So sánh Anion trợ keo tụ (Flocculant) với đặc tính ion cao, thấp với phân tử lượng cao thấp và ứng dụng cụ thể trong nước thải
Sự Giống và Khác Nhau Giữa Anion Flocculant Có Đặc Tính Ion Thấp/Cao và Phân Tử Lượng Thấp/Cao
1. Điểm Giống Nhau:
-
Bản chất hóa học: Đều là polymer anion (mang điện tích âm), thường dựa trên nền tảng polyacrylamide (PAM) hoặc các copolymer khác.
-
Cơ chế hoạt động: Sử dụng điện tích âm để trung hòa điện tích dương của chất ô nhiễm (keo, hạt lơ lửng) và tạo cầu nối (bridging) giữa các hạt, giúp kết dính thành bông cặn (floc).
-
Mục đích ứng dụng: Làm trong nước, loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS), chất hữu cơ, kim loại nặng trong xử lý nước thải.
2. Điểm Khác Nhau:
Đặc Tính | Ion Thấp | Ion Cao | Phân Tử Lượng Thấp | Phân Tử Lượng Cao |
---|---|---|---|---|
Mật độ điện tích | Ít nhóm ion âm trên chuỗi polymer. | Nhiều nhóm ion âm trên chuỗi polymer. | Không phụ thuộc vào mật độ điện tích. | Không phụ thuộc vào mật độ điện tích. |
Cấu trúc polymer | Chuỗi ngắn, ít nhánh. | Chuỗi dài, nhiều nhánh. | Chuỗi polymer ngắn, khối lượng thấp. | Chuỗi polymer dài, khối lượng lớn. |
Cơ chế ưu thế | Tạo cầu nối (bridging) yếu, chủ yếu trung hòa điện tích. | Trung hòa điện tích mạnh, ít phụ thuộc bridging. | Tạo floc nhỏ, kết tủa nhanh nhưng dễ vỡ. | Tạo floc lớn, bền, lắng nhanh. |
Liều lượng | Cần liều cao hơn để đạt hiệu quả. | Hiệu quả ở liều thấp do mật độ điện tích cao. | Liều thấp nhưng hiệu quả kém với hạt lớn. | Liều thấp, hiệu quả cao với hạt lớn. |
Ổn định pH | Ít nhạy cảm với pH. | Hiệu quả giảm ở pH thấp (môi trường axit). | Phụ thuộc vào pH và ion trong nước. | Ít phụ thuộc pH. |
3. Ứng Dụng Cụ Thể Trong Xử Lý Nước Thải:
a. Anion Ion Cao + Phân Tử Lượng Cao

-
Ứng dụng:
-
Xử lý nước thải công nghiệp chứa nhiều hạt keo mang điện dương (ví dụ: nước thải dệt nhuộm, xi mạ, sơn).
-
Tạo bông cặn lớn, lắng nhanh trong bể lắng sơ cấp/thứ cấp.
-
Ứng dụng trong ép bùn (sludge dewatering) nhờ khả năng giữ nước và tạo bông chặt.
-
b. Anion Ion Cao + Phân Tử Lượng Thấp

-
Ứng dụng:
-
Xử lý nước thải có độ đục cao nhưng hạt keo nhỏ (ví dụ: nước thải khai thác khoáng sản).
-
Phù hợp hệ thống có tốc độ khuấy trộn mạnh (tránh phá vỡ floc).
-
c. Anion Ion Thấp + Phân Tử Lượng Cao
-
Ứng dụng:
-
Xử lý nước thải hữu cơ (sinh hoạt, thực phẩm) chứa chất rắn lơ lửng lớn nhưng ít điện tích.
-
Dùng trong tuyển nổi (DAF - Dissolved Air Flotation) để tạo floc nhẹ, dễ nổi.
-
d. Anion Ion Thấp + Phân Tử Lượng Thấp
-
Ứng dụng:
-
Hệ thống xử lý sinh học (bùn hoạt tính) để cải thiện khả năng lắng của bùn.
-
Xử lý nước thải có độ mặn cao (nhiều ion cạnh tranh) nhờ ít phụ thuộc vào điện tích.
-
4. Lưu Ý Khi Lựa Chọn:
-
Tính chất nước thải: Điện tích hạt, kích thước hạt, pH, hàm lượng chất rắn.
-
Quy trình xử lý: Lắng, tuyển nổi, ép bùn.
-
Thử nghiệm jar test để xác định loại flocculant tối ưu.
Ví dụ:
-
Nước thải dệt nhuộm: Dùng anion ion cao + phân tử lượng cao để trung hòa điện tích dương của thuốc nhuộm.
-
Nước thải sinh hoạt: Dùng anion ion thấp + phân tử lượng cao để kết bông chất hữu cơ.
Hy vọng thông tin này giúp bạn áp dụng hiệu quả vào hệ thống xử lý nước thải!