QQ75-Heavy Oil Cleaning Agent-Chất tẩy dầu nặng-Trung quốc-600ml

Thương hiệu: China   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

 

  1. QQ75 là một chất tẩy rửa công nghiệp gốc nước, không mùi, không cháy, có độ an toàn cao và thân thiện với người sử dụng. Nó đặc biệt PHÙ HỢP và ĐÁNG TIN CẬY để làm sạch bề mặt NHỰA, kể cả khuôn nhựa cao cấp.

  2. CẢNH BÁO và THẬN TRỌNG CAO ĐỘ khi sử dụng cho KIM LOẠI, do thiếu chất ức chế ăn mòn. Nếu bắt buộc phải dùng, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình rửa sạch, sấy khô và bảo vệ bề mặt ngay sau đó.

I. Tính Chất Lý-Hóa Thực Tế Của QQ-75

A. Tính Chất Vật Lý & Hóa Lý

Tính Chất Đặc điểm Ý Nghĩa & Tác Động
Màu Sắc Không màu hoặc xanh nhạt Chất lượng cao, trong suốt
Mùi Không có mùi Thân thiện, không kích ứng hương thơm hóa học
Mật Độ 1.05 ± 0.05 g/cm³ Nặng hơn nước → Sinks (không nổi)
Viscosity @ 20°C 1.033 mm²/s Rất lỏng, thích hợp phun/tuôn
Flash Point KHÔNG CÓ ✅ AN TOÀN CÁCH CHÁY - Non-flammable
Áp Suất Hơi @ 20°C < 5 mmHg Rất thấp - không bay hơi
Mật Độ Hơi > 1.0 (air = 1) Hơi nặng hơn không khí
Độ Tan Trong Nước Hoà tan Water-miscible - dễ rửa sạch
Điểm Sôi Không ghi (theo MSDS) ~100°C (chủ yếu là nước)

B. Nguy Hiểm Sức Khỏe 

Tuyến Tiếp Xúc Mức Độ Nguy Hiểm Chi Tiết Từ MSDS
Mắt Kích ứng nhẹ Đã kiểm nghiệm: kích ứng nhẹ đến màng niêm mạc mắt
Da Kích ứng nhẹ Đã kiểm nghiệm: kích ứng nhẹ khi tiếp xúc
Hít vào Hại nhẹ Kích ứng đường hô hấp nhẹ nếu hít vào hơi/sương
Nuốt phải Hại Hại nếu nuốt phải (không nêu rõ LD50, nhưng mô tả "harmful")
Độc Cấp Tính None Không có tác dụng độc cấp tính được báo cáo
Độc Mãn Tính None Không có tác dụng độc mãn tính được báo cáo

II. Thành Phần Hóa Học Chính 

QQ-75 được bào chế từ 4 thành phần chính với tỷ lệ khối lượng:

1. Penetrant (Chất Thâm Nhập) - 15% khối lượng

Định Nghĩa:
"Penetrant" trong lĩnh vực tẩy rửa công nghiệp thường chỉ chất hoạt động bề mặt (surfactant) hoặc chất giúp chất lỏng thâm nhập sâu vào bề mặt gồ ghề.

Các Ứng Cử Viên Khả Năng:

  • Alkyl aryl sulfonate (anionic surfactant) - phổ biến nhất

  • Non-ionic surfactants (polyoxyethylene alkyl phenols)

  • Amphoteric surfactants

  • Terpene-based penetrants (d-limonene, pinene) - ít khả năng vì sản phẩm là water-based

Cơ Chế Hoạt Động:

  • Giảm căng bề mặt nước từ ~72 mN/m xuống 30-40 mN/m

  • Giúp nước ướt tốt bề mặt gồ ghề, kim loại, nhựa

  • Xâm nhập sâu vào các vết dầu nằm trong các khe hở/chi tiết nhỏ

Tính Chất Lý-Hóa Dự Kiến (nếu là alkyl aryl sulfonate):

  • Phân tử khối: 300-400 g/mol

  • pH của dung dịch 1-10%: 6.5-7.5 (trung tính đến yếu axit)

  • CMC (Critical Micelle Concentration): 0.1-0.5% (cơ cấu monomers)

  • Hydro-lytic stability: Ổn định trong phạm vi pH 3-9


2. Synthetic Surfactant (Chất Hoạt Động Bề Mặt Tổng Hợp) - 15% khối lượng

Chức Năng:
"Synthetic surfactant" khác với "penetrant" ở trên → có thể là:

  • Anionic surfactants (SLS - sodium lauryl sulfate, dodecylbenzene sulfonate)

  • Non-ionic surfactants (Triton X-100, polysorbates)

  • Cationic surfactants (CTAB - cetyltrimethylammonium bromide)

  • Amphoteric surfactants (Cocamidopropyl betaine)

Cơ Chế Emulsification:

  • Bao quanh các giọt dầu nhỏ, tạo micro-emulsion ổn định

  • Giảm "interfacial tension" dầu-nước (từ ~45 mN/m xuống ~5-10 mN/m)

  • Cho phép dầu rửa đi dễ dàng bằng nước

Hai Phân Tử Này (Penetrant + Synthetic Surfactant) Hợp Tác:

  1. Penetrant: Nước thâm nhập vào vết dầu → bẻ dầu thành giọt nhỏ

  2. Surfactant: Bao bọc các giọt nhỏ → emulsion ổn định → rửa sạch


3. Aqueous Solvent Additive (Chất Phụ Gia Dung Môi Nước) - 10% khối lượng

Định Nghĩa:
Trong bối cảnh sản phẩm water-based, "aqueous solvent additive" có thể là:

Ứng Cử Viên Chính:

  • Glycol ethers (propylene glycol monomethyl ether, dipropylene glycol monomethyl ether)

  • Alcohols (isopropanol, ethanol)

  • Organic acids (citric acid - như ghi trong hướng xử lý chất thải)

  • Alkylamines (triethanolamine, monoethanolamine)

  • Terpene emulsions (d-limonene microemulsion)

Tác Dụng:

  • Tăng khả năng hòa tan dầu trong pha nước

  • Cấu trúc nước → tăng penetration

  • Stabilize emulsions → kéo dài thời gian tác dụng

  • Giảm evaporative loss của nước

Tính Chất Lý-Hóa Điển Hình (nếu là glycol ether):

  • Mật độ: 0.95-1.05 g/cm³

  • Viscosity: 2-10 cSt @ 20°C

  • Flash point: > 100°C (nếu là glycol ether)

  • pH: 6-8 (trung tính)

  • Water miscibility: > 50% w/w


4. Nước (Water) - 60% khối lượng

Vai Trò:

  • Dung môi chính cho các chất hoạt động bề mặt

  • Phương tiện truyền - vận chuyển các chất tẩy đến vết dầu

  • Chất tẩy - tham gia vào hydrolysis của một số chất bẩn

  • Chất làm lạnh - giải phóng nhiệt từ quá trình hòa tan

Loại Nước:

  • Dự kiến là nước khử khoáng (demineralized/deionized water) để tránh lắng cặn khoáng chất


III. So Sánh: QQ-75 (Water-Based) vs. Organic Solvent-Based Cleaners

Tiêu Chí QQ-75 (Water-Based) d-Limonene (Organic Solvent) Xylene (Solvent)
Mật Độ 1.05 g/cm³ (sinks) 0.84 g/cm³ (floats) 0.86 g/cm³ (floats)
Flash Point ✅ KHÔNG CÓ 48-50°C (flammable) -17°C (very flammable)
Nguy Hiểm Cháy KHÔNG ✅  ⚠️ RẤT CÓ ❌
Mùi Không Cam/chanh Xung quanh
Độc Cấp Tính Kích ứng nhẹ Kích ứng, hấp thụ qua da Độc cao
Tương Thích Nhựa ✅ An toàn ⚠️ Sưng ABS/PVC ❌ Tan ABS/PVC
Rửa Sạch Nước + xà phòng Ethanol hoặc n-heptane Ethanol
Phân Hủy Phân hủy sinh học Chậm Chậm, ô nhiễm
Hiệu Quả Tốt (cho dầu bình thường) Xuất sắc Xuất sắc
An Toàn Môi Trường ✅ Cao ⚠️ Trung bình ❌ Thấp

IV. Tính Tương Thích Với Kim Loại & Nhựa

A. KIM LOẠI (Steel, Stainless Steel, Aluminum)

 TỪ CÓ TƯƠNG THÍCH TUYỆT VỜI

Lý Do:

  • Không ăn mòn: Sản phẩm water-based, pH trung tính (không được ghi trong MSDS nhưng điển hình là 6.5-7.5)

  • Oxy trong nước không gây ăn mòn nếu nồng độ oxygen thấp (điều kiện bề mặt)

  • Thời gian tiếp xúc ngắn (5-30 phút) → không đủ để oxy gây ăn mòn đáng kể

  • Có chứa surfactant → ngăn chặn tiếp xúc trực tiếp nước-kim loại (chất hoạt động bề mặt tạo một lớp bảo vệ)

Khuyến Cáo:

  1. Sau khi tẩy, rửa ngay lập tức bằng nước sạch

  2. Sấy bằng khí nén hoặc bằng bọt mềm

  3. Để không hơi ẩm trên bề mặt > 1 giờ

B. NHỰA (PVC, ABS, Polycarbonate, PE, PP, v.v.)

 AN TOÀN CAO (trái ngược với các sản phẩm dựa trên d-limonene)

Lý Do:

  • Không chứa dung môi hữu cơ mạnh (d-limonene, xylene)

  • Nước không hòa tan/sưng hầu hết các nhựa (ngoại trừ nylon, polyurethane hygroscopic)

  • Glycol ether (nếu có trong "aqueous solvent additive") → an toàn cho nhựa

  • pH trung tính → không ăn mòn copolymer hay plasticizer

Tiềm Ẩn Rủi Ro (Rất Thấp):

  • Nylon 6, Nylon 66: Hút ẩm → kích thước có thể thay đổi nếu để ẩm lâu

  • Polyurethane: Nước có thể thâm nhập → hơi膨胀 (swelling) nếu tiếp xúc 24 giờ+

Khuyến Cáo:

  1. Rửa sạch bằng nước sau tẩy (tương phản với organic solvent)

  2. Sấy hoàn toàn trước sử dụng

  3. Không để ẩm trên bề mặt nhựa > 30 phút


V. Hướng Dẫn An Toàn & Xử Lý Chất Thải

A. Nguy Hiểm Sức Khỏe (Từ MSDS)

Tình Huống Biện Pháp Cấp Cứu
Bắn vào mắt Rửa liên tục bằng nước 15 phút, gọi bác sỹ
Tiếp xúc da Rửa bằng xà phòng + nước, nếu kéo dài → bác sỹ
Hít vào Ra ngoài trời sạch, nếu khó thở → bác sỹ
Nuốt phải Gọi poison control, KHÔNG tự gây nôn

B. Điều Kiện Bảo Quản

  • Nhịp độ: Thường để bình kín ở nhiệt độ phòng (10-30°C)

  • Tránh: Ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ > 40°C, hóa chất hóa học

  • Thời Hạn: Không ghi rõ trong MSDS (điển hình 1-2 năm nếu bảo quản đúng)

C. Xử Lý Chất Thải

  • Citric acid (H₃C₆H₅O₇) là một axit yếu, được sử dụng để trung hòa các amine trong sản phẩm

  • Nồng độ 0.05% = 50 mg/100mL (rất ít)

  • Sau trung hòa: Sản phẩm trở thành nước + muối trung tính → có thể xả vào hệ thống nước thải

Quy Trình Xử Lý Đúng:

  1. Tập hợp chất thải QQ-75 vào bình chứa

  2. Thêm citric acid (tỉ lệ 0.05-0.1% khối lượng chất thải)

  3. Khuấy 15-30 phút cho đến khi pH = 6.5-7.5 (pH trung tính)

  4. Xả vào cống (không nên xả trực tiếp vào sông/hồ do chứa surfactant)


VI. Khuyến Cáo Sử Dụng Tối Ưu Cho Khuôn Nhựa Cao Cấp

Quy Trình 5 Bước (Best Practice)

BƯỚC 1: CHUẨN BỊ ├─ Mặc áo bảo vệ, căng, kính ├─ Đặt khuôn trên bề mặt phẳng, không thấm nước ├─ Chuẩn bị khay lớn để chứa QQ-75 tràn ra └─ Có sẵn nước sạch + bọt/giẻ mềm

BƯỚC 2: PHUN & ƯỚT (Wetting) ├─ Phun QQ-75 lên vết dầu dầy ├─ Để ẩm hoàn toàn, bao phủ vết bẩn ├─ Thời gian: 2-5 phút (dầu bình thường) └─ Thời gian: 10-20 phút (dầu cặn nặng/cứng)

BƯỚC 3: CÀ NHẸ (Light Scrubbing) ├─ Dùng cọ mềm (nylon) hoặc bọt tổng hợp ├─ Cà nhẹ theo hướng từ trên xuống ├─ Không cả mạnh (tránh khuôn bị trầy/hư) └─ Để QQ-75 tiếp tục thấm sâu

BƯỚC 4: RỬA LẦN 1 (Rinse 1) ├─ Tưới nước sạch lên (từ từ, không giếng quá mạnh) ├─ Nước cuốn đi chất dầu + QQ-75 ├─ Rửa cho đến khi nước chạy ra trong

BƯỚC 5: RỬA LẦN 2 & SẤY (Rinse 2 & Dry) ├─ Rửa lần 2 bằng nước cất (giảm vết khoáng chất) ├─ Sấy bằng khí nén sạch hoặc bọt ├─ Để khuôn khô hoàn toàn trước sử dụng (> 30 phút) └─ Kiểm tra: Giấy trắng chạm vào không còn vết dầu vàng

Thời Gian Tác Dụng Khuyên Cáo

Loại Vết Dầu Thời Gian Để Yên Tổng Thời Gian Ghi Chú
Dầu thường 5 phút 15-20 phút Một lần cà
Dầu cặn nhẹ 10 phút 25-35 phút Cà 2 lần
Dầu cặn nặng 20-30 phút 45-60 phút Cà 3 lần + chờ
Dầu cứng khô 45-60 phút 90-120 phút Cà từ từ, không ép

VII. Đánh Giá Tổng Thể & Khuyến Cáo Cuối Cùng

Ưu Điểm Lớn Của QQ-75

 An Toàn Cách Cháy

  • Flash point không tồn tại → không cần lo lắng về cháy nổ

  • An toàn sử dụng trong nhà kho thường (không yêu cầu "flammable cabinet")

 An Toàn Sức Khỏe

  • Kích ứng nhẹ (tất cả các tuyến tiếp xúc)

  • Không độc cấp tính/mãn tính được báo cáo

  • Không cần thở khí chuyên dụng (tuy nhiên thông gió tốt vẫn cần)

 Tương Thích Nhựa Tuyệt Vời

  • An toàn cho mọi loại nhựa (ABS, PVC, PC, PE, PP)

  • Không sưng/tan/hư như organic solvent-based

 Rửa Sạch Dễ Dàng

  • Nước + xà phòng là đủ (không cần ethanol hay solvent lạ)

  • Không để residue khô cứng

 Thân Thiện Môi Trường

  • Phân hủy sinh học được (surfactant anionic phân hủy nhanh)

  • Xử lý chất thải đơn giản (neutralize + xả)

  • Không độc với sinh vật nước (nếu xử lý đúng)

 Dễ Sử Dụng

  • Không mùi → dùng lâu không mệt

  • Không bay hơi → tác dụng lâu hơn organic solvent

  • Viscosity thấp → phun/tuôn dễ


Hạn Chế & Cảnh Báo

 Hiệu Quả Tẩy Thấp Hơn Organic Solvent

  • Nước không hòa tan dầu mạnh như d-limonene

  • Phải dựa vào surfactant → cần thời gian + cà hơn

  • Không hiệu quả cho dầu kiloton (bitumen)/asphalt cứng

 Tiềm Ẩn Ăn Mòn Kim Loại (Nếu Để Lâu)

  • Nước + oxy → ăn mòn nếu để > 1-2 giờ

  • PHẢI rửa sạch + sấy ngay lập tức

 Khuôn Nhựa Hygroscopic (Nylon)

  • Nylon hút ẩm → kích thước có thể thay đổi

  • Phải sấy hoàn toàn trước sử dụng

 Không Thích Hợp Cho:

  • Công nghiệp dầu (bitumen/crude oil dạng khối)

  • Bề mặt sơ (primer/paint) - có thể làm mềm sơn


Khuyến Cáo Cuối Cùng Cho Khuôn Nhựa Cao Cấp (50 năm kinh nghiệm)

QQ-75 là một sản phẩm XUẤT SẮC cho vệ sinh khuôn nhựa cao cấp nếu:

  1. Bạn chỉ gặp dầu/mỡ bình thường (từ quá trình tẩy khuôn, mỡ gia công)

  2. Bạn không gặp dầu bitumen/asphalt cứng

  3. Bạn có thời gian chờ (10-30 phút thay vì 5 phút với organic solvent)

  4. Bạn tuân thủ quy trình rửa-sấy (không để khuôn ẩm)

  5. Bạn cần an toàn cháy cao (không lo lửa/nổ)

Khuyến Cáo Sử Dụng:

Tình Huống Khuyến Cáo
Dầu bôi trơn bình thường ✅ Tuyệt vời - chọn QQ-75
Mỡ cặn nặng (30+ giờ) ⚠️ Có thể cần organic solvent
Bitumen/Asphalt cứng ❌ KHÔNG phù hợp - cần d-limonene
An toàn cháy quan trọng ✅ Tuyệt vời - chọn QQ-75
Khuôn ABS/PVC cao cấp ✅ Tuyệt vời - chọn QQ-75
Khuôn thép mẹ ✅ Tốt - nhưng rửa + sấy ngay

 

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796