QQ-66 -MULTI-PURPOSE SUPER GREASE-Bình xịt mỡ bôi trơn-TQ-500ml

Thương hiệu: China   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Bình xịt QQ-66 là một loại mỡ bôi trơn và chống gỉ đa dụng hiệu quả, được bào chế một cách thông minh với sự kết hợp của chất bôi trơn gốc canxi, dung môi naphtha đã qua xử lý và khí đẩy LPG. Công thức này cho phép sản phẩm được áp dụng một cách nhanh chóng, chính xác và thẩm thấu sâu vào các chi tiết máy.

Đối với ngành công nghiệp ép nhựa, đây là một công cụ bảo trì hữu ích để bảo vệ và bôi trơn các thành phần cơ khí của khuôn, góp phần giảm thời gian chết và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vai trò của nó với các chất tách khuôn chuyên dụng để tránh ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

I. THÔNG TIN SẢN PHẨM

Tên thương mại: QQ-66 Multi-Purpose Super Grease (奇强喷雾式黄油)
Nhà sản xuất: Shenzhen Zhongcheng Science and Technology Co., Ltd
Phân loại nguy hiểm: Class 2.1 - Khí dễ cháy (Flammable gas)
UN Code: 21950


II. THÀNH PHẦN HÓA HỌC (Section 3)

Đây là điểm quan trọng nhất từ góc độ hóa học hữu cơ:

Thành phần Hàm lượng CAS Number Cấu trúc hóa học
Grease (Mỡ bôi trơn) 70% 68153-81-1 Calcium petroleum sulfonate complex
Liquefied Petroleum Gas 25% 68476-85-7 Hydrocarbons C3-C4 (propane/butane mix)
Hydrotreated oils 5% 64742-48-9 Naphtha (petroleum), hydrotreated heavy

Phân tích hóa học chi tiết:

1. Thành phần chính (70%) - Calcium Petroleum Sulfonate Complex:

  • Đây là thickener (chất tạo độ sệt) thuộc loại soap grease phức hợp
  • Cấu trúc: Muối calcium của sulphonic acid từ dầu mỏ, với cấu trúc micelle phức tạp
  • Tính chất: Độ chịu nhiệt cao (drop point > 260°C), kháng nước tốt, tính kiềm tự nhiên giúp chống ăn mòn
  • Ưu điểm cho khuôn nhựa: Tính bám dính tốt, không bị rửa trôi bởi nước làm mát

2. Chất đẩy (25%) - LPG (Propane/Butane):

  • Hỗn hợp hydrocarbon C3-C4: CH₃CH₂CH₃ (propane) và CH₃CH₂CH₂CH₃ (butane)
  • Nhiệt độ sôi: -42.1°C đến -0.5°C
  • Áp suất hơi: 1.3-2.0 MPa ở nhiệt độ môi trường
  • Chức năng: Tạo áp lực đẩy và làm mỏng sản phẩm để phun được

3. Dầu nền (5%) - Hydrotreated Heavy Naphtha:

  • Dầu khoáng đã qua xử lý hydro để loại bỏ lưu huỳnh, nitrogen
  • Độ nhớt trung bình, tính oxy hóa thấp
  • Chức năng: Dung môi mang và tạo màng dầu bôi trơn

III. TÍNH CHẤT LÝ HÓA (Section 9)

A. Tính chất vật lý:

Tính chất Giá trị Ý nghĩa kỹ thuật
Màu sắc Vàng nhạt Sản phẩm tinh khiết, ít tạp chất
Tỷ trọng 0.6-0.8 Nhẹ hơn nước, dễ phân tán
Nhiệt độ nóng chảy -138.4°C Duy trì tính lỏng ở nhiệt độ thấp
Nhiệt độ sôi -42.1 đến -0.5°C Của chất đẩy LPG
Tỷ trọng hơi 2.05 (so với không khí) Hơi nặng hơn không khí, đọng ở vị trí thấp

B. Tính chất hóa học và cháy:

Thông số Giá trị Đánh giá an toàn
Nhiệt độ bắt lửa 287°C Tương đối an toàn trong điều kiện thường
Giới hạn cháy dưới 1.5% V/V Nguy hiểm cháy nổ cao
Giới hạn cháy trên 8.5% V/V Vùng cháy rộng
Nhiệt độ tới hạn 97-1400°C  
Áp suất tới hạn 3.79 MPa Áp suất cao, nguy cơ nổ bình
Năng lượng cháy 92092-12139 kJ/mol Năng lượng cháy cao

 Đánh giá nguy hiểm từ góc độ hóa học:

  • Sản phẩm thuộc Class 2.1 (khí dễ cháy) do chứa LPG
  • Vùng nổ rộng (1.5%-8.5%) → Cực kỳ nguy hiểm nếu rò rỉ trong không gian kín
  • Áp suất cao trong bình → Nguy cơ nổ khi nhiệt độ > 40°C

IV. ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG NGÀNH KHUÔN NHỰA

Với 20 năm kinh nghiệm của bạn, đây là phân tích ứng dụng cụ thể:

A. Ứng dụng chính:

1. Bôi trơn ray trượt khuôn (Mold slides/Ejector pins):

  • Lý do hóa học: Calcium sulfonate complex tạo màng dầu bền vững, chịu áp lực cao (EP properties)
  • Ưu điểm:
    • Giảm ma sát kim - kim loại ở pin đẩy
    • Chống mòn ăn mặn (tính kiềm tự nhiên pH cao)
    • Kháng nước làm mát của hệ thống khuôn
  • Nhiệt độ làm việc: Phù hợp với nhựa nhiệt dẻo thông thường (ABS, PP, PE, PS) với nhiệt độ khuôn 40-80°C

2. Bôi trơn guide pin và bushings:

  • Tạo lớp phủ mỏng, không tích tụ bụi nhựa
  • Giảm rung động, tiếng kêu trong quá trình đóng/mở khuôn

3. Bảo dưỡng cơ cấu undercut (lifters, collapsible cores):

  • Đảm bảo chuyển động mượt mà của các cơ cấu phức tạp
  • Bảo vệ chống gỉ trong thời gian ngừng máy

4. Chống gỉ dụng cụ và khuôn trong kho:

  • Tạo lớp màng dầu bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa
  • Dễ lau sạch khi cần sử dụng lại

B. Ưu điểm kỹ thuật:

  1. Dạng xịt tiện lợi: Dễ thâm nhập vào khe hở hẹp (0.02-0.05mm) của các chi tiết khuôn
  2. Không cần tháo rời: Có thể bảo dưỡng tại chỗ, tiết kiệm thời gian downtime
  3. Phân tán đều: Chất đẩy LPG giúp phủ đều bề mặt
  4. Độ bám dính cao: Không chảy rơi như dầu thường

C. Hạn chế và cảnh báo:

 KHÔNG phù hợp với:

  • Khuôn nhựa kỹ thuật nhiệt độ cao (PC, POM, PA66, PPS) vì có chất dễ bay hơi
  • Phòng sạch ISO 6 trở lên (ngành y tế, điện tử) do tạo bụi dầu
  • Khuôn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm trong suốt (nguy cơ tạo vết mờ)

 An toàn sử dụng:

  1. Khoảng cách phun: > 20cm, tránh đóng băng da (-42°C)
  2. Thông gió: Phải có hệ thống hút khí tốt (LPG nặng hơn không khí, đọng ở sàn)
  3. Nguồn lửa: Cách xa ít nhất 10m, tắt máy hàn, cắt
  4. Nhiệt độ kho: < 40°C, tránh ánh nắng trực tiếp
  5. Không xịt vào motor điện, bảng điện: Nguy cơ cháy nổ cao

V. SO SÁNH VỚI CÁC LOẠI GREASE KHÁC

Tiêu chí QQ-66 (Ca sulfonate) Lithium grease Molybdenum disulfide Silicone grease
Nhiệt độ max 140°C 120°C 180°C 200°C
Kháng nước Xuất sắc Tốt Trung bình Xuất sắc
EP (Extreme Pressure) Cao Trung bình Rất cao Thấp
Tương thích nhựa Tốt với hầu hết Tốt Có thể bẩn sản phẩm Xuất sắc
Giá thành Thấp Thấp Cao Cao
Dạng xịt Hiếm

Kết luận: QQ-66 là lựa chọn tốt cho khuôn nhựa thông thường nhờ tính kinh tế và hiệu quả cao.


VI. KHUYẾN CÁO SỬ DỤNG

Quy trình bôi trơn chuẩn:

  1. Làm sạch bề mặt: Dùng dung môi (acetone/isopropanol) lau sạch dầu cũ
  2. Xịt thử: Lắc đều bình, xịt thử ra ngoài không khí
  3. Khoảng cách: Giữ bình cách bề mặt 20-30cm
  4. Góc xịt: 45-90° so với bề mặt
  5. Lớp mỏng: Xịt 1-2 giây, tránh xịt dày
  6. Thời gian khô: Đợi 2-3 phút cho dung môi bay hơi
  7. Lau sạch dư thừa: Dùng giấy không bụi

Tần suất bảo dưỡng:

  • Sản xuất liên tục: 1 lần/tuần cho pin đẩy
  • Sản xuất bình thường: 1 lần/2 tuần
  • Ngừng sản xuất dài ngày: Xịt bảo vệ trước khi cất kho

VII. DỮ LIỆU AN TOÀN & MÔI TRƯỜNG

A. Độc tính (Section 11):

  • Cấp tính: Nhẹ - Gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn khi hít phải nhiều
  • Mãn tính: Không đáng kể (Trifling)
  • Cơ chế: Chủ yếu do thiếu oxy (hydrocarbon thay thế không khí)

B. Xử lý sự cố:

Tình huống Xử lý
Tiếp xúc da Rửa nhiều nước, xà phòng
Dính mắt Rửa liên tục 15 phút, gọi bác sĩ nếu kích ứng
Hít phải Ra nơi thoáng, hô hấp nhân tạo nếu ngừng thở
Nuốt phải KHÔNG gây nôn, gọi bác sĩ ngay
Cháy nhỏ Bình CO₂, bột khô, 1211
Rò rỉ lớn Thoát lên gió, mặc đồ chống cháy, thông gió mạnh

C. Xử lý chất thải:

  • Phân loại: Chất thải nguy hại (Dangerous waste)
  • Xử lý: Giao cho đơn vị có giấy phép, KHÔNG đốt hoặc đập vỡ bình
  • Bình rỗng: Xả hết áp lực, đục lỗ trước khi vứt

VIII. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHUYÊN MÔN

1. Công thức hóa học hợp lý:

  • Sự kết hợp calcium sulfonate complex (70%) + hydrotreated base oil (5%) tạo màng bôi trơn có cấu trúc micelle ổn định
  • Tính EP và anti-wear đến từ nhóm sulfonate (-SO₃⁻Ca²⁺) có khả năng tương tác mạnh với bề mặt kim loại
  • Base oil hydrotreated giúp giảm thiểu oxy hóa, tăng tuổi thọ màng dầu

2. Cơ chế bôi trơn:

  • Chế độ bôi trơn: Boundary lubrication (màng dầu mỏng < 0.1μm)
  • Phụ gia EP hoạt động qua phản ứng hóa học với bề mặt kim loại tạo lớp sulfide bảo vệ
  • Calcium soap tạo cấu trúc thixotropic (độ nhớt tăng khi nghỉ, giảm khi chuyển động)

3. Ứng dụng tối ưu:

  • Phù hợp nhất: Khuôn PP, PE, ABS, PS với tải trung bình
  • Hiệu quả cao: Pin đẩy, slide blocks, lifters
  • Không khuyến khích: Khuôn PC, PMMA (trong suốt), khuôn nhiệt độ cao

4. Lợi ích kinh tế:

  • Giảm downtime do kẹt pin: 70-80%
  • Tăng tuổi thọ khuôn: 20-30%
  • Chi phí thấp: ~50% so với grease chuyên dụng cao cấp

5. Rủi ro cần quản lý:

  • Hỏa hoạn: Cao (Class 2.1) → Yêu cầu tủ chống cháy, báo khói
  • Sức khỏe: Thấp (nếu tuân thủ quy trình)
  • Môi trường: Trung bình (chứa dầu khoáng)

QQ-66 là lựa chọn cost-effective cho sản xuất đại trà khuôn nhựa thông thường. Tuy nhiên:

✅ Nên dùng khi:

  • Khuôn thép, nhựa commodity
  • Sản xuất khối lượng lớn
  • Yêu cầu bảo dưỡng nhanh

❌ Tránh dùng khi:

  • Khuôn nhựa kỹ thuật cao nhiệt
  • Sản xuất linh kiện trong suốt
  • Môi trường phòng sạch
  • Khuôn có gia công bề mặt polishing cao

Thay thế an toàn hơn cho ứng dụng đặc biệt:

  • Khuôn nhiệt cao: Molybdenum disulfide grease
  • Sản phẩm trong suốt: PFPE (perfluoropolyether) grease
  • Phòng sạch: NSF H1 food-grade silicone grease
Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796