AlgAway 60 là hóa chất kiểm soát tảo dựa trên hợp chất amoni bậc bốn dạng polymer (Polyquat). Nó có tác dụng ức chế và tiêu diệt tảo, chứ không phải bổ sung vi sinh vật để phân hủy COD/BOD.
Đây là sản phẩm có thể hữu ích trong kiểm soát tảo ở hồ chứa, hồ cảnh quan và một số nguồn nước tưới, nhưng cần đặc biệt thận trọng nếu đưa vào hệ thống xử lý nước thải sinh học.
1. Thành phần hóa học và bản chất hoạt chất
|
Thành phần |
Hàm lượng |
|---|---|
|
Poly[oxyethylene(dimethyliminio)ethylene(dimethyliminio)ethylene dichloride] |
60% |
|
Thành phần khác (Other ingredients) |
40% |
|
Tổng |
100% |
-
Tên hóa học: Poly(oxyethylene(dimethyliminio)ethylene(dimethyliminio)ethylene dichloride).
-
CAS: 31512-74-0.
-
Nhóm hóa chất: Polymeric quaternary ammonium compound – hợp chất amoni bậc bốn dạng polymer.
-
Tên gọi thông dụng: Polyquat, polymeric algaecide.
-
Công dụng: Diệt và kiểm soát sự phát triển của tảo trong nước.
Đây là hoạt chất polymer mang điện tích dương, có khả năng tương tác với bề mặt tế bào tảo mang điện tích âm. Quá trình này làm rối loạn cấu trúc màng tế bào, ảnh hưởng đến tính thấm của màng và các hoạt động sống của tảo, dẫn đến ức chế hoặc tiêu diệt tảo.
Cơ chế tác động có thể mô tả:
AlgAway 60 – Polyquat mang điện tích dương
Tiếp xúc với tế bào tảo mang điện tích âm
Tương tác với màng tế bào, làm rối loạn tính thấm
Ức chế sinh trưởng hoặc tiêu diệt tảo
Lưu ý: Đây là mô hình cơ chế chung của polyquat diệt tảo, không phải kết quả thử nghiệm riêng trên từng chủng tảo của lô AlgAway 60.
2. Tính chất lý hóa của AlgAway 60
Các thông số dưới đây lấy từ SDS của chính sản phẩm, không phải thông số suy đoán.
|
Chỉ tiêu |
Thông số |
|---|---|
|
Trạng thái |
Dung dịch lỏng |
|
Màu sắc |
Nâu đen |
|
Mùi |
Mùi nhẹ |
|
Hàm lượng hoạt chất |
60% |
|
pH |
6,0–8,0 |
|
Tỷ trọng tương đối |
1,13–1,16 |
|
Nhiệt độ sôi ban đầu |
Trên 100°C |
|
Độ tan trong nước |
Tan hoàn toàn |
|
Độ tan trong dung môi khác |
Hạn chế hoặc không tan |
|
Tính cháy |
Không dễ cháy |
|
Độ ổn định |
Ổn định trong điều kiện thông thường |
Một số đặc điểm cần chú ý
a. Tính tan
Sản phẩm tan hoàn toàn trong nước, thuận lợi cho việc pha loãng và phân phối đều trong hồ chứa.
b. Tính điện tích
Polyquat là polymer cationic (mang điện tích dương). Đây là đặc điểm quan trọng quyết định khả năng tương tác với tế bào tảo và một số chất có điện tích âm.
c. Khả năng tương thích
AlgAway 60 không tương thích với polymer anion (polymer mang điện tích âm). Vì vậy, không nên pha chung AlgAway 60 với polymer keo tụ anion khi chưa thử nghiệm tương thích.
d. Độ ổn định
Sản phẩm ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường. Nên bảo quản nơi thoáng mát, đóng kín bao bì và tránh để trẻ em tiếp xúc.
3. Ứng dụng của AlgAway 60 trong xử lý nước
3.1. Kiểm soát tảo trong hồ chứa nước
Có thể xem xét sử dụng đối với:
-
Hồ chứa nước cảnh quan.
-
Hồ điều hòa không nuôi thủy sản.
-
Hồ chứa nước tưới.
-
Hồ nước tuần hoàn không có cá và sinh vật thủy sinh nhạy cảm.
Tác dụng:
-
Hạn chế sự phát triển của tảo.
-
Giảm hiện tượng nước xanh do tảo phù du.
-
Hạn chế tảo dạng sợi phát triển.
-
Giảm nguy cơ tảo bám gây tắc thiết bị.
3.2. Xử lý tảo trong đài phun nước
Đây là ứng dụng chính của sản phẩm.
Tảo thường phát triển mạnh khi:
-
Nước có nhiều dinh dưỡng N và P.
-
Có ánh sáng mặt trời.
-
Nhiệt độ thuận lợi.
-
Nước tuần hoàn lâu ngày.
AlgAway 60 giúp kiểm soát tảo, hạn chế hiện tượng nước xanh và tảo bám thành bể.
3.3. Hồ chứa nước phục vụ tưới tiêu
Nhà sản xuất công bố nước sau xử lý theo đúng hướng dẫn có thể sử dụng tưới cỏ, cây cảnh và cây bụi do sản phẩm không gây độc thực vật ở điều kiện sử dụng được chỉ định.
Tuy nhiên, không nên tự suy rộng tuyên bố này sang mọi cây trồng, mọi nồng độ hoặc nước dùng cho mục đích sinh hoạt.
3.4. Hạn chế tảo gây tắc đường ống
Tảo phát triển trong hồ chứa có thể:
-
bám thành ống;
-
tạo màng sinh học;
-
kết hợp với chất rắn tạo cặn;
-
gây tắc đầu phun và bộ lọc.
Việc kiểm soát tảo có thể góp phần hạn chế những vấn đề này.
4. Liều lượng và cách sử dụng
Theo hướng dẫn sử dụng của AlgAway 60 dành cho hồ cảnh quan và đài phun nước, liều tham khảo được công bố như sau:
|
Mục đích |
Liều theo 1.000 gallon nước |
|---|---|
|
Hồ có tảo nhìn thấy được, xử lý ban đầu |
1–2 fl oz |
|
Hồ mới vệ sinh và cấp nước mới |
0,5–1,5 fl oz |
|
Liều duy trì |
0,2–0,5 fl oz mỗi 5–7 ngày khi cần |
Nguồn hướng dẫn sản phẩm:
Quy đổi sang đơn vị Việt Nam:
|
Mục đích |
Liều tham khảo |
|---|---|
|
Xử lý tảo ban đầu |
7,8–15,6 ml/m³ |
|
Hồ mới vệ sinh |
3,9–11,7 ml/m³ |
|
Duy trì |
1,6–3,9 ml/m³ |
Các mức này chỉ áp dụng cho đúng mục đích sử dụng được ghi trên nhãn AlgAway 60, không phải liều mặc định cho nước thải công nghiệp.
Ví dụ tính lượng hóa chất
Nếu hồ chứa có dung tích 100 m³:
-
Liều ban đầu: 780–1.560 ml.
-
Hồ mới vệ sinh: 390–1.170 ml.
-
Duy trì: 156–390 ml mỗi 5–7 ngày khi cần.
Nếu hồ chứa 500 m³:
-
Liều ban đầu: 3,9–7,8 lít.
-
Duy trì: 0,78–1,95 lít mỗi 5–7 ngày khi cần.
Cách sử dụng:
-
Xác định chính xác thể tích nước cần xử lý.
-
Vớt bỏ phần tảo dạng sợi phát triển quá dày.
-
Pha loãng sản phẩm bằng nước sạch.
-
Châm tại vị trí có dòng tuần hoàn để hóa chất phân bố đều.
-
Theo dõi hiện tượng tảo chết và loại bỏ xác tảo.
-
Đánh giá lại tình trạng nước trước khi thực hiện liều duy trì.
Không pha AlgAway 60 trực tiếp với chlorine đậm đặc dạng lỏng hoặc bột. Hướng dẫn sản phẩm có đề cập đến khả năng dùng trong đài phun nước đã xử lý chlorine, nhưng điều đó không có nghĩa là được trộn hai hóa chất đậm đặc với nhau.
Biện pháp an toàn
-
Mang găng tay và kính bảo hộ khi pha hóa chất.
-
Không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
-
Không ăn uống hoặc hút thuốc khi thao tác.
-
Không để trẻ em tiếp xúc.
-
Bảo quản trong bao bì kín, nơi thoáng mát.
-
Không tự ý pha trộn với các hóa chất khác.
Sơ cứu:
-
Dính vào mắt: rửa bằng nước sạch liên tục ít nhất 15 phút.
-
Dính vào da: rửa kỹ bằng xà phòng và nước.
-
Hít phải sương hóa chất: đưa người bị ảnh hưởng ra nơi thoáng khí.
-
Nuốt phải: súc miệng, không tự gây nôn và tìm hỗ trợ y tế ngay.
Download MSDS AlgAway 60: https://drive.google.com/file/d/10pwlxgaMZtfwLo6BqOT0lqskFiY3_1sH/view?usp=sharing
Dịch