1. Bản chất hóa học của QQ-91
QQ-91 là dung dịch màu đỏ (Tint Red / 红丹) dùng để kiểm tra:
-
độ kín khuôn (mating surface contact)
-
độ chính xác mặt phân khuôn
-
điểm cao – thấp, rỗ, xước, hở vi mô
Về bản chất, QQ-91 không phản ứng hóa học với kim loại, mà hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm ướt – bám màu chọn lọc.
2. Thành phần hóa học điển hình (phân tích chuyên môn)
2.1. Hệ màu (Colorant)
-
Red dye hữu cơ bền nhiệt
Thường là:-
azo dye hoặc anthraquinone dye
-
-
Màu đỏ sẫm – đỏ gạch (Tint Red / 红丹)
-
Không chứa pigment kim loại nặng (Pb₃O₄ không còn dùng trong sản phẩm hiện đại)
Màu có độ tương phản cao, nhìn rõ vết tiếp xúc chỉ vài micron.
2.2. Hệ dung môi (Carrier solvent)
-
Hydrocarbon aliphatic nhẹ (isoparaffin)
-
Có thể pha ester nhẹ hoặc alcohol mạch dài
Chức năng:
-
giảm độ nhớt
-
tăng khả năng thấm khe hở < 5–10 µm
-
bay hơi sau khi bôi
2.3. Chất tạo màng – bám dính (Binder)
-
Resin hữu cơ mềm (alkyd biến tính / polymer phân tử thấp)
-
Giúp:
-
màu bám lên bề mặt tiếp xúc
-
không chảy loang
-
dễ lau sạch sau kiểm tra
-
3. Tính chất lý – hóa đặc trưng của QQ-91
3.1. Tính chất vật lý
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Trạng thái | Dung dịch lỏng – aerosol |
| Màu sắc | Đỏ sẫm / đỏ gạch |
| Mùi | Dung môi hữu cơ nhẹ |
| Tỷ trọng (20 °C) | ~0,80 – 0,90 g/cm³ |
| Độ nhớt | Thấp – trung bình (dễ phun, dễ bôi mỏng) |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
| Độ thấm khe hở | Rất cao (micron-level) |
3.2. Tính chất hóa học
-
Trung tính, không acid – không kiềm
-
Không ăn mòn:
-
thép khuôn
-
thép SKD61, NAK80, S136
-
thép không gỉ
-
-
Không phản ứng với nhựa (ABS, PC, PA, POM…) vì không dùng trên sản phẩm nhựa, chỉ dùng trên khuôn kim loại
-
Không oxy hóa, không tạo muối
Đây là hóa chất “passive inspection chemical”, không tham gia phản ứng hóa học.
4. Cơ chế kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn
Quy trình vật lý:
-
Phun/bôi lớp QQ-91 rất mỏng lên một nửa khuôn
-
Đóng khuôn với lực chuẩn
-
Mở khuôn:
-
chỗ tiếp xúc tốt → màu bị chuyển/ép/lan đều
-
chỗ hở, thấp, rỗ → giữ màu đỏ rõ
-
-
Quan sát bằng mắt hoặc kính lúp
Độ phân giải kiểm tra thực tế: ~2–5 µm
5. Khả năng tương thích & an toàn khuôn
Phù hợp cho:
-
Khuôn ép nhựa chính xác cao
-
Khuôn nhiều lòng
-
Khuôn quang học, khuôn sản phẩm bóng gương
-
Khuôn cần kiểm tra độ kín mặt phân khuôn
Không gây:
-
rỗ bề mặt
-
đổi màu thép
-
ăn mòn vi mô
-
ảnh hưởng độ bóng khuôn
6. An toàn & vận hành (chuẩn xưởng khuôn)
-
Dễ cháy nhẹ → tránh nguồn lửa
-
Thông gió tốt
-
Găng tay nitrile khi thao tác lâu
-
Lau sạch bằng:
-
khăn khô
-
hoặc dung môi nhẹ (IPA, isoparaffin)
-
7. So sánh nhanh QQ-91 với sản phẩm cao cấp Nhật/EU
| Tiêu chí | QQ-91 | Nhật/EU |
|---|---|---|
| Độ tương phản màu | Tốt | Rất tốt |
| Độ thấm khe hở | Tốt | Rất cao |
| Độ ổn định màu | Trung bình–khá | Cao |
| Giá thành | Thấp | Cao |
| Phù hợp sản xuất | ✔ | ✔ |
Với xưởng khuôn tại Việt Nam, QQ-91 đáp ứng tốt nhu cầu kỹ thuật nếu dùng đúng cách.
8. Kết luận:
-
QQ-91 là dung dịch kiểm tra độ kín & độ chính xác khuôn nhựa, hoạt động theo cơ chế vật lý – thấm màu, không phản ứng hóa học
-
Tính chất lý–hóa: ổn định, trung tính, không ăn mòn, độ thấm vi mô cao
-
Phù hợp cho khuôn nhựa cao cấp, khuôn chính xác, kiểm tra mặt phân khuôn
Dịch