Axit Nitric - HNO3 - HQ - 68% - 35kg

Thương hiệu: Korea   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Trong ngành phân kim và khai thác vàng, HNO₃ 68% không chỉ được sử dụng để xử lý và làm sạch quặng vàng mà còn góp phần quan trọng trong quá trình tinh chế vàng sau trích ly. Các ứng dụng chủ yếu bao gồm:

  • Tiền xử lý quặng: Oxy hóa các khoáng sulfide và loại bỏ kim loại cơ sở, giúp giải phóng vàng khỏi ma trận quặng.
  • Tinh chế vàng: Sử dụng trong aqua regia để hòa tan vàng và trong quy trình pickling để làm sạch bề mặt vàng.

HNO₃ 68% (axit nitric 68%) là một trong những dung dịch axit nitric được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất axit mạnh, khả năng oxi hóa và phản ứng hóa học đa dạng. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các tính chất hóa lý và ứng dụng của HNO₃ 68%.
 

1. Tính Chất Hóa Lý và Lý Học của HNO₃ 68%

1.1. Tính Chất Hóa Học

  • Axit mạnh và oxi hóa cao:
    HNO₃ 68% là axit nitric nồng độ cao, có tính axit mạnh và đặc tính oxi hóa rất tốt. Nó có khả năng tấn công hầu hết các kim loại và hợp chất hữu cơ, tạo điều kiện cho nhiều phản ứng nitration, oxi hóa và khử.

  • Phản ứng với kim loại:
    Khi tác dụng với kim loại, HNO₃ 68% thường tạo ra các muối nitrate và khí nitơ oxit (NO, NO₂), góp phần vào quá trình rửa sạch bề mặt kim loại trong các quy trình luyện kim.

  • Tính khử và nitration:
    Với khả năng tạo nitronium ion (NO₂⁺) trong điều kiện thích hợp, HNO₃ 68% được dùng rộng rãi trong các phản ứng nitration của hợp chất hữu cơ để tổng hợp các sản phẩm trung gian cho dược phẩm, chất nhuộm và cao su.

1.2. Tính Chất Lý Học

  • Màu sắc và mùi:
    HNO₃ 68% thường có màu trong suốt đến vàng nhạt, với mùi hăng đặc trưng do sự bay hơi của các hợp chất nitơ oxit.

  • Độ nhớt và độ tan:
    Là dung dịch axit mạnh, HNO₃ 68% có độ nhớt thấp và dễ dàng hòa tan với nước, tạo thành dung dịch đồng nhất. Nó có khả năng tan nhiều muối và hợp chất hữu cơ, đặc biệt trong môi trường axit.

  • Điểm sôi và nhiệt phân:
    HNO₃ 68% có nhiệt độ sôi tương đối thấp so với các dung dịch axit khác và dễ phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh sáng, do đó cần được bảo quản trong điều kiện mát mẻ, tối.


2. Ứng Dụng của HNO₃ 68% Trong Các Ngành Công Nghiệp

2.1. Sản Xuất Hóa Chất và Dược Phẩm

  • Phản ứng nitration:
    HNO₃ 68% được sử dụng trong quá trình nitration của các hợp chất hữu cơ, là bước trung gian để sản xuất các dược phẩm, chất nhuộm, chất tạo mùi và các hợp chất hữu cơ khác.

  • Tổng hợp perchloric acid:
    Trong một số quy trình tổng hợp, HNO₃ 68% là một thành phần quan trọng giúp tạo ra các hợp chất axit oxi hóa mạnh, phục vụ cho nhiều ứng dụng nghiên cứu và sản xuất.

2.2. Luyện Kim và Xử Lý Bề Mặt Kim Loại

  • Ăn mòn và rửa sạch bề mặt:
    HNO₃ 68% được dùng để loại bỏ oxit, mảng bám và các tạp chất khỏi bề mặt kim loại. Quá trình “pickling” này giúp chuẩn bị bề mặt kim loại cho các bước mạ, sơn hoặc hàn, đảm bảo chất lượng của sản phẩm kim loại.

  • Phục vụ quá trình phân kim:
    Trong khai thác và phân kim vàng, HNO₃ 68% có thể được áp dụng để oxi hóa và hòa tan một số thành phần không mong muốn trong quặng, góp phần giải phóng vàng ra khỏi ma trận khoáng vật.

2.3. Sản Xuất Phân Bón và Thuốc Nổ

  • Sản xuất phân bón:
    Axit nitric là nguyên liệu chủ yếu để sản xuất các loại phân bón nitrate (như ammonium nitrate), giúp cung cấp nitơ cho cây trồng. HNO₃ 68% được dùng để chuyển hóa các hợp chất khác thành dạng nitrate dễ hấp thụ.

  • Chế tạo thuốc nổ:
    HNO₃ 68% là thành phần quan trọng trong công nghiệp sản xuất thuốc nổ (như TNT, nitroglycerin) nhờ tính chất oxi hóa mạnh, giúp tạo ra các phản ứng giải phóng năng lượng nhanh chóng.

2.4. Ngành Điện Tử và Chế Biến Vật Liệu

  • Xử lý bề mặt và khắc mạch in:
    Trong ngành điện tử, HNO₃ 68% được dùng để làm sạch và khắc mạch in, loại bỏ các lớp oxit không mong muốn, giúp tăng độ bám dính của các lớp mạ và chất dẫn điện.

  • Sản xuất màng mỏng và chất bán dẫn:
    Quá trình khắc và làm sạch bằng HNO₃ 68% giúp chuẩn bị bề mặt cho các lớp màng mỏng trong sản xuất chip và linh kiện bán dẫn, đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.


3. Ứng Dụng Trong Xử Lý Quặng Au

3.1. Tiền Xử Lý Quặng

  • Oxy hóa các khoáng sulfide:
    Quặng vàng đa kim loại thường chứa các khoáng sulfide như pyrite, arsenopyrite, chalcopyrite,… mà vàng thường bị bao bọc bên trong. HNO₃ 68% được sử dụng để oxi hóa các sulfide này, giúp phá vỡ cấu trúc khoáng vật và giải phóng vàng ra khỏi ma trận quặng.

    • Lợi ích: Giảm thiểu sự cản trở của các hợp chất sulfide đối với quá trình trích ly vàng sau này (như cyanidation hoặc thiosulfate).
  • Loại bỏ kim loại cơ sở:
    Trong quặng Au, các kim loại không quý như sắt, đồng, kẽm thường đi kèm và gây cản trở. HNO₃ 68% có thể dung hòa và hòa tan các kim loại cơ sở này mà không tác động đến vàng (vàng tương đối không tan trong HNO₃ đơn độc).

    • Lợi ích: Giúp làm sạch quặng, tạo điều kiện cho quá trình trích ly vàng hiệu quả hơn.

3.2. Sự Kết Hợp Trong Aqua Regia

  • Thành phần của aqua regia:
    Khi kết hợp HNO₃ 68% với HCl, tạo thành hỗn hợp aqua regia, axit nitric đóng vai trò oxi hóa ban đầu. Aqua regia có khả năng hòa tan vàng, cho phép chuyển hóa vàng thành muối phức hợp (chloroauric acid – HAuCl₄).
    • Lợi ích: Aqua regia được sử dụng trong quá trình tinh chế vàng sau khi tách vàng khỏi quặng, đặc biệt trong việc tái chế vàng từ vật liệu phụ.

4. Ứng Dụng Trong Phân Kim Vàng (Tinh Chế Và Tinh Lọc)

4.1. Làm Sạch Bề Mặt Sản Phẩm Vàng

  • Pickling (ăn mòn bề mặt):
    Sau các bước trích ly và kết tủa vàng, HNO₃ 68% được dùng để "pickling" – loại bỏ các oxit, mảng bám và tạp chất bám trên bề mặt vàng.
    • Lợi ích: Giúp cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng, đảm bảo vàng đạt độ tinh khiết và sáng bóng.

4.2. Loại Bỏ Tạp Chất Trong Quá Trình Phân Kim

  • Khử các tạp chất không mong muốn:
    Trong quá trình phân kim, HNO₃ 68% có thể được áp dụng để loại bỏ các hợp chất hữu cơ và kim loại cơ sở còn sót lại sau các bước trích ly khác.
    • Lợi ích: Tạo ra một dung dịch vàng giàu hơn và giảm thiểu việc sử dụng hóa chất phụ trợ trong quá trình tinh chế tiếp theo.

5. Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của HNO₃ 68% Trong Ngành Phân Kim Au

  • Tính oxi hóa mạnh:
    HNO₃ 68% có khả năng oxi hóa hiệu quả, giúp phá vỡ cấu trúc phức tạp của quặng và giải phóng vàng mà không tác động tiêu cực lên vàng (do vàng có tính trơ đối với HNO₃ đơn độc).

  • Khả năng hòa tan các kim loại cơ sở:
    Điều này giúp loại bỏ các tạp chất không mong muốn, từ đó nâng cao hiệu suất trích ly và thu hồi vàng.

Đóng vai trò quan trọng trong aqua regia:
HNO₃ 68% là thành phần thiết yếu giúp tạo ra môi trường hòa tan vàng trong các quy trình tinh chế cao cấp.
HNO₃ 68% không chỉ là một dung dịch axit mạnh mà còn là chất oxi hóa và tác nhân nitration hiệu quả, có ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp:

  • Trong sản xuất hóa chất và dược phẩm: Hỗ trợ phản ứng nitration và tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
  • Trong luyện kim và xử lý bề mặt kim loại: Giúp loại bỏ oxit, mảng bám, đảm bảo bề mặt kim loại sạch cho các bước gia công tiếp theo.
  • Trong sản xuất phân bón và thuốc nổ: Là thành phần chính trong sản xuất các sản phẩm nitrate, cung cấp nitơ cho cây trồng và tạo ra phản ứng giải phóng năng lượng nhanh.

Trong ngành điện tử: Dùng để khắc mạch in, xử lý bề mặt và sản xuất màng mỏng, đảm bảo chất lượng của các linh kiện bán dẫn.
​​​​​​​Trong ngành phân kim và khai thác vàng, HNO₃ 68% không chỉ được sử dụng để xử lý và làm sạch quặng vàng mà còn góp phần quan trọng trong quá trình tinh chế vàng sau trích ly. Các ứng dụng chủ yếu bao gồm:

  • Tiền xử lý quặng: Oxy hóa các khoáng sulfide và loại bỏ kim loại cơ sở, giúp giải phóng vàng khỏi ma trận quặng.
  • Tinh chế vàng: Sử dụng trong aqua regia để hòa tan vàng và trong quy trình pickling để làm sạch bề mặt vàng.

 

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796