1. Tên gọi và công thức
- Tên hóa học: D-glucitol
- Công thức phân tử: C₆H₁₄O₆
- Phân tử khối: 182.17 g/mol
- Mã phụ gia thực phẩm (E-number): E420(i) (bột), E420(ii) (dung dịch)
2. Dạng tồn tại
- Dạng bột kết tinh màu trắng, không mùi, vị ngọt nhẹ mát.
- Có thể ở dạng tinh thể đơn lẻ hoặc hạt mịn tùy cấp độ sử dụng (thực phẩm, dược, mỹ phẩm...).
3. Tính chất vật lý
Thuộc tính |
Giá trị điển hình |
Trạng thái |
Bột rắn kết tinh màu trắng |
Mùi |
Không mùi |
Vị |
Ngọt mát (~60% độ ngọt của đường mía) |
Tính tan |
Tan tốt trong nước (2350 g/L ở 25°C), ít tan trong ethanol |
Độ chảy |
95–100°C (nóng chảy) |
pH (1% dung dịch) |
Trung tính đến hơi acid: 5.0 – 7.5 |
Hút ẩm |
Mạnh (giữ nước tốt), hút ẩm từ không khí nhanh |
🧪 II. ỨNG DỤNG TRONG CÁC NGÀNH
✅ 1. Ngành thực phẩm (E420)
Sorbitol bột là phụ gia được phép sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, đặc biệt thực phẩm cho người ăn kiêng và tiểu đường.
Vai trò |
Ứng dụng |
Chất làm ngọt thay thế |
Trong kẹo không đường, bánh quy low-carb, sữa chua, kẹo cao su, kem |
Chất giữ ẩm |
Giữ bánh, kẹo mềm, chống khô nứt |
Tác nhân tạo kết cấu |
Ổn định độ kết tinh trong socola, mứt |
Chất chống kết tinh |
Trong siro, nước ép, giúp duy trì độ sánh |
Giảm năng lượng |
Cung cấp năng lượng thấp hơn glucose (~2.6 kcal/g so với 4 kcal/g) |
Không lên men bởi vi khuẩn miệng |
Không gây sâu răng – rất lý tưởng cho sản phẩm cho trẻ em và người tiểu đường |
✅ 2. Ngành dược phẩm
Vai trò |
Ứng dụng |
Tá dược độn |
Trong viên nén nhai, viên ngậm |
Chất làm ngọt |
Cho thuốc viên, siro uống |
Tác nhân nhuận tràng nhẹ |
Do tính hút nước – dùng liều cao trong thuốc nhuận tràng |
Ổn định thuốc |
Làm chất mang cho thuốc dạng bột có độ ổn định cao |
✅ 3. Ngành mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân
Vai trò |
Ứng dụng |
Chất giữ ẩm (humectant) |
Trong kem dưỡng, sữa rửa mặt, kem cạo râu |
Chất làm mềm da |
Trong lotion, sản phẩm chăm sóc môi |
Chất điều chỉnh độ nhớt |
Trong sản phẩm tạo bọt, gel tắm |
✅ 4. Ngành công nghiệp
- Tiền chất vitamin C (acid ascorbic): Sorbitol được oxy hóa vi sinh tạo acid sorbic rồi tiếp tục tạo ra vitamin C (con đường tổng hợp chính).
- Nguyên liệu cho polyol công nghiệp: Dùng để sản xuất nhựa PU mềm, keo epoxy, vật liệu chống ẩm.
- Chất trung gian cho dược – hóa mỹ phẩm: làm tiền chất cho ester, ether.
✅ 5. Ngành nông nghiệp
- Tác nhân mang vi lượng (carrier): Khi phun phân bón lá chứa Boron (B), Calci (Ca), Mg… giúp tăng hấp thu qua biểu bì lá.
- Tác nhân giữ nước trong thuốc bảo vệ thực vật: Làm chậm bay hơi, kéo dài hiệu lực.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng Sorbitol bột
- Quá liều có thể gây tiêu chảy thẩm thấu (≥ 20g/lần đối với người lớn).
- Không dùng đồng thời với chất hút nước mạnh nếu không kiểm soát liều lượng.
- Bảo quản kín, nơi khô mát, tránh hút ẩm gây vón cục.