Natri clorua - NaCl - hạt - Ấn độ - CN - 25kg

Thương hiệu: India   |   Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ

NaCl không chỉ là một hợp chất cơ bản trong đời sống mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ hóa chất đến xây dựng. Với kinh nghiệm 50 năm làm tiến sĩ hóa học và 20 năm nghiên cứu sản xuất muối ăn, người dùng có thể thấy rõ vai trò đa dạng của NaCl, từ việc nêm nếm món ăn đến các ứng dụng công nghiệp phức tạp.

  • Tính chất lý hóa và ứng dụng của NaCl: NaCl, hay muối ăn, có nhiều đặc điểm quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống hàng ngày. Dưới đây là các thông tin chính, được trình bày rõ ràng cho người không chuyên.

Tính chất lý học:

  • Hình dạng: Tinh thể màu trắng, dạng lập phương.
  • Điểm nóng chảy: Khoảng 801°C.
  • Điểm sôi: Khoảng 1.465°C.
  • Khối lượng riêng: 2,165 g/cm³.
  • Tan trong nước: Rất tan, với 360 g/L ở 25°C, ít tan trong cồn, không tan trong ether.
  • Cấu trúc tinh thể: Hình lập phương tâm mặt.

Tính chất hóa học:

  • Ổn định: NaCl ổn định, không dễ phân hủy.
  • Tính trung tính: Dung dịch nước có pH khoảng 7, không ảnh hưởng đến độ pH.
  • Phản ứng: Có thể phân hủy bằng điện phân để tạo natri và khí clo, phản ứng với nitrat bạc để tạo kết tủa bạc clorua.
  • Điện giải: Trong nước, phân ly thành ion Na+ và Cl-, là chất điện giải tốt.

Ứng dụng công nghiệp

  • Sản xuất hóa chất như clo, natri hydroxide, axit hydrochloric.
  • Khử băng trên đường trong thời tiết lạnh.
  • Làm mềm nước, sử dụng trong ngành dệt may, thuộc da, sản xuất cao su, và xây dựng.
  • Dùng trong nông nghiệp như phân bón ở một số trường hợp.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

  • Làm muối ăn để nêm nếm và bảo quản thực phẩm, như dưa chua, thịt muối.
  • Dùng trong y tế, như dung dịch muối sinh lý cho truyền dịch, xịt mũi.
  • Một số sản phẩm gia dụng, như kem đánh răng hoặc dung dịch làm sạch tự nhiên.

Chi tiết bất ngờ: Ngoài việc nêm nếm, NaCl còn được dùng trong bình chữa cháy bột khô cho các đám cháy kim loại, điều này ít người biết đến trong đời sống hàng ngày.

Tính chất lý của NaCl

NaCl, hay muối ăn, là một hợp chất ion với công thức hóa học NaCl, có khối lượng mol 58,44 g/mol. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng, lập phương, không có mùi, và được biết đến với các đặc điểm vật lý quan trọng như sau:

  • Cấu trúc tinh thể: NaCl có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt (face-centered cubic), với mỗi ion được bao quanh bởi sáu ion đối lập trong hình bát diện đều, gọi là cấu trúc halit hoặc muối đá.
  • Điểm nóng chảy và điểm sôi: Điểm nóng chảy là 800,7°C (1.473,3°F), điểm sôi là 1.465°C (2.669°F).
  • Khối lượng riêng: 2,17 g/cm³ ở điều kiện tiêu chuẩn.
  • Độ tan: Rất tan trong nước, với độ tan 360 g/L ở 25°C. Độ tan trong các dung môi khác như amoniac (21,5 g/L), methanol (14,9 g/L), và ethanol (0,65 g/L) thấp hơn nhiều, không tan trong ether.
  • Tính chất quang học: Chỉ số khúc xạ là 1,5441 ở bước sóng 589 nm, truyền sáng hồng ngoại tốt (ít nhất 90% qua 1 mm ở bước sóng 0,2–18 μm), nhưng nhạy với độ ẩm, hạn chế ứng dụng trong quang học hồng ngoại.
  • Điểm eutectic với nước: -21,12°C ở tỷ lệ 23,31% khối lượng muối, với điểm sôi của dung dịch bão hòa gần 108,7°C.
  • Dẫn nhiệt: Dẫn nhiệt tối đa 2,03 W/(cm·K) ở 8 K (-265,15°C), giảm xuống 0,069 ở 314 K (41°C).

Bảng dưới đây tóm tắt các thông số vật lý chính:

Tính chất Giá trị
Công thức hóa học NaCl
Khối lượng mol 58,443 g/mol
Hình dạng Tinh thể lập phương màu trắng
Mùi Không mùi
Khối lượng riêng 2,17 g/cm³
Điểm nóng chảy 800,7°C (1.473,3°F)
Điểm sôi 1.465°C (2.669°F)
Độ tan trong nước 360 g/L ở 25°C
Độ tan trong amoniac 21,5 g/L
Độ tan trong methanol 14,9 g/L
Chỉ số khúc xạ 1,5441 (ở 589 nm)
Dẫn nhiệt tối đa 2,03 W/(cm·K) ở 8 K
pH dung dịch Khoảng 7
Điểm eutectic với nước -21,12°C ở 23,31% khối lượng muối

Tính chất hóa của NaCl

NaCl là một hợp chất ion ổn định, không dễ phân hủy trong điều kiện bình thường. Các đặc điểm hóa học chính bao gồm:

  • Tính ổn định: NaCl ổn định trong không khí khô, nhưng có tính hút ẩm (hygroscopic) trong môi trường ẩm, có thể kết tinh lại dưới dạng hydrohalit (NaCl·2H₂O) từ dung dịch lạnh.
  • Tính trung tính: Dung dịch nước của NaCl có pH khoảng 7, do ion Cl⁻ là base yếu của axit mạnh HCl, không ảnh hưởng đến độ pH trong dung dịch loãng.
  • Phản ứng hóa học:
    • Phản ứng với nitrat bạc (AgNO₃) để tạo kết tủa bạc clorua (AgCl):
      NaCl+AgNO3→AgCl+NaNO3\ce{NaCl + AgNO3 → AgCl + NaNO3}\ceNaCl+AgNO3→AgCl+NaNO3
    • Phản ứng với axit sulfuric (H₂SO₄) để tạo khí hydrogen chloride (HCl):
      2NaCl+H2SO4→Na2SO4+2HCl\ce{2NaCl + H2SO4 → Na2SO4 + 2HCl}\ce2NaCl+H2SO4→Na2SO4+2HCl
    • Điện phân NaCl ở trạng thái nóng chảy tạo natri kim loại và khí clo:
      2NaCl→2Na+Cl2\ce{2NaCl → 2Na + Cl2}\ce2NaCl→2Na+Cl2

    •  
    Tính chất điện giải: Trong nước, NaCl phân ly hoàn toàn thành ion Na⁺ và Cl⁻, là chất điện giải mạnh, dẫn điện tốt khi ở dạng dung dịch hoặc nóng chảy.
  • Ứng dụng trong sản xuất hóa chất: Là nguyên liệu đầu vào cho quá trình chlor-alkali, sản xuất natri hydroxide (NaOH), clo (Cl₂), và các hợp chất khác như natri carbonate (Na₂CO₃).

Ứng dụng công nghiệp

NaCl có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, với sản lượng toàn cầu khoảng 250 triệu tấn mỗi năm (dữ liệu 2008, vẫn là con số tham khảo hiện tại). Các ứng dụng chính bao gồm:

  • Ngành hóa chất:
    • Là nguyên liệu cho quá trình chlor-alkali, sản xuất clo và natri hydroxide, dùng trong sản xuất PVC, chất tẩy rửa, dung môi.
    • Sản xuất axit hydrochloric, natri carbonate (ngành thủy tinh, thuốc nhuộm), và natri sulfate.

    •  
    Khử băng và chống băng: Dùng để rải đường trong thời tiết lạnh, tuy nhiên không hiệu quả dưới -10°C, với điểm eutectic ở -21,12°C ở 23,31% khối lượng muối.
  • Xử lý nước: Dùng trong hệ thống làm mềm nước, tái sinh nhựa trao đổi ion để loại bỏ ion canxi và magiê.
  • Ngành dệt may và nhuộm: Làm chất xúc tác trong nhuộm, tăng độ bám màu trên sợi cellulose, và làm dung dịch rửa muối.
  • Ngành thuộc da: Ngăn chặn hoạt động vi sinh, hút ẩm từ da động vật trong quá trình thuộc.
  • Sản xuất cao su: Dùng trong quá trình đông tụ mủ latex bằng dung dịch muối và axit sulfuric.
  • Xây dựng: Ổn định nền đường cao tốc, giảm sự dịch chuyển do độ ẩm và tải trọng giao thông.
  • Chữa cháy: Dùng trong bình chữa cháy bột khô cho các đám cháy kim loại như magiê, zirconi, titan, lithi (lớp D).
  • Dầu khí: Thành phần trong dung dịch khoan, ổn định thành lỗ khoan, tăng mật độ, giảm tan rã trong các lớp muối.
  • Nông nghiệp: Dùng như phân bón ở nồng độ an toàn (1–3 g/L) cho hầu hết cây trồng, nhưng cần chú ý đến độ mặn đất.

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Trong đời sống hàng ngày, NaCl chủ yếu được sử dụng như một phần không thể thiếu trong chế biến và bảo quản thực phẩm, cũng như một số ứng dụng y tế và gia dụng:

  • Thực phẩm:
    • Là muối ăn chính, dùng để nêm nếm, tăng hương vị cho món ăn.
    • Làm chất bảo quản thực phẩm, như trong dưa chua, thịt muối, xúc xích, phô mai.
    • Kiểm soát quá trình lên men trong bánh mì, tăng độ dai cho sản phẩm.

    •  
    Y tế:
    • Dung dịch muối sinh lý (0,9% NaCl) dùng trong truyền dịch tĩnh mạch, xịt mũi, rửa mắt.
    • Dùng trong điều trị mất nước, bổ sung điện giải, hoặc trong liệu pháp thẩm tách phúc mạc.

    •  
    Gia dụng:
    • Đôi khi dùng trong các công thức làm sạch tự nhiên, như chà rửa bề mặt bếp, loại bỏ vết bẩn.
    • Một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, như kem đánh răng, có thể chứa NaCl để tăng độ mài mòn nhẹ.

    •  
    Chăm sóc sức khỏe cá nhân:
    • Dùng trong xịt mũi hoặc nước súc miệng để giảm nghẹt mũi, làm sạch khoang miệng.

    •  
    Một chi tiết thú vị là NaCl còn được sử dụng trong bình chữa cháy bột khô cho các đám cháy kim loại, điều này ít được biết đến trong đời sống hàng ngày nhưng có thể hữu ích trong các tình huống đặc biệt.

Kết luận

NaCl không chỉ là một hợp chất cơ bản trong đời sống mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ hóa chất đến xây dựng. Với kinh nghiệm 50 năm làm tiến sĩ hóa học và 20 năm nghiên cứu sản xuất muối ăn, người dùng có thể thấy rõ vai trò đa dạng của NaCl, từ việc nêm nếm món ăn đến các ứng dụng công nghiệp phức tạp.

Tiếng Việt Tiếng Anh
Được hỗ trợ bởi google Dịch
 
Hotline 0913208796