-Dược dụng-250kg-Tính chất hóa lý và ứng dụng của nó

Thương hiệu: Malaixya   |   Tình trạng: Hết hàng
Liên hệ

Glycerin là một phân tử "cũ" nhưng chưa bao giờ mất giá trị. Trong ngành tẩy rửa, nó đang được tận dụng tối đa để "green hóa" công thức (thay thế dầu mỏ) và cải thiện trải nghiệm người dùng. Trong công nghiệp, nó là nguyên liệu nền tảng cho kinh tế tuần hoàn nhờ nguồn cung dồi dào từ biodiesel.

Glycerin (Glycerol, C₃H₈O₃) là một polyol (rượu đa chức) điển hình, có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là chất tẩy rửa, thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp.

Công thức hóa học

Công thức phân tử: CX3HX8OX3 \ce{C3H8O3} Công thức cấu tạo: HOCHX2CH(OH)CHX2OH \ce{HOCH2-CH(OH)-CH2OH} Tên IUPAC: propane-1,2,3-triol. Khối lượng mol: 92,09 g/mol. Tên thương mại phổ biến: glycerin (E422 trong thực phẩm).

Tính chất vật lý

Glycerin là chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt (khoảng 60% độ ngọt của đường sucrose), nhớt cao và hút ẩm mạnh (hygroscopic).

  • Tỷ trọng: 1,261 g/cm³ (ở 20°C).
  • Điểm nóng chảy: 17,8°C (đông đặc ở nhiệt độ thấp).
  • Điểm sôi: 290°C (phân hủy dần).
  • Độ nhớt: 1,412 Pa·s (ở 20°C).
  • Hòa tan: hòa tan vô hạn trong nước và ethanol; tan ít trong ethyl acetate, ether; không tan trong benzene, chloroform, dầu mỡ.
  • Đặc điểm nổi bật: hút ẩm mạnh nên giữ nước tốt, không bay hơi dễ dàng, ổn định ở nhiệt độ phòng.

Tính chất hóa học

Glycerin là alcohol đa chức (3 nhóm -OH), phản ứng điển hình của polyol:

  • Ester hóa: tạo mono-, di-, triglyceride (cơ sở của xà phòng và chất béo).
  • Nitrat hóa: C3H5(OH)3 + HNO3 = C3H5(ONO2)3 +3H2O
  • Khử nước: tạo acrolein ở nhiệt độ cao.
  • Oxy hóa: tạo acid glyceric hoặc mesoxalic acid.
  • Phản ứng với kim loại kiềm: tạo glycerolate.
  • Tạo phức: với Cu(OH)₂ cho dung dịch xanh (phản ứng nhận biết alcohol đa chức).
  • pKa ≈ 14,15 (rất yếu).
  • Ổn định, nhưng phản ứng mạnh với chất oxy hóa mạnh (H₂O₂, KMnO₄). Độ độc thấp (LD50 đường uống chuột >12.000 mg/kg), được FDA công nhận GRAS (Generally Recognized As Safe) trong thực phẩm và dược phẩm.

Ứng dụng trong chất tẩy rửa

Glycerin là sản phẩm phụ chính của phản ứng xà phòng hóa triglyceride với NaOH (saponification): C3H5(OOCR)3 + NaOH = C3H5(OH)3 + 3RCOONa

. Trong chất tẩy rửa lỏng và xà phòng hiện đại:

  • Làm chất giữ ẩm (humectant), ngăn sản phẩm khô cứng.
  • Tăng độ nhớt và độ ổn định nhũ tương.
  • Làm dung môi hòa tan hoạt chất bề mặt.
  • Làm mềm da trong xà phòng cá nhân (soap bars hoặc liquid hand soap). Với 20 năm kinh nghiệm chuyên chất tẩy rửa, tôi khẳng định glycerin giúp công thức tẩy rửa thân thiện hơn với da, giảm kích ứng và tăng tuổi thọ sản phẩm.

Ứng dụng trong thực phẩm

Glycerin được dùng rộng rãi với mã E422:

  • Chất giữ ẩm (humectant): giữ mềm bánh kẹo, bánh mì, thịt chế biến, ngăn khô cứng.
  • Chất tạo ngọt: thay thế đường trong sản phẩm ít calo.
  • Chất bảo quản và làm đặc: trong rượu mạnh, nước giải khát, kẹo, kem đánh (ngăn kết tinh đường).
  • Dung môi: hòa tan hương liệu, màu thực phẩm.
  • Ứng dụng khác: chất độn trong thực phẩm ít béo, chất nhũ hóa trong bơ thực vật. An toàn cao, không gây độc.

Ứng dụng trong dược phẩm

Glycerin là tá dược (excipient) thiết yếu (liệt trong danh sách thuốc thiết yếu WHO):

  • Chất giữ ẩm trong kem bôi da, thuốc mỡ, chữa khô da (xerosis, eczema).
  • Dung môi trong siro ho, thuốc nhỏ mắt, dung dịch tiêm (hòa tan hoạt chất khó tan nước).
  • Thuốc nhuận tràng: dạng suppository hoặc enema (hút nước vào ruột, kích thích co bóp).
  • Giảm áp suất nội nhãn: uống glycerin nguyên chất pha nước để cấp cứu glaucoma.
  • Bảo quản: bảo quản hồng cầu, mô cấy, và trong bio-ink in sinh học.
  • Trong thuốc đánh răng, nước súc miệng: làm mềm, giữ ẩm. An toàn cao, dùng cho trẻ em và người lớn.

Ứng dụng trong công nghiệp

Glycerin đa năng nhờ tính hút ẩm và ổn định:

  • Chất chống đông: pha với nước (điểm đông đặc xuống -38°C), thay thế ethylene glycol trong ô tô, thiết bị thí nghiệm.
  • Chất nổ: nguyên liệu sản xuất nitroglycerin và dynamite.
  • Chất trung gian hóa học: sản xuất polyol cho polyurethane, alkyd resin (sơn), epichlorohydrin (nhựa epoxy).
  • Bôi trơn, chất làm mềm: trong cao su, da, mực in, giấy, keo dán.
  • Khác: chất làm đặc trong keo, chất chống rung trong đồng hồ áp suất, dung môi chiết xuất thực vật (glycerite), nhiên liệu sinh học, và trong e-liquid thuốc lá điện tử. Trong công nghiệp hiện đại, glycerin sinh học (từ biodiesel) ngày càng phổ biến, thân thiện môi trường.

Glycerin là hợp chất “vạn năng” nhờ sự kết hợp độc đáo giữa tính hút ẩm, độ nhớt, vị ngọt và khả năng phản ứng chọn lọc. 

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796