Oxit chì đỏ - Pb3O4 - TQ - CN - 25kg

Thương hiệu: China   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Pb₃O₄ là một hợp chất vô cơ có màu đỏ cam đặc trưng, với các tính chất hóa lý nổi bật như không tan trong nước, tan trong axit nitric loãng, và phân hủy khi đun nóng ở 500°C. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sơn (sơn chống gỉ), pin (tấm lưới pin axit-chì), thủy tinh (tạo màu đỏ), và gốm sứ (tạo màu men). Trong ngành gốm sứ, Pb₃O₄ đặc biệt quan trọng nhờ khả năng tạo màu đỏ, cam, vàng và cải thiện độ bóng, độ bền của men. Pb₃O₄ là một phụ gia quan trọng trong quá trình nung quặng vàng vì nó oxy hóa tạp chất, điều chỉnh độ nhớt xỉ, hòa tan kim loại cơ bản và cải thiện quá trình luyện kim lửa, từ đó giúp thu hồi vàng hiệu quả hơn.

1. Tính chất hóa lý của Pb₃O₄

Pb₃O₄, còn được gọi là minium hoặc chì đỏ, là một hợp chất vô cơ của chì ở dạng ôxít hỗn hợp. Cấu trúc của nó có thể được biểu diễn là 2PbO·PbO₂, trong đó có sự kết hợp của chì(II) và chì(IV). Dưới đây là các tính chất hóa lý quan trọng:

Tính chất vật lý:

  • Màu sắc: Đỏ cam đến đỏ gạch, đặc trưng nổi bật giúp nó được ứng dụng làm chất tạo màu.
  • Dạng tinh thể: Hệ tinh thể tứ giác.
  • Điểm nóng chảy: Pb₃O₄ không có điểm nóng chảy cụ thể vì nó phân hủy khi đun nóng. Tại khoảng 500°C, nó phân hủy thành PbO và O₂ theo phản ứng:
    2Pb3​O4​→6PbO+O2
  • Tỷ trọng: Khoảng 9,1 g/cm³, cho thấy đây là một hợp chất nặng.
  • Độ hòa tan: Không tan trong nước, nhưng tan được trong axit nitric loãng.

Tính chất hóa học:

  • Phản ứng với axit: Pb₃O₄ tác dụng với axit nitric loãng tạo ra chì(II) nitrat, nitơ đioxit và nước:
    Pb3​O4​+4HNO3​→2Pb(NO3​)2​+PbO2​+2H2​O
  • Phản ứng với bazơ: Không phản ứng với bazơ.
  • Tính ôxi hóa: Pb₃O₄ có khả năng hoạt động như một chất ôxi hóa trong một số phản ứng hóa học, nhờ vào sự hiện diện của Pb(IV).

2. Ứng dụng của Pb₃O₄ trong các ngành công nghiệp

Pb₃O₄ có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp nhờ vào tính chất hóa lý đặc biệt của nó. Dưới đây là các ứng dụng chính:

  • Ngành sơn:
    • Pb₃O₄ được sử dụng làm chất tạo màu đỏ trong sơn, đặc biệt là sơn chống gỉ cho các cấu trúc kim loại như cầu, tàu thuyền. Màu đỏ cam không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn.

    •  
    Ngành pin:
    • Pb₃O₄ được dùng trong sản xuất tấm lưới cho pin axit-chì, giúp tăng hiệu suất và tuổi thọ của pin nhờ cải thiện khả năng dẫn điện và độ bền cơ học.

    •  
    Ngành thủy tinh:
    • Pb₃O₄ được thêm vào thủy tinh để tạo màu đỏ hoặc điều chỉnh các tính chất vật lý như độ trong và độ bóng.

    •  
    Ngành gốm sứ:
    • Pb₃O₄ được sử dụng làm chất tạo màu trong men gốm, tạo ra các sắc thái màu đỏ, cam và vàng, đồng thời cải thiện độ bóng và độ bền của men.

    •  

  •  

3. Ứng dụng của Pb₃O₄ trong ngành tạo màu gốm sứ

Trong ngành gốm sứ, Pb₃O₄ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màu và cải thiện chất lượng men gốm:

  • Chất tạo màu:
    • Pb₃O₄ được sử dụng để tạo ra các màu đỏ, cam và vàng trong men gốm. Màu sắc cụ thể phụ thuộc vào hàm lượng Pb₃O₄ và các thành phần khác trong hỗn hợp men. Khi kết hợp với ôxít kim loại khác, nó có thể tạo ra các sắc thái đa dạng.

    •  
    Tính chất của men:
    • Pb₃O₄ giúp men có độ bóngđộ trong cao, làm tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm gốm sứ.
    • Nó cũng cải thiện khả năng chống trầy xướcchống ăn mòn, giúp sản phẩm bền hơn trong điều kiện sử dụng thực tế.

    •  

  •  

4. Ứng dụng của Pb₃O₄ trong ngành trích ly vàng (Au) từ quặng

Trong quá trình nung quặng vàng (Au), Pb₃O₄ (chì đỏ, red lead, tetraclorua chì) đóng vai trò phụ gia quan trọng với các chức năng chính sau:

a. Tác nhân Oxy hóa

Pb₃O₄ là một hợp chất oxy hóa mạnh, giúp:

  • Oxy hóa các tạp chất sulfua (như FeS₂, CuFeS₂, ZnS...) thành dạng oxit dễ bay hơi hoặc tan trong xỉ.
  • Hỗ trợ phân hủy các hợp chất hữu cơ còn sót lại trong quặng.
  • Tạo điều kiện thuận lợi để kim loại vàng thoát khỏi mạng tinh thể của các khoáng vật chứa nó.

b. Tạo xỉ và điều chỉnh độ nhớt

  • Pb₃O₄ phản ứng với các oxit phi kim như SiO₂ để tạo ra xỉ chì silicat có độ nhớt phù hợp, giúp tách các tạp chất và bảo vệ vàng khỏi bị thất thoát.
  • Làm giảm nhiệt độ nóng chảy của xỉ, cải thiện hiệu suất tách vàng khỏi gangue.

c. Hòa tan một số kim loại cơ bản

  • Pb₃O₄ có khả năng kết hợp với Cu, Fe, Zn, Sn, As, Sb để tạo thành hợp chất dễ bay hơi hoặc tan vào xỉ, giúp loại bỏ những tạp chất gây cản trở quá trình thu hồi vàng.

d. Cải thiện quá trình thu hồi vàng trong luyện kim lửa (fire assay)

  • Trong phép thử lửa (cupellation), Pb₃O₄ cung cấp Pb²⁺ giúp hòa tan Au và Ag, tạo hợp kim chì-vàng-bạc (bullion). Sau đó, chì bị oxy hóa và loại bỏ, chỉ còn lại vàng và bạc tinh khiết.

e. Ổn định quá trình nung

  • Pb₃O₄ giúp kiểm soát quá trình oxy hóa-khử, tránh hình thành quá nhiều kim loại nóng chảy, hạn chế mất vàng do bay hơi hoặc thấm vào than/lớp chịu lửa.

Tóm lại:

Pb₃O₄ là một phụ gia quan trọng trong quá trình nung quặng vàng vì nó oxy hóa tạp chất, điều chỉnh độ nhớt xỉ, hòa tan kim loại cơ bản và cải thiện quá trình luyện kim lửa, từ đó giúp thu hồi vàng hiệu quả hơn.

 

5. Kết luận

Pb₃O₄ là một hợp chất vô cơ có màu đỏ cam đặc trưng, với các tính chất hóa lý nổi bật như không tan trong nước, tan trong axit nitric loãng, và phân hủy khi đun nóng ở 500°C. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sơn (sơn chống gỉ), pin (tấm lưới pin axit-chì), thủy tinh (tạo màu đỏ), và gốm sứ (tạo màu men). Trong ngành gốm sứ, Pb₃O₄ đặc biệt quan trọng nhờ khả năng tạo màu đỏ, cam, vàng và cải thiện độ bóng, độ bền của men. Pb₃O₄ là một phụ gia quan trọng trong quá trình nung quặng vàng vì nó oxy hóa tạp chất, điều chỉnh độ nhớt xỉ, hòa tan kim loại cơ bản và cải thiện quá trình luyện kim lửa, từ đó giúp thu hồi vàng hiệu quả hơn.

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796