VIMEXTECH

So sánh chi tiết về sự kết hợp giữa flocculant anion (ion âm) và non-ionic (không ion) với PAC (Poly Aluminium Chloride) trong quá trình keo tụ làm trong nước

Thứ Hai, 03/03/2025
NGÔ XUÂN TRƯỜNG

1. Cơ chế kết hợp PAC và Flocculant

  • PAC (chất keo tụ): Trung hòa điện tích âm của hạt keo (do Al³⁺ giải phóng), tạo "microfloc" nhờ cơ chế hấp phụ điện tích.

  • Flocculant (chất tạo bông): Kết nối các "microfloc" thành "macrofloc" lớn, dễ lắng, thông qua cơ chế bridging (cầu nối) và charge patch (vá điện tích).


2. So sánh Anionic vs Non-ionic Flocculant khi kết hợp PAC

Tiêu chí Anionic Flocculant + PAC Non-ionic Flocculant + PAC
Tương tác điện tích PAC (dương) trung hòa điện tích âm hạt keo → Anionic (-) hấp phụ lên bề mặt vi bông dư điện tích dương nhẹ. PAC tạo vi bông trung hòa → Non-ionic dùng lực vật lý (hydrogen bond, van der Waals) để bridging.
Hiệu quả theo pH Tối ưu ở pH 6–8 (do PAC hoạt động mạnh trong khoảng này). Linh hoạt hơn, hoạt động tốt ở pH 5–9, phù hợp nước có pH dao động.
Ảnh hưởng của độ mặn Giảm hiệu quả nếu nước chứa nhiều Ca²⁺, Na⁺ (ion dương cạnh tranh với PAC). Bền hơn trong nước mặn/nước cứng do không phụ thuộc điện tích.
Liều lượng PAC Cần ít PAC hơn do điện tích âm của flocculant hỗ trợ hấp phụ. Thường yêu cầu liều PAC cao hơn để đảm bảo trung hòa điện tích triệt để.
Tốc tạo bông Tạo bông nhanh, kích thước bông lớn do kết hợp cả điện tích và bridging. Tạo bông chậm hơn, bông nhỏ hơn nhưng chắc chắn hơn.
Loại nước thải phù hợp Nước thải chứa hữu cơ anion (dệt nhuộm, giấy), nước mặt có độ đục cao. Nước thải dầu mỡ, nước nhiễm mặn, hoặc chứa chất hoạt động bề mặt (surfactant).
Chi phí tổng Tiết kiệm hơn do giảm liều PAC và flocculant. Chi phí cao hơn nếu nước có độ mặn/độ cứng cao.

3. Ưu/Nhược điểm từng hệ thống

a. Anionic Flocculant + PAC

  • Ưu điểm:

    • Hiệu suất cao với nước thải chứa hạt keo âm (ví dụ: nước thải dệt nhuộm sử dụng thuốc nhuộm acid).

    • Tiết kiệm 20–30% liều PAC so với non-ionic.

    • Dễ kiểm soát quá trình vận hành.

  • Nhược điểm:

    • Nhạy cảm với ion dương (Ca²⁺, Mg²⁺) trong nước → Giảm hiệu quả nếu độ cứng > 500 mg/L.

    • Độ bền bông thấp hơn non-ionic trong môi trường xáo trộn mạnh.

b. Non-ionic Flocculant + PAC

  • Ưu điểm:

    • Bền trong môi trường pH biến động (ví dụ: nước thải công nghiệp có pH 4–10).

    • Không bị ảnh hưởng bởi ion cạnh tranh → Phù hợp nước biển, nước ngầm nhiễm mặn.

    • Tạo bông chắc, ít bị phá vỡ khi lắng.

  • Nhược điểm:

    • Chi phí polymer cao hơn 15–20% so với anionic.

    • Cần khuấy trộn mạnh và thời gian phản ứng lâu hơn.


4. Case Study thực tế

  • Xử lý nước thải dệt nhuộm:

    • PAC + Anionic: Hiệu quả loại bỏ 95% COD và màu (do tương tác với thuốc nhuộm anion).

    • PAC + Non-ionic: Chỉ đạt 70–80% COD do không tận dụng được cơ chế điện tích.

  • Xử lý nước thải dầu mỡ:

    • PAC + Non-ionic: Tách dầu đạt >90% nhờ cơ chế hấp phụ vật lý.

    • PAC + Anionic: Hiệu quả thấp (<60%) do dầu mang điện âm yếu.


5. Lưu ý kỹ thuật khi phối hợp PAC và Flocculant

  1. Thứ tự pha chế:

    • PAC → Khuấy nhanh (200–300 rpm, 1–2 phút) → Thêm flocculant → Khuấy chậm (30–50 rpm, 5–10 phút).

  2. Tối ưu hóa liều:

    • Jar-test bắt buộc để xác định tỷ lệ PAC:flocculant (thường 1:0.5–1:1.5).

  3. An toàn:

    • Tránh dư lượng Al³⁺ từ PAC → Kiểm tra pH cuối (6.5–7.5) để hạn chế Al(OH)₃ hòa tan.

    • Kiểm soát acrylamide trong flocculant (<0.05% theo WHO).


6. Xu hướng công nghệ

  • Polymer lai (Anionic-Nonionic): Kết hợp ưu điểm cả hai, giảm 30% liều PAC, phù hợp nước thải đa thành phần.

  • PAC cải tiến (PAC-High Basicity): Tăng khả năng trung hòa điện tích, giảm phụ thuộc vào loại flocculant.

Hy vọng phân tích này giúp bạn lựa chọn giải pháp tối ưu cho hệ thống của mình!

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796