Kali iodat - KIO3 - Chile - Dược dụng - 25kg

Thương hiệu: Chile   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
  • KIO₃ là hợp chất đa năng, ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, y tế và xử lý nước nhờ tính oxy hóa mạnh và độ ổn định cao.

  • Trong tách vàng, KIO₃ có tiềm năng thay thế cyanide nhưng cần kết hợp với chất tạo phức (Cl⁻/S₂O₃²⁻) và cải tiến công nghệ để giảm chi phí.

  • Nghiên cứu gần đây tập trung vào việc sử dụng KIO₃ trong hệ thống hòa tách xanh, kết hợp với vật liệu nano (ví dụ: Fe₃O₄) để tăng hiệu suất và giảm tiêu hao năng lượng.

Potassium Iodate (KIO3) là một hợp chất hóa học với công thức hóa học KIO3. Đây là một muối của Kali và Iod, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng và hòa tan tốt trong nước. Dưới đây là một số thông tin về thành phần hóa học, ứng dụng công nghiệp, y tế và trong quá trình tách vàng từ quặng của KIO3:

  • Thành phần hóa học của KIO3

  • Công thức phân tử: KIO3

  • Khối lượng phân tử: 214.001 g/mol

  • Cấu trúc tinh thể: Dạng lập phương

  • Nhiệt độ nóng chảy: 560 °C

  • Nhiệt độ sôi: Phân hủy trước khi sôi

  • Màu sắc: Trắng

  • Trạng thái: Rắn

  • Độ hòa tan trong nước: 92 g/L (ở 20 °C)


II. Ứng dụng công nghiệp của KIO₃

  1. Công nghiệp thực phẩm:

    • Chất bổ sung i-ốt trong muối ăn (iodized salt), thay thế KI do độ ổn định cao hơn (không bị oxy hóa trong điều kiện ẩm/nhiệt).

    • Chất oxy hóa trong sản xuất bột mì để cải thiện chất lượng bánh mì.

  2. Công nghiệp hóa chất:

    • Chất oxy hóa mạnh trong tổng hợp hữu cơ và phân tích hóa học (ví dụ: chuẩn độ redox).

    • Xử lý nước: Khử vi sinh vật và chất hữu cơ trong nước thải công nghiệp.

  3. Ngành dược phẩm:

    • Thành phần trong dung dịch sát khuẩn hoặc thuốc khử trùng (do tính oxy hóa mạnh của IO₃⁻).


III. Ứng dụng y tế

  1. Phòng ngừa thiếu i-ốt:

    • Dùng trong viên uống bổ sung i-ốt hoặc muối iodate để ngăn bệnh bướu cổ và suy giáp.

  2. Chẩn đoán y khoa:

    • Hợp chất đánh dấu trong một số xét nghiệm hóa sinh (ví dụ: xác định nồng độ vitamin C).

  3. Khử trùng:

    • Dung dịch KIO₃ loãng dùng sát khuẩn dụng cụ y tế hoặc vết thương (hiệu quả thấp hơn so với iod phức hợp).


IV. Ứng dụng tách vàng (Au) từ quặng bằng KIO₃

KIO₃ có tiềm năng tham gia vào quy trình tách vàng nhờ tính oxy hóa mạnh, nhưng cần kết hợp với chất tạo phức.

1. Cơ chế hòa tách vàng bằng KIO₃

  • Phản ứng chính (trong môi trường axit):

    Au+KIO3​+HCl→[AuCl4​]−+I2​+H2​O+KCl (cần xúc tác ở nhiệt độ cao)
    Hoặc kết hợp với thiosulfate (S₂O₃²⁻):
  • Au+KIO3​+Na2​S2​O3​+H2​O→Na3​[Au(S2​O3​)2​]+KI+H2​SO4​
  • Vai trò của KIO₃:

    • Oxy hóa vàng (Au⁰ → Au⁺/Au³⁺) để tạo phức với chloride hoặc thiosulfate.

    • Thay thế chất oxy hóa truyền thống như H₂O₂ hoặc KMnO₄.

  • 2. Điều kiện tối ưu

  • pH: 1–3 (môi trường axit mạnh, thường dùng HCl hoặc H₂SO₄).

  • Chất tạo phức: Cl⁻ (từ HCl) hoặc S₂O₃²⁻ (từ Na₂S₂O₃).

  • Nồng độ KIO₃: 0.05–0.2 M.

  • Nhiệt độ: 50–80°C để tăng tốc phản ứng.

  • 3. Ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm:

    • Không độc hại như cyanide.

    • Hiệu quả với quặng chứa sulfide hoặc carbon (khó xử lý bằng phương pháp thông thường).

  • Hạn chế:

    • Tiêu thụ nhiều axit và năng lượng do cần nhiệt độ cao.

    • I₂ sinh ra có thể gây ăn mòn thiết bị và cần xử lý khí thải.

    • Chi phí cao hơn so với hệ thống thiosulfate/cyanide.


  • V. So sánh với Kali Iodide (KI) trong tách vàng

    Tiêu chí KIO₃ KI
    Vai trò Chất oxy hóa Chất tạo phức
    Môi trường Axit mạnh (pH 1–3) Axit yếu (pH 2–4)
    Phụ phẩm I₂ (ăn mòn) I⁻ (ít rủi ro hơn)
    Hiệu suất 60–75% 70–85%

    VI. Kết luận

  • KIO₃ là hợp chất đa năng, ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, y tế và xử lý nước nhờ tính oxy hóa mạnh và độ ổn định cao.

  • Trong tách vàng, KIO₃ có tiềm năng thay thế cyanide nhưng cần kết hợp với chất tạo phức (Cl⁻/S₂O₃²⁻) và cải tiến công nghệ để giảm chi phí.

  • Nghiên cứu gần đây tập trung vào việc sử dụng KIO₃ trong hệ thống hòa tách xanh, kết hợp với vật liệu nano (ví dụ: Fe₃O₄) để tăng hiệu suất và giảm tiêu hao năng lượng.

  •  

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796