Tính chất của test Au (WAK-Au):
Tên phương pháp: Phương pháp so màu Rhodamine B
Thuốc thử chính: Rhodamine B.
Mục đích sử dụng: Dùng để phân tích chất lượng nước.
Đối tượng đo: Chỉ đo được ion vàng ở trạng thái (AuCl4-) trong mẫu nước. Để đo tổng hàm lượng vàng bao gồm các ion phức khác (như cyanua vàng kali) hoặc chất kết tủa, cần phải hòa tan chúng bằng axit trước khi đo.
Phạm vi đo: 0 đến 20 mg/L (ppm). Nếu nồng độ vàng dự kiến vượt quá 20 mg/L, cần pha loãng mẫu trước khi đo vì dung dịch sẽ chuyển sang màu tím nhạt.
pH thích hợp: pH tối ưu cho phản ứng tạo màu là khoảng 1. Nếu pH của mẫu nằm ngoài khoảng 1-9, cần trung hòa bằng dung dịch natri hydroxit loãng hoặc axit sulfuric loãng trước khi đo
Nhiệt độ mẫu: Nên đo ở nhiệt độ từ 15 đến 40°C. Nhiệt độ thấp có thể kéo dài thời gian phản ứng tạo màu.
Ảnh hưởng của các chất cộng sinh: Tiêu chuẩn màu được tạo ra từ dung dịch chuẩn. Nếu có các chấ cộng sinh có thể gây ảnh hưởng, nên so sánh kết quả với phương pháp chính thức hoặc sử dụng phương pháp thêm chuẩn để xác nhận.
Không ảnh hưởng (≤1000mg/L): Al3+, As(III), B(III), Ba2+, Ca2+, Cl-, Co2+, F-, I-, K+, Mg2+, Mn2+, Na+, NH4+, Ni2+, NO2-, NO3-, PO4 3-, SO4 2-, Zn2+, Phenol.
Không ảnh hưởng (≤500mg/L): CN-, Cu2+, Pb2+.
Không ảnh hưởng (≤250mg/L): Cd2+, Fe3+, Mo(VI).
Không ảnh hưởng (≤100mg/L): Ag+, Cr3+.
Không ảnh hưởng (≤20mg/L): Sn2+.
Không ảnh hưởng (≤10mg/L): Cr(VI), Pt4+.
Không ảnh hưởng (≤2mg/L): Fe2+.
Ảnh hưởng ở mọi nồng độ: Clo dư (làm màu yếu đi và mất màu khi ≥ 5mg/L).
Không bị ảnh hưởng: Nước biển.
Độ nhạy với ánh sáng: Thuốc thử trong ống nghiệm rất nhạy cảm với ánh sáng, cần bảo quản ở nơi tối.
Tính axit: Thuốc thử K-1 và dung dịch sau đo trong ống nghiệm có tính axit mạnh. Cần thận trọng khi sử dụng và xử lý.
Cách sử dụng test Au (WAK-Au):
1.Chuẩn bị:
Cho mẫu nước cần kiểm tra vào cốc chuyên dụng đến vạch (1.5 mL).
Thêm 2 giọt thuốc thử K-1 từ lọ nhỏ vào cốc.
Đậy nắp cốc và lắc nhẹ 2-3 lần.
2.Thao tác với ống nghiệm:
Mở gói bảo quản và lấy ống nghiệm ra. Sau khi mở, nên sử dụng càng sớm càng tốt.
Rút sợi dây màu ở đầu ống nghiệm để mở lỗ hút.
Dốc ngược ống nghiệm, dùng ngón tay bóp mạnh vào phần dưới để đẩy hết không khí ra ngoài.
Nhúng đầu hở của ống nghiệm vào mẫu nước trong cốc (chạm đáy cốc), thả tay để hút toàn bộ mẫu nước vào khoảng nửa ống nghiệm. Nếu không hút đủ, dốc ngược ống nghiệm, đẩy khí ra và thử lại.
Lắc nhẹ nhàng ống nghiệm qua lại 5-6 lần để trộn đều. Cần tránh để chất lỏng rò rỉ. Việc thuốc thử không tan hết hoàn toàn không ảnh hưởng đến kết quả đo.
3.Đọc kết quả:
Chờ 30 giây để phản ứng xảy ra. Thời gian phản ứng có thể lâu hơn nếu nhiệt độ mẫu thấp.
Sau 30 giây, đặt ống nghiệm lên bảng màu chuẩn đi kèm và so sánh màu của dung dịch trong ống với các màu chuẩn.
Giá trị nồng độ vàng tương ứng với màu gần nhất là kết quả đo. Nếu màu nằm giữa hai màu chuẩn, đọc giá trị trung bình.
Nên thực hiện việc so màu dưới ánh sáng ban ngày. Tránh ánh sáng trực tiếp của mặt trời, đèn huỳnh quang, đèn thủy ngân hoặc đèn LED vì có thể gây khó khăn cho việc so màu chính xác.
4.Sau khi đo:
Có thể cắm lại sợi dây màu vào lỗ ở đầu ống nghiệm để tránh rò rỉ dung dịch.
Rửa tay kỹ sau khi thực hiện xét nghiệm.
Lưu ý quan trọng:
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, nhãn GHS và SDS (Safety Data Sheet) trước khi dùng
• Sản phẩm này chỉ dùng cho mục đích phân tích chất lượng nước, không sử dụng cho bất kỳ mục đích nào khác.
Đeo găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và khẩu trang khi sử dụng sản phẩm được khuyến cáo.
•Không hít phải thuốc thử.
Tránh thải thuốc thử hoặc dung dịch thải ra môi trường.
• Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em, nơi khô ráo, tối và ở nhiệt độ phòng.
• Kiểm tra hạn sử dụng trên hộp và sử dụng trong thời hạn đó.
• Thuốc thử K-1 và dung dịch trong ống sau đo là axit mạnh. Tránh tiếp xúc với mắt, da, miệng. Nếu xảy ra tiếp xúc, thực hiện sơ cứu ngay lập tức theo hướng dẫn.
Mắt: Rửa ngay lập tức bằng nước trong ít nhất 15 phút và đến bác sĩ nhãn khoa ngay cả khi không có triệu chứng.
Da/quần áo: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc bằng nước.
Nuốt phải: Súc miệng ngay lập tức. Nếu nuốt phải hoặc có bất kỳ triệu chứng nào sau sơ cứu, đến bác sĩ ngay lập tức.
Về việc thải bỏ, đối với mục đích kinh doanh, cần tuân theo luật pháp và quy định hiện hành. Trong các trường hợp khác, ống nghiệm có thể được xử lý như rác thải đốt được. Sau khi mở gói ламинация, nên cho các ống nghiệm chưa sử dụng vào túi bảo quản và sử dụng càng sớm càng tốt, đặc biệt trong mùa hè và mùa mưa ẩm ướt vì thuốc thử có thể bị hỏng sau vài ngày tùy thuộc vào điều kiện bảo quản