Tính chất vật lý của Vichemfloc DC400
- Trạng thái: Thường ở dạng lỏng (dung dịch nhớt.
- Màu sắc: Dung dịch màu trắng nhạt, vàng nhạt hoặc không màu.
- Độ tan: Dễ hòa tan trong nước, thường được pha loãng trước khi sử dụng (tỷ lệ 1:10 đến 1:40).
- Độ nhớt: Có độ nhớt trung bình đến cao, do cấu trúc polymer, tạo điều kiện cho quá trình kết tụ.
- pH: Dung dịch 10% thường có pH từ 4,5 đến 7,5, tùy sản phẩm (thường là trung tính hoặc hơi axit).
- Tỷ trọng: Khoảng 1,1–1,3 g/cm³ (ở trạng thái lỏng).
- Tính ổn định nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ phòng, nhưng không nên để dưới ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ quá cao (trên 60°C) để tránh phân hủy.
Tính chất hóa học của Water Decoloring Agent
- Thành phần: Đây là một polymer cation bậc 4 (quaternary cationic polymer), thường chứa các nhóm chức amin bậc bốn (quaternary ammonium) như dicyandiamide-formaldehyde hoặc polyacrylamide biến tính.
- Điện tích: Mang điện tích dương mạnh, giúp trung hòa các hạt mang điện tích âm (như thuốc nhuộm anion, chất hữu cơ) trong nước thải.
- Cơ chế hoạt động:
- Trung hòa điện tích: Tương tác với các phân tử thuốc nhuộm hoặc chất tạo màu mang điện tích âm, làm mất ổn định chúng.
- Kết tụ và tạo bông: Sau khi trung hòa, polymer tạo cầu nối giữa các hạt, hình thành bông kết tụ lớn, dễ lắng hoặc nổi lên bề mặt.
- Tính phản ứng: Không cháy, không nổ, không ăn mòn mạnh, nhưng có thể phản ứng với các chất keo tụ anion nếu trộn trực tiếp (nên dùng riêng biệt hoặc kết hợp có kiểm soát với chất keo tụ vô cơ như PAC).
- Khả năng phân hủy sinh học: Thấp, do là polymer tổng hợp, cần xử lý cẩn thận để tránh tích tụ trong môi trường.
Ứng dụng trong công nghiệp
Vichemfloc DC400 có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng loại bỏ màu và giảm COD:
- Ngành dệt nhuộm: Khử màu nước thải chứa thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dyes), thuốc nhuộm axit (acid dyes), thuốc nhuộm phân tán (disperse dyes), và thuốc nhuộm trực tiếp (direct dyes).
- Ngành sản xuất giấy:
- Loại bỏ màu từ nước thải sản xuất bột giấy và giấy tái chế.
- Làm chất giữ (retention agent) trong quá trình sản xuất giấy để cải thiện độ bền và giảm mất chất xơ.
- Ngành in ấn và mực in: Xử lý nước thải chứa mực in, giảm độ màu và COD.
- Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Khử màu nước thải từ sản xuất hóa chất, hóa dầu, hoặc luyện cốc.
- Công nghiệp thực phẩm: Xử lý nước thải từ chế biến thực phẩm có chứa màu tự nhiên (như nước thải từ sản xuất đường, nước ép trái cây).
Ứng dụng trong xử lý nước thải
Trong xử lý nước thải, Vichemfloc DC400 là một giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng nước trước khi xả ra môi trường:
- Khử màu: Loại bỏ màu sắc từ nước thải công nghiệp, đặc biệt là nước thải có độ màu cao (ví dụ: Pt-Co > 500), giúp đáp ứng tiêu chuẩn xả thải (như QCVN 40:2011/BTNMT tại Việt Nam).
- Giảm COD: Giảm nhu cầu oxy hóa học (COD) bằng cách kết tụ và loại bỏ các chất hữu cơ tan và không tan gây màu.
- Kết tụ và tạo bông: Hỗ trợ quá trình lắng hoặc nổi khí (air flotation), tăng hiệu quả tách chất rắn lơ lửng (SS) khỏi nước thải.
- Kết hợp với chất keo tụ vô cơ: Thường được sử dụng cùng PAC (Poly Aluminium Chloride) hoặc phèn để tăng hiệu suất:
- PAC trung hòa điện tích ban đầu, sau đó Vichemfloc DC400 tạo bông lớn hơn và bền hơn.
- Lưu ý: Không trộn trực tiếp hai chất này cùng lúc để tránh giảm hiệu quả.
- Xử lý nước thải đô thị: Áp dụng trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có chứa chất ô nhiễm hữu cơ gây màu.
- Ưu điểm trong xử lý nước thải:
- Hiệu quả khử màu cao (loại bỏ 80–95% độ màu trong điều kiện tối ưu).
- Liều lượng thấp hơn so với các chất khử màu truyền thống (thường 50–500 ppm tùy loại nước thải).
- Không làm thay đổi đáng kể pH của nước thải (so với clo hoặc H₂O₂).
Điều kiện sử dụng tối ưu
- pH: Hiệu quả cao nhất ở pH 7–10 (có thể điều chỉnh bằng NaOH hoặc H₂SO₄ trước khi thêm hóa chất).
- Cách pha: Pha loãng với nước sạch (10–40 lần) trước khi cho vào nước thải, sau đó khuấy đều trong 5–10 phút để tạo bông.
- Lưu trữ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp để duy trì hiệu quả.
So sánh với các phương pháp khác
- So với clo (Cl₂): Vichemfloc DC400 không tạo hợp chất hữu cơ clo độc hại, an toàn hơn cho môi trường.
- So với H₂O₂: Ít gây ăn mòn thiết bị và không cần điều kiện phản ứng phức tạp như phương pháp Fenton.
- So với xử lý sinh học: Nhanh hơn và không phụ thuộc vào vi sinh vật, nhưng chi phí cao hơn trong dài hạn.
Kết luận
Vichemfloc DC400 với tính chất polymer cation bậc 4, là một hóa chất mạnh mẽ trong việc khử màu và giảm COD trong nước thải. Tính chất vật lý (dễ tan, nhớt) và hóa học (điện tích dương, kết tụ hiệu quả) khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu trong xử lý nước thải ngành dệt nhuộm, giấy, và các lĩnh vực công nghiệp khác. Có thể thấy rõ tiềm năng của sản phẩm này trong việc tối ưu hóa quy trình xử lý, đặc biệt khi kết hợp với các chất keo tụ vô cơ như PAC để đạt hiệu suất cao nhất.