NATRI BICARBONATE (NaHCO₃) -EU - Thực phẩm -25kg -Tính chất hóa lý và ứng dụng.

Thương hiệu: Solvay   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

NaHCO₃ là một hóa chất vô cơ đa năng với tính chất kiềm yếu, khả năng trung hòa acid mạnh, và hiệu ứng phân hủy nhiệtNgành thực phẩm chiếm ưu thế (~64%), tiếp theo là nuôi trồng gia súc (~25%) và xử lý môi trường (~10%). Trong gia đình, nó được sử dụng rộng rãi như một chất làm sạch tự nhiên, an toàn, rẻ tiền, có khả năng trung hòa acid, hấp thụ mùi, và mài sạch bề mặt mà không gây tổn hại.

I. TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA NaHCO₃

1. Thông tin cơ bản

  • Công thức phân tử: NaHCO₃
  • Khối lượng phân tử: 84.01 g/mol
  • Tên gọi khác: Baking soda, sodium hydrogen carbonate, natri hydrocarbonate

2. Thành phần nguyên tố

  • Oxy (O): 57.13%
  • Natri (Na): 27.37%
  • Carbon (C): 14.30%
  • Hydro (H): 1.20%

3. Tính chất vật lý

Tính chất Giá trị
Trạng thái vật lý Chất rắn, bột tinh thể trắng
Kích thước hạt 15-300 μm (trung bình 70-90 μm trong bánh)
Khối lượng riêng 2.16-2.22 g/cm³
Mật độ khối 1000 kg/m³
Không mùi Không có mùi (nhưng hấp thụ mùi từ môi trường)
Vị Hơi mặn, kiềm nhẹ
Điểm nóng chảy 50-270°C (phân hủy thành Na₂CO₃)
Điểm sôi 851°C
pH (dung dịch 0.1 M ở 25°C) 8.3
pKa 6.3
Áp suất hơi 2.58 × 10⁻⁵ mmHg ở 25°C

4. Độ hòa tan trong nước

Nhiệt độ Độ hòa tan
0°C 69 g/L
20°C 96 g/L
25°C 100 g (trong 10 ml nước)
60°C 165 g/L
  • Không tan trong ethanol và các dung môi hữu cơ khác
  • Độ tan giảm khi có mặt Na₂CO₃

5. Tính chất hóa học quan trọng

a) Phản ứng phân hủy nhiệt:

2 NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O
(Bắt đầu ở 50°C, hoàn toàn ở 270°C)

b) Phản ứng với axit:

NaHCO₃ + HA → NaA + CO₂ + H₂O
(HA = axit yếu: citric, tartaric, lactic, etc.)

c) Tính ổn định:

  • Ổn định trong không khí khô
  • < 48% độ ẩm tương đối (RH) ở 40°C: ổn định
  • < 76% RH ở 25°C: ổn định
  • < 80% RH: độ ẩm < 1% w/w
  • > 85% RH: hấp thụ nước quá nhiều và bắt đầu phân hủy

II. ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM

A. Chất tạo xốp (Leavening Agent) - Ứng dụng chính

1. Cơ chế hoạt động:

  • Phản ứng với axit tạo CO₂ và hơi nước
  • CO₂ tạo bọt khí làm nở sản phẩm
  • Khi nung nóng, giải phóng ~50% trọng lượng dưới dạng CO₂

2. Tỷ lệ sử dụng trong các sản phẩm bánh:

Loại sản phẩm % NaHCO₃ (theo khối lượng bột)
Bánh batter (cakes) 0.5-1.0%
Bánh quy (cookies) 0.4-0.6%
Muffins và corn bread 1.2-2.0%
Bánh rán (donuts) 0.7-1.0%
Bánh pancake 0.8-1.5%
Bánh crackers 0.3-0.8%

3. Baking powder (Bột nở):

  • Thành phần tiêu chuẩn:

    • NaHCO₃: 30%
    • Monocalcium phosphate: 5-12%
    • Sodium aluminum sulfate: 21-26%
    • Chất độn (tinh bột): còn lại
  • Yêu cầu theo quy định: Phải sinh tối thiểu 12% CO₂

  • Tỷ lệ thay thế: 1 teaspoon baking soda = 3 teaspoons baking powder

  • Lượng khuyến cáo: 1 teaspoon (4.6-5.75g) bột nở/1 cup (120-125g) bột mì


B. Điều chỉnh pH và Kiểm soát Chất lượng

1. Trong chế biến thịt:

Ứng dụng Liều lượng Mục đích
Ướp thịt bò, heo, gà 0.5-1.0% (tính theo trọng lượng thịt) Tăng pH, giữ nước, làm mềm
Làm mềm thịt nhanh 0.75-1 teaspoon/450g thịt Làm mềm trong 15-30 phút
Dung dịch ướp tiêu chuẩn 1 teaspoon/500ml nước Tăng độ mềm và giữ ẩm
Marinade thương mại 0.2-0.5% Thay thế phosphate

Phương pháp velveting (làm mềm thịt kiểu Trung Quốc):

  • 3/4 teaspoon baking soda cho 450g thịt
  • Ướp 15 phút, rửa sạch trước khi nấu
  • Hiệu quả: Tăng pH bề mặt → protein liên kết lỏng hơn → thịt mềm hơn

2. Trong chế biến cacao:

Quy trình % NaHCO₃ sử dụng pH đạt được
Alkalization của nib Ngâm trong dung dịch kiềm tới 50% pH 8.0
Dutching process 2-5% (tính theo khối lượng cacao) pH 7.0-8.0
Cocoa cake alkalization 3-8% pH 7.5-8.5

Mục đích:

  • Giảm vị đắng
  • Làm sẫm màu
  • Tăng pH từ 5-6 lên 8
  • Cải thiện khả năng hòa tan

3. Trong các ứng dụng khác:

  • Sữa: Khử mùi hôi, liều 0.001-0.002%
  • Cà chua đặc: Điều chỉnh độ axit
  • Đồ uống có gas: Tạo CO₂ cho carbonation

C. Cải thiện Kết cấu (Texturizer)

Trong sản phẩm thịt:

  • Giữ nước tốt hơn: tăng 15-25% khả năng giữ nước
  • Giảm thất thoát nước khi nấu: 10-20%
  • Cải thiện độ mềm sau khi nấu: 20-30%

Trong sản phẩm bánh:

  • Tạo bọt khí đều, mịn
  • Giảm độ cứng của sản phẩm nướng
  • Cải thiện kết cấu xốp, mềm

III. ỨNG DỤNG TRONG TẨY RỬA GIA ĐÌNH

1. Dung dịch tẩy rửa đa năng

Công thức cơ bản:

Cấp độ Thành phần Ứng dụng
Nhẹ 2-3 tablespoons/1L nước (2-3%) Lau bề mặt thông thường
Trung bình 1/4 cup/1L nước (~6%) Làm sạch vết bẩn cứng đầu
Mạnh 1/2 cup/1L nước (~12%) Khử dầu mỡ nặng

2. Các công thức tẩy rửa phổ biến

a) Chất tẩy dầu mỡ nhà bếp:

- 1 cup giấm (250ml)
- 3 cups nước (750ml)  
- 1 cup baking soda (220g)
- 1/2 cup nước rửa bát (125ml)

→ Dùng ngay, không cất trữ

b) Làm sạch lò nướng:

  • Rắc baking soda dày lên bề mặt
  • Phun nước hoặc giấm pha loãng (tỷ lệ 3:1)
  • Để 15-20 phút
  • Lau sạch

c) Khử mùi:

  • Đặt 1 hộp mở (~200-300g) trong tủ lạnh
  • Thay mỗi 1-3 tháng
  • Rắc trên thảm, để 15 phút, sau đó hút bụi

3. Đặc điểm của NaHCO₃ trong tẩy rửa

Tính chất Ứng dụng
Mài mòn nhẹ Cọ rửa không làm xước bề mặt
Kiềm hóa (pH ~8.3) Trung hòa axit béo, khử mùi
Không độc An toàn cho sức khỏe
Giá rẻ Kinh tế cho gia đình

Lưu ý quan trọng:

  • NaHCO₃ KHÔNG phải chất khử trùng ở bất kỳ nồng độ nào
  • Chỉ là chất tẩy rửa nhờ tính kiềm và độ mài mòn
  • Không nên trộn với giấm (phản ứng tạo CO₂, mất hiệu quả)

IV. ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP KHÁC

1. Xử lý khí thải (Flue Gas Desulfurization)

Liều lượng và hiệu suất:

  • Hàm lượng sử dụng: 480,000 tấn/năm toàn cầu
  • Tốc độ phản ứng: Gấp 4 lần so với vôi
  • Hiệu suất hấp thụ SO₂: >95%
  • Tỷ lệ chuyển hóa: 85-100% (0-15% không phản ứng trong nhà máy đốt rác)
  • Ứng dụng: Nhà máy nhiệt điện, lò đốt rác

Cơ chế:

2 NaHCO₃ + SO₂ → Na₂SO₃ + H₂O + CO₂
2 NaHCO₃ + 2 HCl → 2 NaCl + 2 H₂O + 2 CO₂

2. Xử lý nước thải

Ứng dụng:

  • Điều chỉnh pH: 2-5% dung dịch
  • Trung hòa axit: theo tỷ lệ hóa học
  • Loại bỏ kim loại nặng: tăng pH lên 8-9
  • Bể bơi: duy trì pH 7.2-7.8 và độ kiềm

3. Các ứng dụng công nghiệp khác

Ngành % thị trường Mục đích
Thực phẩm ~60% Chất tạo xốp, điều chỉnh pH
Thức ăn chăn nuôi ~10% Bổ sung natri, điều chỉnh pH
Dược phẩm ~5% Thuốc kháng axit, bổ sung điện giải
Xử lý khí thải ~8% Khử SOx, HCl
Tẩy rửa ~7% Chất tẩy rửa, khử mùi
Giấy và bột giấy ~3% Xử lý bề mặt
Hóa chất ~4% Sản xuất hóa chất khác
Khác ~3% Chữa cháy, xử lý nước mềm

V. TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH

1. Tiêu chuẩn FDA (Hoa Kỳ)

GRAS Status (Generally Recognized as Safe):

  • 21 CFR 582.1736: Không giới hạn ngoài thực hành sản xuất tốt
  • Độ tinh khiết: ≥99.0% sau khi sấy khô
  • Thạch tín (As): ≤3 ppm
  • Kim loại nặng (Pb): ≤5 ppm
  • Mất khi sấy: ≤0.25%

2. Tiêu chuẩn quốc tế

Mã số:

  • E 500(ii) (EU)
  • INS 500(ii) (Codex Alimentarius)
  • CAS: 144-55-8

VI. AN TOÀN VÀ LƯU TRỮ

1. Điều kiện lưu trữ

  • Nơi khô ráo, thoáng mát
  • Độ ẩm tương đối < 76% ở 25°C
  • Bao bì kín khí để tránh hút ẩm và mùi
  • Tránh xa axit và chất oxy hóa mạnh

2. An toàn sử dụng

  • Không độc ở nồng độ thực phẩm
  • LD50 (chuột, đường uống): 4,220 mg/kg
  • Không gây kích ứng da nghiêm trọng
  • Có thể gây kích ứng mắt ở dạng bụi

VII. KẾT LUẬN

Natri bicarbonate (NaHCO₃) là một hóa chất vô cơ đa năng với:

 Tính chất hóa lý ổn định và dễ kiểm soát
 Ứng dụng rộng rãi từ thực phẩm đến công nghiệp
 An toàn cao khi sử dụng đúng liều lượng
 Giá thành thấp và dễ sản xuất/lưu trữ
 Thân thiện môi trường so với nhiều hóa chất khác

Các điểm mấu chốt cần nhớ:

  • Trong bánh: 0.4-2.0% tùy loại sản phẩm
  • Trong thịt: 0.2-1.0% để làm mềm và giữ ẩm
  • Trong tẩy rửa: 2-12% dung dịch tùy mức độ bẩn
  • Trong công nghiệp: Ứng dụng lớn nhất là xử lý khí thải (8%) và thực phẩm (60%)

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796