So sánh khả năng khử trùng của Javen và Canxi hypochlorit trong xử lý nước thải và bể bơi
Thứ Sáu,
14/03/2025
NGÔ XUÂN TRƯỜNG
1. Đặc điểm hóa học cơ bản
Yếu tố |
Javen 8% (NaOCl) |
Canxi Hypochlorit 70% (Ca(OCl)₂) |
---|---|---|
Dạng tồn tại |
Dung dịch lỏng, màu vàng nhạt. |
Bột trắng hoặc viên, hút ẩm mạnh. |
Hàm lượng clo hoạt tính |
~8% (tương đương 80 g/L Cl₂) |
~70% (tương đương 700 g/kg Cl₂) |
Độ ổn định |
Phân hủy dần trong ánh sáng, nhiệt độ cao. |
Ổn định ở dạng khô, phân hủy khi gặp nước/ẩm. |
pH của dung dịch |
~12–13 (kiềm mạnh). |
~11–12 khi pha loãng. |
2. Khả năng khử trùng trong nước thải
a. Javen 8% (NaOCl)

- Ưu điểm:
- Tác dụng nhanh: Clo hoạt tính (HOCl/OCl⁻) oxy hóa tế bào vi khuẩn, virus, và ký sinh trùng.
- Hiệu quả với nước thải có độ đục cao: Khả năng xuyên thủng màng tế bào tốt hơn ở pH kiềm.
- Dễ điều chỉnh liều lượng: Thêm trực tiếp vào bể tiếp xúc mà không cần pha chế phức tạp.
- Nhược điểm:
- Phân hủy nhanh: Hiệu quả giảm trong nước thải có nhiều chất hữu cơ (hấp phụ clo).
- Tạo phụ phẩm độc hại: Clo dư kết hợp với hợp chất hữu cơ tạo trihalomethane (THMs), ảnh hưởng đến môi trường.
b. Canxi Hypochlorit 70% (Ca(OCl)₂)

- Ưu điểm:
- Hàm lượng clo cao: Chỉ cần dùng lượng nhỏ (ví dụ: 1 kg Ca(OCl)₂ ~ 7 kg Javen 8%).
- Phù hợp cho lưu trữ dài ngày: Ổn định ở dạng khô, không chiếm nhiều không gian.
- Nhược điểm:
- Khó kiểm soát liều lượng: Dễ gây sốc clo (clo dư cao) nếu pha không đúng tỷ lệ.
- Tăng pH nước thải: Cần bổ sung axit (H₂SO₄) để duy trì pH tối ưu (6.5–7.5) cho quá trình khử trùng.
3. Khả năng khử trùng trong nước bể bơi
a. Javen 8% (NaOCl)
- Ưu điểm:
- Duy trì clo dư ổn định: Thêm trực tiếp vào bể, dễ điều chỉnh nồng độ clo dư (1–3 mg/L).
- Phù hợp cho hệ thống tự động: Dùng kết hợp với máy bơm định lượng để kiểm soát liên tục.
- Nhược điểm:
- Phân hủy dưới ánh nắng: Cần bổ sung chất ổn định (cyanuric acid) để kéo dài thời gian tồn lưu.
- Tăng pH nước: Cần cân bằng pH bằng axit sau khi châm.
b. Canxi Hypochlorit 70% (Ca(OCl)₂)
- Ưu điểm:
- Hiệu quả cao trong nước cứng: Không tạo cặn như Javen (Javen chứa Na⁺ có thể tăng độ mặn).
- Tiết kiệm chi phí: Lượng dùng ít hơn đáng kể so với Javen.
- Nhược điểm:
- Khó hòa tan hoàn toàn: Dễ tạo cặn trắng (CaCO₃) nếu nước có độ cứng cao.
- Gây tăng pH đột ngột: Cần kiểm soát chặt chẽ để tránh kích ứng da/mắt cho người bơi.
4. So sánh tổng thể
Tiêu chí |
Javen 8% |
Canxi Hypochlorit 70% |
---|---|---|
Chi phí ban đầu |
Rẻ hơn (dung dịch sẵn dùng). |
Cao hơn (cần nhân công pha chế). |
Hiệu quả khử trùng |
Tốt trong nước thải sinh hoạt. |
Tốt hơn trong nước thải công nghiệp (pH cao). |
An toàn |
Ít rủi ro cháy nổ hơn. |
Dễ gây cháy nếu tiếp xúc với chất hữu cơ. |
Tác động đến môi trường |
Tạo nhiều THMs hơn. |
Tạo ít THMs hơn nếu kiểm soát pH tốt. |
5. Kết luận & Khuyến nghị
- Nước thải:
- Javen 8% phù hợp cho hệ thống xử lý quy mô nhỏ, nước thải có độ đục cao.
- Canxi Hypochlorit 70% tối ưu cho hệ thống lớn, cần tiết kiệm không gian lưu trữ.
- Bể bơi:
- Javen 8% dễ dùng cho bể bơi gia đình nhờ tính tiện lợi.
- Canxi Hypochlorit 70% thích hợp cho bể bơi công cộng (lưu lượng clo cao, ít cần bổ sung thường xuyên).
Lưu ý:
- Cả hai đều cần kiểm soát pH nghiêm ngặt (6.5–7.5) để tối ưu hiệu quả khử trùng.
- Tránh kết hợp với chất khử khác (ví dụ: H₂O₂) để không làm mất tác dụng của clo.
Danh mục