Amoni pesunphat - (NH4)2S2O8 - Nhật - 25kg

Thương hiệu: Nhật   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

Ammonium persulfate ((NH₄)₂S₂O₈) là một chất oxy hóa mạnh, với tính chất hòa tan cao, phân hủy ở nhiệt độ khoảng 120°C và khả năng tạo gốc tự do. Các ứng dụng phổ biến của nó bao gồm phản ứng polymer hóa, xử lý nước, tẩy trắng, và làm sạch bề mặt kim loại. Trong bối cảnh ngành khai thác vàng, APS đang được nghiên cứu như một chất oxy hóa thay thế để hỗ trợ các quy trình chiết tách vàng an toàn hơn, nhất là đối với quặng refractory chứa vàng bị che chắn bởi các sulfide. Sự thay đổi hướng này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro môi trường do cyanide mà còn mở ra những tiềm năng mới trong công nghệ thu hồi vàng.

(NH₄)₂S₂O₈, hay còn gọi là ammonium persulfate (APS), là một muối persulfate mạnh mẽ có vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm. Dưới đây là tóm tắt tính chất lý – hóa học của chất này và một số ứng dụng điển hình, đặc biệt liên quan đến ngành khai thác vàng từ quặng.
 

1. Tính chất lý – hóa học

  • Công thức hoá học và khối lượng phân tử:

    • Công thức: (NH₄)₂S₂O₈
    • Khối lượng phân tử: khoảng 228,2 g/mol
  • Ngoại quan và trạng thái vật lý:

    • Dạng tinh thể màu trắng (có thể hơi vàng do tạp chất)
    • Rất dễ hòa tan trong nước, tạo dung dịch có tính axit nhẹ
  • Tính chất nhiệt:

    • Điểm nóng chảy hoặc nhiệt phân khoảng 120°C
    • Khi đun nóng hoặc tiếp xúc với độ ẩm, APS dễ phân hủy, giải phóng các gốc tự do (như gốc sulfate) và có thể sinh ra khí oxy, amoniac và các sản phẩm phụ khác
  • Tính chất oxy hóa:

Là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng tạo gốc tự do khi phân hủy, được ứng dụng làm chất khởi đầu (initiator) trong phản ứng polymer hóa và trong nhiều phản ứng oxy hóa khác

2. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp

2.1. Ứng dụng chung

  • Trong sản xuất polymer:
    APS thường được sử dụng làm chất khởi đầu gốc tự do trong phản ứng polymer hóa, sản xuất các loại polyme như polyacrylamide, PVC, và các loại cao su tổng hợp.

  • Xử lý nước và tẩy trắng:
    Nhờ đặc tính oxy hóa mạnh, APS được dùng để xử lý nước thải, tẩy trắng vải và giấy, cũng như làm sạch các bề mặt trong quy trình sản xuất.

  • Ứng dụng trong mạ điện và xử lý bề mặt kim loại:
    APS được dùng để kích hoạt, làm sạch bề mặt kim loại trước khi mạ, giúp lớp mạ bám chắc và đều hơn.

2.2. Ứng dụng trong ngành khai thác vàng từ quặng

Mặc dù truyền thống ngành khai thác vàng thường dựa vào dung dịch cyanide (NaCN) để hòa tan vàng, nhưng do tính độc hại và nguy cơ gây ô nhiễm môi trường của cyanide, các nghiên cứu gần đây đang hướng tới việc tìm kiếm các phương pháp thay thế an toàn hơn.

  • Vai trò của APS trong khai thác vàng:
    • Chức năng oxy hóa: Nhờ đặc tính oxy hóa mạnh, APS có thể được dùng trong một số quy trình thí nghiệm hoặc quy trình công nghệ nhằm làm oxi hóa các thành phần che chắn vàng trong quặng (ví dụ như các sulfide), giúp giải phóng vàng khỏi cấu trúc phức tạp của quặng refractory.

Hỗ trợ quy trình không dùng cyanide: Một số nghiên cứu đang khảo sát việc sử dụng APS (đôi khi kết hợp với các chất khác) như một phần của quy trình chiết tách vàng thay thế cyanide, nhằm giảm thiểu độc tính và tác động môi trường.
​​​​​​​

    • Ứng dụng kết hợp với các chất khác: Trong các hệ thống khai thác vàng không sử dụng cyanide, APS có thể được phối hợp với các chất kết hợp khác để tạo thành môi trường oxy hóa hiệu quả, qua đó cải thiện tỷ lệ thu hồi vàng từ quặng khó chiết.

      (Lưu ý: Mặc dù các ứng dụng cụ thể của APS trong ngành khai thác vàng vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm, nhưng vai trò của nó như một chất oxy hóa mạnh đã mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng nhằm thay thế dung dịch cyanide truyền thống.)

3. Lưu ý an toàn và bảo quản

  • An toàn khi xử lý:

    • APS là chất oxy hóa mạnh nên có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp.
    • Cần sử dụng đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) khi thao tác và bảo quản.
  • Bảo quản:

    • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
    • Tránh xa nguồn nhiệt và các chất dễ cháy, chất khử để ngăn ngừa phân hủy không kiểm soát của APS.

Kết luận

Ammonium persulfate ((NH₄)₂S₂O₈) là một chất oxy hóa mạnh, với tính chất hòa tan cao, phân hủy ở nhiệt độ khoảng 120°C và khả năng tạo gốc tự do. Các ứng dụng phổ biến của nó bao gồm phản ứng polymer hóa, xử lý nước, tẩy trắng, và làm sạch bề mặt kim loại. Trong bối cảnh ngành khai thác vàng, APS đang được nghiên cứu như một chất oxy hóa thay thế để hỗ trợ các quy trình chiết tách vàng an toàn hơn, nhất là đối với quặng refractory chứa vàng bị che chắn bởi các sulfide. Sự thay đổi hướng này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro môi trường do cyanide mà còn mở ra những tiềm năng mới trong công nghệ thu hồi vàng.

Với kinh nghiệm lâu năm và kiến thức chuyên sâu, việc hiểu rõ những đặc tính này sẽ giúp lựa chọn và ứng dụng hiệu quả (NH₄)₂S₂O₈ trong các quy trình công nghiệp hiện đại.

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796