VIMEXTECH

Hóa chất tuyển nổi quặng vàng thân thiện môi trường. Quy trình & Liều lượng chi tiết

Thứ Ba, 18/03/2025
NGÔ XUÂN TRƯỜNG

1. Thành phần hóa chất và liều lượng

Nhóm hóa chất Ví dụ Liều lượng (g/tấn quặng) Vai trò & Ghi chú
Chất thu gom (Collector) - Potassium Amyl Xanthate (PAX) 50–200 Tạo lớp kỵ nước trên hạt vàng/sulfide. Ưu tiên PAX vì độ chọn lọc cao.
  - Dithiophosphate (Aero 3477) 20–100 Dùng cho quặng phức tạp, kết hợp với xanthate.
Chất tạo bọt (Frother) - MIBC (Methyl Isobutyl Carbinol) 10–50 Tạo bọt ổn định, dễ kiểm soát.
  - Polyglycol (DF-250) 20–60 Phù hợp cho quặng mịn.
Điều chỉnh pH - Vôi (CaO) 500–2,000 Duy trì pH 8–11 để ức chế sulfide thứ cấp.
  - Soda ash (Na₂CO₃) 100–500 Dùng khi quặng chứa carbonate, pH 7–9.
Chất kích hoạt - Đồng sulfat (CuSO₄) 100–500 Kích hoạt pyrite/arsenopyrite để tăng khả năng bắt collector.
Chất ức chế (Depressant) Sodium Metabisulfite (Na₂S₂O₅) 200–800 Ức chế pyrite, arsenopyrite bằng cách oxy hóa bề mặt (thân thiện môi trường).
  Thiourea (CS(NH₂)₂) 50–300 Ức chế sulfide, an toàn hơn NaCN, hiệu quả trong môi trường axit yếu.
  Tinh bột/Dextrin 100–500 Ức chế khoáng silicat hoặc oxide, phân hủy sinh học.
  Lignin sulfonate 200–1,000 Ức chế khoáng phi kim loại, giá rẻ và ít độc.
Chất phân tán - Natri silicate (Na₂SiO₃) 200–1,000 Ngăn keo tụ bùn mịn, cải thiện hiệu suất tuyển nổi.

2. Các bước tuyển nổi

Bước 1: Nghiền quặng

  • Độ mịn: P₈₀ = 75–150 µm (đảm bảo giải phóng hạt vàng khỏi matrix).

  • Thêm vôi vào giai đoạn nghiền để ổn định pH (8–10.5) và ức chế pyrite sớm.

Bước 2: Điều hòa (Conditioning)

  • Thứ tự thêm hóa chất:

    1. Điều chỉnh pH: Vôi/soda ash (5–10 phút).

    2. Chất ức chế: Sodium Metabisulfite/Thiourea (3–5 phút).

    3. Chất kích hoạt: CuSO₄ (nếu cần, 2–3 phút).

    4. Chất thu gom: PAX/Dithiophosphate (2–5 phút).

    5. Chất tạo bọt: MIBC/Polyglycol (1–2 phút).

Bước 3: Tuyển nổi

  • Giai đoạn thô (Rougher): Thu hồi vàng/sulfide. Liều collector cao (150–200 g/t).

  • Giai đoạn quét (Scavenger): Tận thu từ bã thô. Thêm 30–50 g/t collector.

  • Giai đoạn làm sạch (Cleaner): Tăng độ tinh quặng. Giảm liều hóa chất, điều chỉnh pH (10–11).

Bước 4: Xử lý tinh quặng

  • Tinh quặng được đưa vào cyanidation (nếu dùng thiourea, có thể thay thế bằng thiosulfate để giảm độc hại).


3. Liều lượng hóa chất đưa vào tuyển nổi

  • Quặng vàng-sulfide (pyrite):

    • Vôi: 1,500 g/t (pH 10.5).

    • Sodium Metabisulfite: 500 g/t (ức chế pyrite).

    • PAX: 180 g/t (rougher) + 40 g/t (scavenger).

    • MIBC: 40 g/t.

    • CuSO₄: 300 g/t (kích hoạt pyrite).


4. Lưu ý quan trọng

  • Hiệu quả chất ức chế mới:

    • Sodium Metabisulfite: Hiệu quả ở pH 5–7, cần kết hợp với vôi để ổn định môi trường kiềm.

    • Thiourea: Phù hợp quặng có As, nhưng cần tránh pH > 9 để không bị phân hủy.

    • Tinh bột/Dextrin: Dùng ức chế oxide/silicat, kém hiệu quả với sulfide.

  • Tối ưu hóa:

    • Thử nghiệm vòng nhỏ (Lab) để xác định tỷ lệ ức chế tối ưu.

    • Kết hợp 2 chất ức chế (vd: Sodium Metabisulfite + Tinh bột) nếu quặng phức tạp.

  • Môi trường:

    • Thiourea và Sodium Metabisulfite phân hủy nhanh, ít tích tụ trong nước thải.

    • Tránh dùng lignin sulfonate nếu quặng chứa kim loại nặng (gây phức hữu cơ).


5. Công nghệ thay thế NaCN tiên tiến

  • Hỗn hợp hữu cơ: Sử dụng axit humic hoặc chiết xuất thực vật (quebracho) để ức chế khoáng không mong muốn.

  • Công nghệ sinh học: Dùng vi khuẩn (vd: Acidithiobacillus) để oxy hóa sulfide trước khi tuyển nổi.

Hy vọng thông tin này giúp bạn xây dựng quy trình tuyển nổi vàng bền vững!

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796