Axit Lactic (C₃H₆O₃)-TQ-TP-25kg-Tính chất hóa lý và ứng dụng thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp của nó

Thương hiệu: China   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Nồng độ Axit Lactic theo Ngành

Ngành Nồng độ (%) Dạng Chức năng Chính
Thực phẩm - Sữa chua 0.9 Lỏng 88% Bảo quản, tạo vị
Thực phẩm - Xử lý thịt 2-5 (phê duyệt lên 10) Lỏng 88% Kháng khuẩn, khử mùi
Dược - IV/Dialysate 0.1-1 (dạng lactate) Dung dịch Điện giải, pH
Công nghiệp - Tẩy rửa nhà 18 Lỏng 88-90% Tẩy mỡ, tẩy scale
Công nghiệp - Làm sạch công nghiệp 12-30 Lỏng 88-90% Tẩy rửa axit mạnh
Công nghiệp - Dệt/Da 1-5 Lỏng 88-90% Điều chỉnh pH
Công nghiệp - PLA 100% chuyển hóa Polymer Bao bì, 3D, y tế
Mỹ phẩm - Toner/Kem 0.5-2 Lỏng 88-90% Dưỡng ẩm, pH
Mỹ phẩm - Tẩy da chết (OTC) 5-10 Lỏng 88-90% Tẩy da chết hóa học
Mỹ phẩm - Peels chuyên nghiệp 12-30 Lỏng 88-90% Tẩy da chết mạnh

I. TÍNH CHẤT HÓA HỌC VÀ VẬT LÝ

1. Tính chất vật lý

  • Công thức phân tử: C₃H₆O₃ (CH₃-CHOH-COOH)
  • Khối lượng phân tử: 90.08 g/mol
  • Dạng tinh khiết: Chất lỏng sánh, không màu đến vàng nhạt
  • Mùi: Mùi chua nhẹ, đặc trưng
  • Điểm nóng chảy: 16-18°C (dạng L(+))
  • Điểm sôi: 122°C (phân hủy)
  • Tỷ trọng: 1.2 g/cm³ (ở 20°C)
  • pH: ~2.4 (dung dịch 1%)
  • Độ hòa tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether
  • Hygroscopic: Hút ẩm mạnh

2. Tính chất hóa học

  • Tính axit: pKa = 3.86 (axit yếu hơn axit acetic)
  • Hoạt tính quang học: Có 2 đồng phân (L(+) và D(-))
  • Khả năng tạo muối: Phản ứng với base tạo lactate
  • Khả năng este hóa: Phản ứng với alcohol
  • Khả năng trùng hợp: Tạo polylactic acid (PLA)
  • Ổn định: Bền trong điều kiện thường, phân hủy ở nhiệt độ cao

II. ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM

Nồng độ sử dụng trong thực phẩm:

Sản phẩm % Axit Lactic Mục đích
Sữa chua 0.8-1.5% Tạo vị chua tự nhiên, điều chỉnh pH
Kimchi, dưa muối 0.3-0.8% Bảo quản, tạo vị
Thịt chế biến 0.5-2.5% Kháng khuẩn, kéo dài hạn sử dụng
Đồ uống có ga 0.05-0.2% Điều chỉnh độ chua
Bánh kẹo 0.1-0.5% Điều vị, bảo quản
Pho mát 0.5-1.2% Điều chỉnh pH, hỗ trợ lên men
Nước sốt, mayonnaise 0.3-1.0% Bảo quản, tạo vị
Thực phẩm đóng hộp 0.2-0.6% Kháng khuẩn

Mã số phụ gia: E270

ADI (Acceptable Daily Intake): Không giới hạn (theo WHO/FAO)

Chức năng chính:

  • Chất điều vị (tạo vị chua nhẹ, mượt)
  • Chất bảo quản tự nhiên
  • Điều chỉnh pH
  • Chất kháng khuẩn
  • Tăng cường hương vị

III. ỨNG DỤNG TRONG DƯỢC PHẨM

Nồng độ trong dược phẩm:

Ứng dụng % Axit Lactic Chi tiết
Kem trị mụn 2-12% AHA peel, tẩy tế bào chết
Kem dưỡng ẩm 5-10% Làm mềm da, giữ ẩm
Dung dịch âm đạo 0.9-2.0% Điều chỉnh pH 3.8-4.5
Thuốc viên đệm 2-5% Điều chỉnh pH, tá dược
Dung dịch truyền tĩnh mạch 0.31% Lactated Ringer's Solution
Gel bôi da 5-15% Điều trị khô da, keratosis
Thuốc súc miệng 0.1-0.5% Điều chỉnh pH

Chức năng trong dược:

  • Dermatology: Exfoliant, keratolytic agent
  • Obstetrics/Gynecology: Điều chỉnh pH âm đạo
  • Wound care: Kháng khuẩn nhẹ
  • IV solutions: Buffer trong dung dịch Ringer's
  • Tá dược: Điều chỉnh pH, tăng độ hòa tan

IV. ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP

1. Ngành Chất tẩy rửa & Vệ sinh

Sản phẩm % Axit Lactic Chức năng
Descaler công nghiệp 5-15% Tẩy cặn canxi, vôi
Chất tẩy rửa toilet 3-10% Tẩy vết bẩn khoáng, kháng khuẩn
Chất tẩy rửa nhà bếp 2-8% Tẩy dầu mỡ, vết bẩn
Chất vệ sinh công nghiệp thực phẩm 1-5% Tẩy rửa thiết bị, an toàn thực phẩm
Chất tẩy rửa sàn 1-3% Làm sạch, kháng khuẩn nhẹ

Ưu điểm trong tẩy rửa:

  • Biodegradable 100%
  • An toàn với môi trường
  • Không độc hại
  • Hiệu quả với cặn khoáng
  • Mùi dễ chịu hơn axit khoáng

2. Ngành Nhựa & Polymer

Ứng dụng % trong nguyên liệu Sản phẩm
Polylactic Acid (PLA) >99% Nhựa sinh học, bao bì phân hủy
Plasticizer 5-20% Tạo độ mềm cho polymer

3. Ngành Dệt may & Da

Ứng dụng % Axit Lactic Mục đích
Thuộc da 2-8% Làm mềm, điều chỉnh pH
Nhuộm vải 1-5% Điều chỉnh pH, cố định màu
Xử lý vải 0.5-3% Làm mềm, chống nhăn

4. Ngành Điện tử & Kim loại

Ứng dụng % Axit Lactic Chức năng
Tẩy gỉ kim loại 5-15% Chelating agent nhẹ nhàng
Mạ điện 2-10% Điều chỉnh pH bath
PCB manufacturing 3-12% Etching, cleaning

5. Ngành Xây dựng

Ứng dụng % Axit Lactic Mục đích
Chất làm chậm đông bê tông 0.05-0.3% Retarder
Chất tẩy xi măng 3-10% Làm sạch dụng cụ

6. Xử lý nước

Ứng dụng % Axit Lactic Chức năng
Descaling hệ thống nước 5-20% Tẩy cặn boiler, cooling tower
Điều chỉnh pH 1-5% Buffer, pH control

V. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Ưu điểm:

✓ An toàn sinh học cao ✓ Phân hủy sinh học hoàn toàn ✓ Không độc hại ✓ GRAS status (Generally Recognized As Safe) ✓ Thân thiện môi trường ✓ Đa chức năng

Hạn chế:

✗ Giá cao hơn axit khoáng ✗ Hoạt tính yếu hơn axit mạnh ✗ Hygroscopic (cần bảo quản kín) ✗ Có thể bị phân hủy vi sinh vật

VI. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

Food Grade:

  • Độ tinh khiết: ≥80% (thường 85-90%)
  • Nồng độ thương mại: 80-90% trong nước
  • USP/FCC standard

Pharmaceutical Grade:

  • Độ tinh khiết: ≥88%
  • USP/EP standard
  • Kiểm soát kim loại nặng chặt chẽ

Technical Grade:

  • Độ tinh khiết: ≥80%
  • Dùng cho công nghiệp

VII. AN TOÀN & BẢO QUẢN

  • Bảo quản: Nơi khô ráo, mát, tránh ánh sáng
  • Hạn sử dụng: 12-24 tháng
  • PPE: Găng tay, kính bảo hộ khi xử lý dạng đặc
  • Xử lý tràn đổ: Thấm bằng vật liệu hút, rửa bằng nước nhiều

Axit lactic là lựa chọn tuyệt vời cho các sản phẩm "xanh" và thân thiện môi trường, đặc biệt trong ứng dụng descaling và vệ sinh công nghiệp thực phẩm

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796