Những yếu tố ảnh hưởng đến Zn phản ứng với Au trong dung dịch tách Au bằng gold dressing agent (Vichemgold) ở pH 9-11 và không dùng NaCN
Để tối ưu hóa phản ứng giữa Zn và Au³+ trong quá trình tách vàng không sử dụng NaCN ở pH 9–11, cần xem xét các yếu tố và hóa chất sau:
1. Các yếu tố ảnh hưởng chính
a. Tính ổn định của phức Au³+ trong dung dịch
-
Thách thức: Ở pH cao (9–11), Au³+ dễ bị thủy phân tạo kết tủa Au(OH)₃.
-
Giải pháp: Sử dụng phối tử tạo phức bền với Au³+, như thiosulfate (S₂O₃²⁻), thioure (CS(NH₂)₂), hoặc halogen (Cl⁻, Br⁻) kết hợp với NH₃. Ví dụ:
-
Thiosulfate: Tạo phức [Au(S₂O₃)₂]³⁻, ổn định ở pH 10–11 khi có NH₃.
-
Halogen + NH₃: Tạo phức [Au(NH₃)₂]³+ trong môi trường Cl⁻/Br⁻.
-
b. Sự thụ động hóa bề mặt Zn
-
Thách thức: Zn phản ứng với OH⁻ tạo Zn(OH)₂, làm giảm khả năng khử Au³+.
-
Giải pháp:
-
Thêm chất tạo phức với Zn²+ (EDTA, citrate) để ngăn chặn kết tủa Zn(OH)₂.
-
Sử dụng chất hoạt động bề mặt (ví dụ: SDS) để làm sạch bề mặt Zn.
-
c. Phản ứng cạnh tranh
-
Thách thức: Các ion kim loại khác (Fe³+, Cu²+) bị khử thay vì Au³+, làm lãng phí Zn.
-
Giải pháp:
-
Tiền xử lý quặng để loại bỏ tạp chất (rửa axit, oxy hóa).
-
Chọn phối tử có tính chọn lọc cao với Au³+ (ví dụ: thiosulfate trong hệ Cu²+/NH₃).
-
d. Điều kiện vật lý
-
Nhiệt độ: Nhiệt độ cao (40–60°C) tăng tốc phản ứng nhưng có thể phân hủy phối tử (ví dụ: thiosulfate).
-
Diện tích bề mặt Zn: Sử dụng Zn dạng bột mịn hoặc nano để tăng tiếp xúc.
-
Khuấy trộn: Đảm bảo tiếp xúc tốt giữa Zn và dung dịch.
2. Hóa chất chính tham gia
-
Phối tử tạo phức vàng:
-
Thiosulfate (Na₂S₂O₃), kết hợp NH₃ và Cu²+ để ổn định phức.
-
Thioure (CS(NH₂)₂) (cần điều chỉnh pH về axit nhẹ, nếu dùng ở pH kiềm cần chất trung gian).
-
Halogen (NaCl/NaBr) + NH₃ để tạo phức [AuX₄]⁻ (X = Cl, Br).
-
-
Chất điều chỉnh pH: NaOH, CaO, hoặc NH₄OH.
-
Chất ức chế thụ động hóa Zn: EDTA, citrate, hoặc axit hữu cơ.
-
Chất xúc tác: Cu²+ (trong hệ thiosulfate) để tăng tốc quá trình hòa tan vàng.
3. Biện pháp khắc phục để phản ứng hiệu quả
a. Tối ưu hóa hệ phối tử
-
Thiosulfate + NH₃: Duy trì nồng độ S₂O₃²⁻ (0.1–0.5 M) và NH₃ (0.2–0.5 M) để ổn định phức vàng.
-
Thêm Cu²+ (50–100 ppm): Xúc tác chuyển điện tích, giúp Au³+ nhanh chóng bị khử bởi Zn.
b. Kiểm soát môi trường phản ứng
-
Duy trì pH 10–11: Sử dụng đệm NH₃/NH₄⁺ để tránh dao động pH.
-
Loại bỏ Oxy: Sục khí trơ (N₂) để ngăn Zn bị oxy hóa tạo ZnO.
c. Cải thiện hiệu suất Zn
-
Kích thước hạt Zn: Dùng bột Zn siêu mịn (kích thước <100 µm) hoặc nano-Zn.
-
Bổ sung chất chống thụ động: 0.1–0.5% EDTA để giữ Zn²+ trong dung dịch.
d. Tiền xử lý quặng
-
Rửa bằng axit loãng: Loại bỏ Fe³+, Cu²+, và tạp chất bazơ.
-
Oxy hóa sơ bộ: Dùng H₂O₂ hoặc Ozone để chuyển hóa vàng thành dạng hoạt động.
4. Ví dụ quy trình tham khảo
-
Hòa tách vàng:
-
Dung dịch: 0.3 M Na₂S₂O₃ + 0.2 M NH₃ + 50 ppm Cu²+ (pH 10.5).
-
Khuấy ở 50°C trong 2 giờ.
-
-
Khử vàng bằng Zn:
-
Thêm bột Zn (kích thước 50 µm) với tỷ lệ 2:1 (Zn:Au).
-
Duy trì pH 10.5 bằng NH₄OH, khuấy mạnh.
-
Bổ sung 0.2% EDTA để ngăn Zn(OH)₂.
-
-
Thu hồi vàng:
-
Lọc tách bã Zn, rửa bằng nước cất.
-
Nung bã ở 600°C để thu vàng nguyên chất.
-
5. Lưu ý quan trọng
-
Độc tính: Thiosulfate và thioure ít độc hơn NaCN nhưng vẫn cần xử lý nước thải kỹ.
-
Hiệu quả kinh tế: Chi phí phối tử và năng lượng cần được cân nhắc (thiosulfate đắt hơn cyanide).
Bằng cách kết hợp các yếu tố trên, phản ứng giữa Zn và Au³+ sẽ đạt hiệu suất cao, phù hợp với mục tiêu tách vàng bền vững.